Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
INFINIT
IN / VND
#1127
₫961,85
2.3%
0.064377 BTC
1.6%
0,00001385 ETH
0.6%
$0,03638
Phạm vi trong 24g
$0,03868
Chuyển đổi INFINIT sang Vietnamese đồng (IN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 INFINIT (IN) sang VND là 961,85 ₫.
IN
VND
1 IN = 961,85 ₫
Cách mua IN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch IN
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua IN bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua IN.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua IN bằng VND!
-
Chọn INFINIT (IN) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được IN, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ IN sang VND
INFINIT (IN) hôm nay có giá trị là 961,85 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 2.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của IN ngày hôm nay là 0.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng INFINIT được giao dịch là 56.416.208.321 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 2.0% | 0.4% | 11.5% | 10.9% | 62.3% |
Số liệu thống kê về INFINIT
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫331,917B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.35 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 23.74 |
| Giá trị Token điển hình | ₫770,062B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫961,887B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 68.79 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫56,416B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 345,069M |
| Nguồn cung nổi bật | 800,604M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 INFINITcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 INFINIT (IN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫961,85.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu IN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00103966 IN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của IN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của INFINIT theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi IN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ IN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của IN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 IN theo VND là ₫8.353,00. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của INFINIT tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của INFINIT (IN) đã tăng tăng lên 10,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, INFINIT có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,40 %.
IN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ INFINIT (IN) sang VND là 961,85 ₫ cho mỗi 1 IN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IN lấy 4.809,25 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.051983 IN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi INFINIT (IN) sang VND
| IN | VND |
|---|---|
| 0.01 IN | 9.62 VND |
| 0.1 IN | 96.19 VND |
| 1 IN | 961.85 VND |
| 2 IN | 1923.70 VND |
| 5 IN | 4809.25 VND |
| 10 IN | 9618.51 VND |
| 20 IN | 19237.02 VND |
| 50 IN | 48093 VND |
| 100 IN | 96185 VND |
| 1000 IN | 961851 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang IN
| VND | IN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001040 IN |
| 0.1 VND | 0.00010397 IN |
| 1 VND | 0.00103966 IN |
| 2 VND | 0.00207932 IN |
| 5 VND | 0.00519831 IN |
| 10 VND | 0.01039662 IN |
| 20 VND | 0.02079324 IN |
| 50 VND | 0.051983 IN |
| 100 VND | 0.103966 IN |
| 1000 VND | 1.040 IN |
Lịch sử giá 7 ngày của INFINIT (IN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của INFINIT (IN) so với VND giao động giữa mức cao 1.065,10 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 961,85 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở -66,62 ₫ (6.3%).
So sánh giá hàng ngày của INFINIT (IN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của INFINIT (IN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 IN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 961,85 ₫ | -19,95 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 982,52 ₫ | 1,68 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 980,84 ₫ | -6,97 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 987,81 ₫ | -10,66 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 998,48 ₫ | -66,62 ₫ | 6.3% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 1.065,10 ₫ | 43,94 ₫ | 4.3% |