Tiền ảo: 14.047
Sàn giao dịch: 1.073
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,46T $ 5.9%
Lưu lượng 24 giờ: 87,802B $
Gas: 6 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
IFC logo

Infinitecoin
IFC / BHD

#2845
BD0.053391
32.3%
0.091430 BTC 24.8%
$0.056778 Phạm vi trong 24g $0.059003

Chuyển đổi Infinitecoin sang Bahraini Dinar (IFC sang BHD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Infinitecoin (IFC) sang BHD là BD0.053391.
IFC
BHD

1 IFC = BD0.053391

Cách mua IFC bằng BHD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch IFC

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua IFC bằng BHD trên sàn CEX

Tiền thưởng: Mua IFC bằng BHD trên sàn DEX

Biểu đồ IFC sang BHD

Infinitecoin (IFC) hôm nay có giá trị là BD0.053391, đó là một 19.6% tăng từ một giờ trước và 32.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của IFC ngày hôm nay là 1.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Infinitecoin được giao dịch là BD70,43.
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
Biểu đồ theo TradingView
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
19.6% 32.4% 1.8% 54.2% 20.9% 64.1%
Số liệu thống kê về Infinitecoin
Giá trị vốn hóa thị trường
BD307.996
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
BD307.184
Khối lượng giao dịch 24 giờ
BD70,43
Cung lưu thông
90.839.380.021
Tổng cung
90.600.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Infinitecoincó trị giá là bao nhiêu BHD?

Hiện tại, giá của 1 Infinitecoin (IFC) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0.053391.

BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu IFC?

Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 294937 IFC.

Tôi có thể chuyển đổi giá của IFC sang BHD bằng cách nào?

Tính giá của IFC bằng BHD bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi IFC sang BHD của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của IFC bằng BHD, bạn có thể tham khảo biểu đồ IFC so với BHD.

Trước đây giá cao nhất của IFC/BHD là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 IFC tính bằng BHD là BD0,0002540, được ghi nhận vào ngày Thg 5 10, 2021 (gần 3 năm). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IFC/BHD có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Infinitecoin tính bằng BHD?

Trong tháng qua, giá của Infinitecoin (IFC) đã tăng giảm lên -21,00 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Infinitecoin có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -7,50 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Infinitecoin (IFC) so với BHD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Infinitecoin (IFC) so với BHD giao động giữa mức cao 0,00000339 BD trên Thứ bảy và mức thấp 0,00000256 BD trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IFC trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở 0,000000826947 BD (32.3%).

So sánh giá hàng ngày của Infinitecoin (IFC) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IFC sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng năm 04, 2024 Thứ bảy 0,00000339 BD 0,000000826947 BD 32.3%
Tháng năm 03, 2024 Thứ sáu 0,00000256 BD -0,000000007689 BD 0.3%
Tháng năm 02, 2024 Thứ năm 0,00000257 BD -0,000000088321 BD 3.3%
Tháng năm 01, 2024 Thứ tư 0,00000265 BD -0,000000396436 BD 13.0%
Tháng tư 30, 2024 Thứ ba 0,00000305 BD 0,000000447425 BD 17.2%
Tháng tư 29, 2024 Thứ hai 0,00000260 BD 0,000000006411 BD 0.2%
Tháng tư 28, 2024 Chủ nhật 0,00000260 BD 0,000000134790 BD 5.5%

IFC / BHD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Infinitecoin (IFC) sang BHD là BD0.053391 cho mỗi 1 IFC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IFC lấy 0,00001695 BD hoặc 50,00 BD lấy 14746864 IFC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IFC phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Infinitecoin (IFC) sang BHD

IFC BHD
0.01 IFC 0.000000033906 BHD
0.1 IFC 0.000000339055 BHD
1 IFC 0.00000339 BHD
2 IFC 0.00000678 BHD
5 IFC 0.00001695 BHD
10 IFC 0.00003391 BHD
20 IFC 0.00006781 BHD
50 IFC 0.00016953 BHD
100 IFC 0.00033906 BHD
1000 IFC 0.00339055 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang IFC

BHD IFC
0.01 BHD 2949.37 IFC
0.1 BHD 29494 IFC
1 BHD 294937 IFC
2 BHD 589875 IFC
5 BHD 1474686 IFC
10 BHD 2949373 IFC
20 BHD 5898745 IFC
50 BHD 14746864 IFC
100 BHD 29493727 IFC
1000 BHD 294937274 IFC

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng