coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #60
Giá IOTA (MIOTA)
IOTA (MIOTA)
ETH0,00020697 0.8%
0,00001387 BTC -2.4%
96.443 người thích điều này
ETH0,00020667
Phạm vi 24H
ETH0,00021128
Vốn hóa thị trường ETH574.899,22008337
KL giao dịch trong 24 giờ ETH8.998,85455284
Cung lưu thông 2.779.530.283
Tổng cung 2.779.530.283
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá IOTA bằng ETH: Chuyển đổi MIOTA sang ETH

MIOTA
ETH

1 MIOTA = ETH0,00020697

Cập nhật lần cuối 11:31PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MIOTA thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ MIOTA sang ETH hôm nay là 0,00020697 ETH và đã đã giảm -1.8% từ ETH0,00021067 kể từ hôm nay.
IOTA (MIOTA) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 15.0% từ ETH0,00018005 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
0.8%
-9.9%
8.0%
0.5%
-77.0%

Tôi có thể mua và bán IOTA ở đâu?

IOTA có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH8.998,85455284. IOTA có thể được giao dịch trên 52 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitforex.

Lịch sử giá 7 ngày của IOTA (MIOTA) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của IOTA trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MIOTA sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 04, 2022 Tuesday 0,00020697 ETH -0,00000370 ETH -1.8%
October 03, 2022 Monday 0,00021593 ETH -0,00000760 ETH -3.4%
October 02, 2022 Sunday 0,00022353 ETH 0,00000724 ETH 3.3%
October 01, 2022 Saturday 0,00021629 ETH -0,00000212 ETH -1.0%
September 30, 2022 Friday 0,00021841 ETH -0,00000268 ETH -1.2%
September 29, 2022 Thursday 0,00022109 ETH -0,00001035 ETH -4.5%
September 28, 2022 Wednesday 0,00023144 ETH -0,00000281 ETH -1.2%

Chuyển đổi IOTA (MIOTA) sang ETH

MIOTA ETH
0.01 MIOTA 0.00000207 ETH
0.1 MIOTA 0.00002070 ETH
1 MIOTA 0.00020697 ETH
2 MIOTA 0.00041395 ETH
5 MIOTA 0.00103487 ETH
10 MIOTA 0.00206974 ETH
20 MIOTA 0.00413948 ETH
50 MIOTA 0.01034870 ETH
100 MIOTA 0.02069739 ETH
1000 MIOTA 0.20697394 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang MIOTA

ETH MIOTA
0.01 ETH 48.315261 MIOTA
0.1 ETH 483.153 MIOTA
1 ETH 4832 MIOTA
2 ETH 9663 MIOTA
5 ETH 24158 MIOTA
10 ETH 48315 MIOTA
20 ETH 96631 MIOTA
50 ETH 241576 MIOTA
100 ETH 483153 MIOTA
1000 ETH 4831526 MIOTA