Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
JPY Coin
JPYC / ETH
#342
ETH0.052785
3.3%
0.078951 BTC
5.5%
0.052785 ETH
3.3%
$0,006395
Phạm vi trong 24g
$0,02145
Chuyển đổi JPY Coin sang Ether (JPYC sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 JPY Coin (JPYC) sang ETH là 0,00000278 ETH.
JPYC
ETH
1 JPYC = 0,00000278 ETH
Biểu đồ JPYC sang ETH
JPY Coin (JPYC) hôm nay có giá trị là 0,00000278 ETH, đó là một 1.2% giảm từ một giờ trước và 17.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của JPYC ngày hôm nay là 16.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng JPY Coin được giao dịch là 3.356 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 17.1% | 16.7% | 17.4% | 20.4% | 0.0% |
Số liệu thống kê về JPY Coin
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH30.035,1933 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH30.035,1933 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH3.356,1871 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
10,785B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
11,385B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 JPY Coincó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 JPY Coin (JPYC) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.052785.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu JPYC?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 359097 JPYC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của JPYC sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của JPY Coin theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi JPYC sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ JPYC sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của JPYC/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 JPYC theo ETH là ETH0.058809. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 JPYC/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của JPY Coin tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của JPY Coin (JPYC) đã tăng tăng lên 20,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, JPY Coin có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 329.130.095,70 %.
JPYC / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ JPY Coin (JPYC) sang ETH là 0,00000278 ETH cho mỗi 1 JPYC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 JPYC lấy 0,00001392 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 17954874 JPYC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch JPYC phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi JPY Coin (JPYC) sang ETH
| JPYC | ETH |
|---|---|
| 0.01 JPYC | 0.000000027848 ETH |
| 0.1 JPYC | 0.000000278476 ETH |
| 1 JPYC | 0.00000278 ETH |
| 2 JPYC | 0.00000557 ETH |
| 5 JPYC | 0.00001392 ETH |
| 10 JPYC | 0.00002785 ETH |
| 20 JPYC | 0.00005570 ETH |
| 50 JPYC | 0.00013924 ETH |
| 100 JPYC | 0.00027848 ETH |
| 1000 JPYC | 0.00278476 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang JPYC
| ETH | JPYC |
|---|---|
| 0.01 ETH | 3591 JPYC |
| 0.1 ETH | 35910 JPYC |
| 1 ETH | 359097 JPYC |
| 2 ETH | 718195 JPYC |
| 5 ETH | 1795487 JPYC |
| 10 ETH | 3590975 JPYC |
| 20 ETH | 7181950 JPYC |
| 50 ETH | 17954874 JPYC |
| 100 ETH | 35909749 JPYC |
| 1000 ETH | 359097488 JPYC |
Lịch sử giá 7 ngày của JPY Coin (JPYC) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của JPY Coin (JPYC) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00000278 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,00000256 ETH trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của JPYC trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở 0,000000406656 ETH (17.1%).
So sánh giá hàng ngày của JPY Coin (JPYC) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của JPY Coin (JPYC) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 JPYC sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 17, 2026 | Thứ năm | 0,00000278 ETH | 0,000000406656 ETH | 17.1% |
| Tháng chín 16, 2026 | Thứ tư | 0,00000265 ETH | -0,000000034186 ETH | 1.3% |
| Tháng chín 15, 2026 | Thứ ba | 0,00000268 ETH | 0,000000114291 ETH | 4.5% |
| Tháng chín 14, 2026 | Thứ hai | 0,00000257 ETH | -0,000000045154 ETH | 1.7% |
| Tháng chín 13, 2026 | Chủ nhật | 0,00000261 ETH | 0,000000049261 ETH | 1.9% |
| Tháng chín 12, 2026 | Thứ bảy | 0,00000256 ETH | -0,000000015323 ETH | 0.6% |
| Tháng chín 11, 2026 | Thứ sáu | 0,00000258 ETH | -0,000000074451 ETH | 2.8% |