Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kaspa
KAS / EUR
#76
€0,03204
4.0%
0.064341 BTC
2.4%
$0,03419
Phạm vi trong 24g
$0,03652
Chuyển đổi Kaspa sang Euro (KAS sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kaspa (KAS) sang EUR là 0,03204135 €.
KAS
EUR
1 KAS = 0,03204135 €
Cách mua KAS bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KAS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KAS bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KAS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KAS bằng EUR!
-
Chọn Kaspa (KAS) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KAS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KAS sang EUR
Kaspa (KAS) hôm nay có giá trị là 0,03204135 €, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 3.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KAS ngày hôm nay là 15.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kaspa được giao dịch là 11.451.459 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 3.9% | 15.3% | 17.9% | 5.2% | 28.6% |
Số liệu thống kê về Kaspa
| Giá trị vốn hóa thị trường | €889,579M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €889,608M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €11,451M |
| Cung lưu thông | 27,763B |
| Tổng cung | 27,764B |
| Tổng lượng cung tối đa | 28,704B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kaspacó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Kaspa (KAS) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,03204.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu KAS?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 31.21 KAS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KAS sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Kaspa theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KAS sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KAS sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của KAS/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KAS theo EUR là €0,1915. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KAS/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kaspa tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Kaspa (KAS) đã tăng giảm lên -5,20 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Kaspa có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,00 %.
KAS / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kaspa (KAS) sang EUR là 0,03204135 € cho mỗi 1 KAS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KAS lấy 0,160207 € hoặc 50,00 € lấy 1560.48 KAS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KAS phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kaspa (KAS) sang EUR
| KAS | EUR |
|---|---|
| 0.01 KAS | 0.00032041 EUR |
| 0.1 KAS | 0.00320414 EUR |
| 1 KAS | 0.03204135 EUR |
| 2 KAS | 0.064083 EUR |
| 5 KAS | 0.160207 EUR |
| 10 KAS | 0.320414 EUR |
| 20 KAS | 0.640827 EUR |
| 50 KAS | 1.60 EUR |
| 100 KAS | 3.20 EUR |
| 1000 KAS | 32.04 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang KAS
| EUR | KAS |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.312097 KAS |
| 0.1 EUR | 3.12 KAS |
| 1 EUR | 31.21 KAS |
| 2 EUR | 62.42 KAS |
| 5 EUR | 156.05 KAS |
| 10 EUR | 312.10 KAS |
| 20 EUR | 624.19 KAS |
| 50 EUR | 1560.48 KAS |
| 100 EUR | 3120.97 KAS |
| 1000 EUR | 31210 KAS |
Lịch sử giá 7 ngày của Kaspa (KAS) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kaspa (KAS) so với EUR giao động giữa mức cao 0,03447041 € trên Thứ ba và mức thấp 0,03141928 € trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KAS trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở -0,00142609 € (4.1%).
So sánh giá hàng ngày của Kaspa (KAS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kaspa (KAS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KAS sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,03204135 € | 0,00120814 € | 3.9% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,03141928 € | -0,00001192 € | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,03143121 € | -0,00074369 € | 2.3% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,03217489 € | 0,00008433 € | 0.3% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,03209056 € | -0,00095377 € | 2.9% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,03304433 € | -0,00142609 € | 4.1% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,03447041 € | 0,00002310 € | 0.1% |