Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
KIP
KIP / VND
#7568
₫0,4659
1.6%
0.092112 BTC
2.0%
0.086669 ETH
2.3%
$0,00001820
Phạm vi trong 24g
$0,00001845
Chuyển đổi KIP sang Vietnamese đồng (KIP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 KIP (KIP) sang VND là 0,465879 ₫.
KIP
VND
1 KIP = 0,465879 ₫
Cách mua KIP bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KIP
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KIP bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KIP.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KIP bằng VND!
-
Chọn KIP (KIP) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KIP, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KIP sang VND
KIP (KIP) hôm nay có giá trị là 0,465879 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KIP ngày hôm nay là 7.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng KIP được giao dịch là 1.633.320 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.3% | 7.3% | 20.6% | 50.8% | 96.3% |
Số liệu thống kê về KIP
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫913,856M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.2 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,659B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,633M |
| Cung lưu thông | 1,962B |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 KIPcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 KIP (KIP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,4659.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KIP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 2.15 KIP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KIP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của KIP theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KIP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KIP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KIP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KIP theo VND là ₫1.135,09. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KIP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của KIP tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của KIP (KIP) đã tăng giảm lên -50,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, KIP có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
KIP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ KIP (KIP) sang VND là 0,465879 ₫ cho mỗi 1 KIP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KIP lấy 2,33 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 107.32 KIP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KIP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi KIP (KIP) sang VND
| KIP | VND |
|---|---|
| 0.01 KIP | 0.00465879 VND |
| 0.1 KIP | 0.04658793 VND |
| 1 KIP | 0.465879 VND |
| 2 KIP | 0.931759 VND |
| 5 KIP | 2.33 VND |
| 10 KIP | 4.66 VND |
| 20 KIP | 9.32 VND |
| 50 KIP | 23.29 VND |
| 100 KIP | 46.59 VND |
| 1000 KIP | 465.88 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KIP
| VND | KIP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.02146479 KIP |
| 0.1 VND | 0.214648 KIP |
| 1 VND | 2.15 KIP |
| 2 VND | 4.29 KIP |
| 5 VND | 10.73 KIP |
| 10 VND | 21.46 KIP |
| 20 VND | 42.93 KIP |
| 50 VND | 107.32 KIP |
| 100 VND | 214.65 KIP |
| 1000 VND | 2146.48 KIP |
Lịch sử giá 7 ngày của KIP (KIP) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của KIP (KIP) so với VND giao động giữa mức cao 0,493846 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 0,351393 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KIP trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở 0,142452 ₫ (40.5%).
So sánh giá hàng ngày của KIP (KIP) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của KIP (KIP) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KIP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,465879 ₫ | 0,00597144 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,493846 ₫ | 0,142452 ₫ | 40.5% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,351393 ₫ | -0,056987 ₫ | 14.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,408381 ₫ | -0,083230 ₫ | 16.9% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,491611 ₫ | 0,03174777 ₫ | 6.9% |