Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MEZO
MEZO / VND
#2549
₫78,56
7.8%
0.073726 BTC
7.4%
$0,002782
Phạm vi trong 24g
$0,003269
Chuyển đổi MEZO sang Vietnamese đồng (MEZO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MEZO (MEZO) sang VND là 78,56 ₫.
MEZO
VND
1 MEZO = 78,56 ₫
Cách mua MEZO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MEZO
-
Bạn có thể mua và bán MEZO (MEZO) trên 13 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MEZO sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MEZO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MEZO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MEZO bằng VND!
-
Chọn MEZO (MEZO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MEZO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MEZO sang VND
MEZO (MEZO) hôm nay có giá trị là 78,56 ₫, đó là một 2.0% giảm từ một giờ trước và 8.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MEZO ngày hôm nay là 12.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MEZO được giao dịch là 4.109.723.456 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.0% | 8.1% | 12.1% | 26.0% | 37.1% | 0.0% |
Số liệu thống kê về MEZO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫39,28B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.5 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫78,56B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,11B |
| Cung lưu thông | 500M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MEZOcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MEZO (MEZO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫78,56.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MEZO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01272911 MEZO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MEZO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MEZO theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MEZO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MEZO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MEZO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MEZO theo VND là ₫3.912,57. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MEZO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MEZO tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MEZO (MEZO) đã tăng giảm lên -37,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MEZO có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,60 %.
MEZO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MEZO (MEZO) sang VND là 78,56 ₫ cho mỗi 1 MEZO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MEZO lấy 392,80 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.636456 MEZO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MEZO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MEZO (MEZO) sang VND
| MEZO | VND |
|---|---|
| 0.01 MEZO | 0.785601 VND |
| 0.1 MEZO | 7.86 VND |
| 1 MEZO | 78.56 VND |
| 2 MEZO | 157.12 VND |
| 5 MEZO | 392.80 VND |
| 10 MEZO | 785.60 VND |
| 20 MEZO | 1571.20 VND |
| 50 MEZO | 3928.00 VND |
| 100 MEZO | 7856.01 VND |
| 1000 MEZO | 78560 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MEZO
| VND | MEZO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00012729 MEZO |
| 0.1 VND | 0.00127291 MEZO |
| 1 VND | 0.01272911 MEZO |
| 2 VND | 0.02545823 MEZO |
| 5 VND | 0.063646 MEZO |
| 10 VND | 0.127291 MEZO |
| 20 VND | 0.254582 MEZO |
| 50 VND | 0.636456 MEZO |
| 100 VND | 1.27 MEZO |
| 1000 VND | 12.73 MEZO |
Lịch sử giá 7 ngày của MEZO (MEZO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MEZO (MEZO) so với VND giao động giữa mức cao 91,64 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 72,36 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MEZO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở 5,88 ₫ (8.1%).
So sánh giá hàng ngày của MEZO (MEZO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MEZO (MEZO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MEZO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 78,56 ₫ | 5,88 ₫ | 8.1% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 72,36 ₫ | -2,98 ₫ | 4.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 75,34 ₫ | -6,08 ₫ | 7.5% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 81,42 ₫ | -2,86 ₫ | 3.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 84,28 ₫ | -5,19 ₫ | 5.8% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 89,47 ₫ | -2,17 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 91,64 ₫ | 1,69 ₫ | 1.9% |