Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
maxxing
MAXXING / VND
#5036
₫4,63
5.8%
0.082175 BTC
5.1%
$0,0001519
Phạm vi trong 24g
$0,0001888
Chuyển đổi maxxing sang Vietnamese đồng (MAXXING sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 maxxing (MAXXING) sang VND là 4,63 ₫.
MAXXING
VND
1 MAXXING = 4,63 ₫
Cách mua MAXXING bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MAXXING
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MAXXING là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MAXXING!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn maxxing (MAXXING) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MAXXING sang VND
maxxing (MAXXING) hôm nay có giá trị là 4,63 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 5.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MAXXING ngày hôm nay là 1.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng maxxing được giao dịch là 918.850.811 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 5.9% | 1.7% | 31.2% | 20.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về maxxing
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫4,651B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,651B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫918,851M |
| Cung lưu thông | 999,593M |
| Tổng cung | 999,593M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 maxxingcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 maxxing (MAXXING) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫4,63.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MAXXING?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.216126 MAXXING.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MAXXING sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của maxxing theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MAXXING sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MAXXING sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MAXXING/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MAXXING theo VND là ₫197,01. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MAXXING/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của maxxing tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của maxxing (MAXXING) đã tăng giảm lên -20,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, maxxing có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,20 %.
MAXXING / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ maxxing (MAXXING) sang VND là 4,63 ₫ cho mỗi 1 MAXXING. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MAXXING lấy 23,13 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 10.81 MAXXING, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MAXXING phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi maxxing (MAXXING) sang VND
| MAXXING | VND |
|---|---|
| 0.01 MAXXING | 0.04626931 VND |
| 0.1 MAXXING | 0.462693 VND |
| 1 MAXXING | 4.63 VND |
| 2 MAXXING | 9.25 VND |
| 5 MAXXING | 23.13 VND |
| 10 MAXXING | 46.27 VND |
| 20 MAXXING | 92.54 VND |
| 50 MAXXING | 231.35 VND |
| 100 MAXXING | 462.69 VND |
| 1000 MAXXING | 4626.93 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MAXXING
| VND | MAXXING |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00216126 MAXXING |
| 0.1 VND | 0.02161260 MAXXING |
| 1 VND | 0.216126 MAXXING |
| 2 VND | 0.432252 MAXXING |
| 5 VND | 1.081 MAXXING |
| 10 VND | 2.16 MAXXING |
| 20 VND | 4.32 MAXXING |
| 50 VND | 10.81 MAXXING |
| 100 VND | 21.61 MAXXING |
| 1000 VND | 216.13 MAXXING |
Lịch sử giá 7 ngày của maxxing (MAXXING) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của maxxing (MAXXING) so với VND giao động giữa mức cao 4,89 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 4,06 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MAXXING trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở -0,340177 ₫ (7.7%).
So sánh giá hàng ngày của maxxing (MAXXING) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của maxxing (MAXXING) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MAXXING sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 4,63 ₫ | 0,257735 ₫ | 5.9% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 4,06 ₫ | -0,340177 ₫ | 7.7% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 4,40 ₫ | 0,02300983 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 4,38 ₫ | -0,278002 ₫ | 6.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 4,66 ₫ | -0,233160 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 4,89 ₫ | 0,284634 ₫ | 6.2% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 4,61 ₫ | -0,181654 ₫ | 3.8% |