Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MEME.ssi
MEME.SSI / VND
#3584
₫5.844,30
4.8%
0.052661 BTC
4.6%
$0,2249
Phạm vi trong 24g
$0,2427
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi MEME.ssi sang Vietnamese đồng (MEME.SSI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MEME.ssi (MEME.SSI) sang VND là 5.844,30 ₫.
MEME.SSI
VND
1 MEME.SSI = 5.844,30 ₫
Cách mua MEME.SSI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MEME.SSI
-
Bạn có thể mua và bán MEME.ssi (MEME.SSI) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MEME.SSI sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Base).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MEME.SSI là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MEME.SSI!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn MEME.ssi (MEME.SSI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MEME.SSI sang VND
MEME.ssi (MEME.SSI) hôm nay có giá trị là 5.844,30 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 4.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MEME.SSI ngày hôm nay là 4.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MEME.ssi được giao dịch là 2.083.220.079 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 4.8% | 4.5% | 5.3% | 12.0% | 64.0% |
Số liệu thống kê về MEME.ssi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫15,563B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫15,563B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,083B |
| Cung lưu thông | 2,663M |
| Tổng cung | 2,663M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MEME.ssicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MEME.ssi (MEME.SSI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫5.844,30.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MEME.SSI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00017111 MEME.SSI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MEME.SSI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MEME.ssi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MEME.SSI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MEME.SSI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MEME.SSI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MEME.SSI theo VND là ₫28.752,75. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MEME.SSI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MEME.ssi tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MEME.ssi (MEME.SSI) đã tăng tăng lên 12,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MEME.ssi có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,70 %.
MEME.SSI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MEME.ssi (MEME.SSI) sang VND là 5.844,30 ₫ cho mỗi 1 MEME.SSI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MEME.SSI lấy 29.222 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00855534 MEME.SSI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MEME.SSI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MEME.ssi (MEME.SSI) sang VND
| MEME.SSI | VND |
|---|---|
| 0.01 MEME.SSI | 58.44 VND |
| 0.1 MEME.SSI | 584.43 VND |
| 1 MEME.SSI | 5844.30 VND |
| 2 MEME.SSI | 11688.60 VND |
| 5 MEME.SSI | 29222 VND |
| 10 MEME.SSI | 58443 VND |
| 20 MEME.SSI | 116886 VND |
| 50 MEME.SSI | 292215 VND |
| 100 MEME.SSI | 584430 VND |
| 1000 MEME.SSI | 5844302 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MEME.SSI
| VND | MEME.SSI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000171 MEME.SSI |
| 0.1 VND | 0.00001711 MEME.SSI |
| 1 VND | 0.00017111 MEME.SSI |
| 2 VND | 0.00034221 MEME.SSI |
| 5 VND | 0.00085553 MEME.SSI |
| 10 VND | 0.00171107 MEME.SSI |
| 20 VND | 0.00342214 MEME.SSI |
| 50 VND | 0.00855534 MEME.SSI |
| 100 VND | 0.01711068 MEME.SSI |
| 1000 VND | 0.171107 MEME.SSI |
Lịch sử giá 7 ngày của MEME.ssi (MEME.SSI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MEME.ssi (MEME.SSI) so với VND giao động giữa mức cao 6.171,71 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 5.844,30 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MEME.SSI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở -292,21 ₫ (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của MEME.ssi (MEME.SSI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MEME.ssi (MEME.SSI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MEME.SSI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 5.844,30 ₫ | -292,21 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 6.100,17 ₫ | 23,42 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 6.076,74 ₫ | -15,44 ₫ | 0.3% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 6.092,18 ₫ | 187,18 ₫ | 3.2% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 5.905,00 ₫ | -266,71 ₫ | 4.3% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 6.171,71 ₫ | 95,37 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 6.076,34 ₫ | -119,80 ₫ | 1.9% |