Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MemeCore
M / ETH
#45
ETH0,0006617
2.4%
0,00001931 BTC
3.4%
$1,16
Phạm vi trong 24g
$1,26
Chuyển đổi MemeCore sang Ether (M sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MemeCore (M) sang ETH là 0,00066167 ETH.
M
ETH
1 M = 0,00066167 ETH
Biểu đồ M sang ETH
MemeCore (M) hôm nay có giá trị là 0,00066167 ETH, đó là một 0.6% tăng từ một giờ trước và 3.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của M ngày hôm nay là 1.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MemeCore được giao dịch là 5.715 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 3.7% | 1.0% | 0.9% | 78.1% | 207.9% |
Số liệu thống kê về MemeCore
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH878.702,4009 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.25 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH3,57M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH5.715,4804 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1,328B
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
5,395B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MemeCorecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 MemeCore (M) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0006605.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu M?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 1514 M.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của M sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của MemeCore theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi M sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ M sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của M/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 M theo ETH là ETH0,002073. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 M/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MemeCore tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của MemeCore (M) đã tăng tăng lên 49,60 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, MemeCore có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
M / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MemeCore (M) sang ETH là 0,00066167 ETH cho mỗi 1 M. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 M lấy 0,00330834 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 75567 M, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch M phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MemeCore (M) sang ETH
| M | ETH |
|---|---|
| 0.01 M | 0.00000662 ETH |
| 0.1 M | 0.00006617 ETH |
| 1 M | 0.00066167 ETH |
| 2 M | 0.00132333 ETH |
| 5 M | 0.00330834 ETH |
| 10 M | 0.00661667 ETH |
| 20 M | 0.01323335 ETH |
| 50 M | 0.03308337 ETH |
| 100 M | 0.06616673 ETH |
| 1000 M | 0.66166733 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang M
| ETH | M |
|---|---|
| 0.01 ETH | 15.113335 M |
| 0.1 ETH | 151.133 M |
| 1 ETH | 1511 M |
| 2 ETH | 3023 M |
| 5 ETH | 7557 M |
| 10 ETH | 15113 M |
| 20 ETH | 30227 M |
| 50 ETH | 75567 M |
| 100 ETH | 151133 M |
| 1000 ETH | 1511333 M |
Lịch sử giá 7 ngày của MemeCore (M) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MemeCore (M) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00066167 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00058569 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của M trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở 0,00003763 ETH (6.2%).
So sánh giá hàng ngày của MemeCore (M) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MemeCore (M) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 M sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 26, 2026 | Chủ nhật | 0,00066167 ETH | 0,00002361 ETH | 3.7% |
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00065851 ETH | 0,00001189 ETH | 1.8% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00064663 ETH | 0,00003763 ETH | 6.2% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00060900 ETH | 0,00002331 ETH | 4.0% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00058569 ETH | -0,00003263 ETH | 5.3% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00061832 ETH | -0,00001121 ETH | 1.8% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00062953 ETH | -0,00001728 ETH | 2.7% |