Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MemeCore
M / ETH
#28
ETH0,001412
3.4%
0,00004061 BTC
3.3%
$3,20
Phạm vi trong 24g
$3,55
Chuyển đổi MemeCore sang Ether (M sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MemeCore (M) sang ETH là ETH0,001412.
M
ETH
1 M = ETH0,001412
Biểu đồ M sang ETH
MemeCore (M) hôm nay có giá trị là ETH0,001412, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 3.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của M ngày hôm nay là 23.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MemeCore được giao dịch là ETH6.871,5689.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 2.9% | 22.0% | 20.6% | 19.9% | - |
Số liệu thống kê về MemeCore
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH1.838.875,4262 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.24 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH7.591.756,7300 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH6.871,5689 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1.300.094.416
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
5.367.411.189 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
10.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MemeCorecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 MemeCore (M) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,001412.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu M?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 708.405 M.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của M sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của MemeCore theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi M sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ M sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của M/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 M theo ETH là ETH0,002073. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 M/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MemeCore tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của MemeCore (M) đã tăng tăng lên 15,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, MemeCore có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,60 %.
M / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MemeCore (M) sang ETH là ETH0,001412 cho mỗi 1 M. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 M lấy 0,00705811 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 35420 M, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch M phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MemeCore (M) sang ETH
| M | ETH |
|---|---|
| 0.01 M | 0.00001412 ETH |
| 0.1 M | 0.00014116 ETH |
| 1 M | 0.00141162 ETH |
| 2 M | 0.00282324 ETH |
| 5 M | 0.00705811 ETH |
| 10 M | 0.01411622 ETH |
| 20 M | 0.02823244 ETH |
| 50 M | 0.07058109 ETH |
| 100 M | 0.14116218 ETH |
| 1000 M | 1.411622 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang M
| ETH | M |
|---|---|
| 0.01 ETH | 7.084051 M |
| 0.1 ETH | 70.841 M |
| 1 ETH | 708.405 M |
| 2 ETH | 1417 M |
| 5 ETH | 3542 M |
| 10 ETH | 7084 M |
| 20 ETH | 14168 M |
| 50 ETH | 35420 M |
| 100 ETH | 70841 M |
| 1000 ETH | 708405 M |
Lịch sử giá 7 ngày của MemeCore (M) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MemeCore (M) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00167255 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00115604 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của M trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở 0,00032492 ETH (28.1%).
So sánh giá hàng ngày của MemeCore (M) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MemeCore (M) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 M sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 11, 2026 | Thứ hai | 0,00141162 ETH | -0,00005041 ETH | 3.4% |
| Tháng năm 10, 2026 | Chủ nhật | 0,00146125 ETH | -0,00006572 ETH | 4.3% |
| Tháng năm 09, 2026 | Thứ bảy | 0,00152697 ETH | -0,00014558 ETH | 8.7% |
| Tháng năm 08, 2026 | Thứ sáu | 0,00167255 ETH | 0,00007626 ETH | 4.8% |
| Tháng năm 07, 2026 | Thứ năm | 0,00159629 ETH | 0,00011533 ETH | 7.8% |
| Tháng năm 06, 2026 | Thứ tư | 0,00148096 ETH | 0,00032492 ETH | 28.1% |
| Tháng năm 05, 2026 | Thứ ba | 0,00115604 ETH | -0,00013193 ETH | 10.2% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai