Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MetFi
METFI / VND
#1525
₫432,35
1.5%
0.062073 BTC
0.7%
$0,01672
Phạm vi trong 24g
$0,01714
Please visit this link for old token page.
Chuyển đổi MetFi sang Vietnamese đồng (METFI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MetFi (METFI) sang VND là 432,35 ₫.
METFI
VND
1 METFI = 432,35 ₫
Cách mua METFI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch METFI
-
Bạn có thể mua và bán MetFi (METFI) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MetFi sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua METFI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua METFI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua METFI bằng VND!
-
Chọn MetFi (METFI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được METFI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ METFI sang VND
MetFi (METFI) hôm nay có giá trị là 432,35 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 0.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của METFI ngày hôm nay là 6.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MetFi được giao dịch là 166.613.730 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.8% | 6.9% | 41.7% | 92.8% | 66.4% |
Số liệu thống kê về MetFi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫154,721B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.8 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫194,605B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫166,614M |
| Cung lưu thông | 357,86M |
| Tổng cung | 450,107M |
| Tổng lượng cung tối đa | 500M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MetFicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MetFi (METFI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫432,35.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu METFI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00231293 METFI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của METFI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MetFi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi METFI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ METFI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của METFI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 METFI theo VND là ₫133.604. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 METFI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MetFi tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MetFi (METFI) đã tăng tăng lên 92,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MetFi có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,00 %.
METFI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MetFi (METFI) sang VND là 432,35 ₫ cho mỗi 1 METFI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 METFI lấy 2.161,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.115647 METFI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch METFI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MetFi (METFI) sang VND
| METFI | VND |
|---|---|
| 0.01 METFI | 4.32 VND |
| 0.1 METFI | 43.24 VND |
| 1 METFI | 432.35 VND |
| 2 METFI | 864.70 VND |
| 5 METFI | 2161.76 VND |
| 10 METFI | 4323.52 VND |
| 20 METFI | 8647.04 VND |
| 50 METFI | 21618 VND |
| 100 METFI | 43235 VND |
| 1000 METFI | 432352 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang METFI
| VND | METFI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002313 METFI |
| 0.1 VND | 0.00023129 METFI |
| 1 VND | 0.00231293 METFI |
| 2 VND | 0.00462586 METFI |
| 5 VND | 0.01156466 METFI |
| 10 VND | 0.02312931 METFI |
| 20 VND | 0.04625863 METFI |
| 50 VND | 0.115647 METFI |
| 100 VND | 0.231293 METFI |
| 1000 VND | 2.31 METFI |
Lịch sử giá 7 ngày của MetFi (METFI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MetFi (METFI) so với VND giao động giữa mức cao 457,63 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 432,35 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của METFI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở 49,10 ₫ (12.0%).
So sánh giá hàng ngày của MetFi (METFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MetFi (METFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 METFI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 432,35 ₫ | -3,48 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 439,66 ₫ | -11,25 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 450,91 ₫ | 2,77 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 448,13 ₫ | 8,44 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 439,70 ₫ | 2,87 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 436,83 ₫ | -20,80 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 457,63 ₫ | 49,10 ₫ | 12.0% |