Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Mey Network
MEY / VND
#861
₫1.671,56
0.1%
0.067538 BTC
0.4%
$0,06384
Phạm vi trong 24g
$0,06574
Chuyển đổi Mey Network sang Vietnamese đồng (MEY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mey Network (MEY) sang VND là 1.671,56 ₫.
MEY
VND
1 MEY = 1.671,56 ₫
Cách mua MEY bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MEY
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MEY bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MEY.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MEY bằng VND!
-
Chọn Mey Network (MEY) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MEY, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MEY sang VND
Mey Network (MEY) hôm nay có giá trị là 1.671,56 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MEY ngày hôm nay là 2.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Mey Network được giao dịch là 34.591.435.895 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.1% | 2.3% | 6.3% | 15.6% | 45.4% |
Số liệu thống kê về Mey Network
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫557,523B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.15 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,842T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫34,591B |
| Cung lưu thông | 333,718M |
| Tổng cung | 2,3B |
| Tổng lượng cung tối đa | 2,3B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Mey Networkcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Mey Network (MEY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.671,56.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MEY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00059824 MEY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MEY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Mey Network theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MEY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MEY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MEY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MEY theo VND là ₫12.486,14. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MEY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Mey Network tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Mey Network (MEY) đã tăng tăng lên 15,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Mey Network có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,70 %.
MEY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Mey Network (MEY) sang VND là 1.671,56 ₫ cho mỗi 1 MEY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MEY lấy 8.357,80 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02991217 MEY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MEY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Mey Network (MEY) sang VND
| MEY | VND |
|---|---|
| 0.01 MEY | 16.72 VND |
| 0.1 MEY | 167.16 VND |
| 1 MEY | 1671.56 VND |
| 2 MEY | 3343.12 VND |
| 5 MEY | 8357.80 VND |
| 10 MEY | 16715.61 VND |
| 20 MEY | 33431 VND |
| 50 MEY | 83578 VND |
| 100 MEY | 167156 VND |
| 1000 MEY | 1671561 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MEY
| VND | MEY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000598 MEY |
| 0.1 VND | 0.00005982 MEY |
| 1 VND | 0.00059824 MEY |
| 2 VND | 0.00119649 MEY |
| 5 VND | 0.00299122 MEY |
| 10 VND | 0.00598243 MEY |
| 20 VND | 0.01196487 MEY |
| 50 VND | 0.02991217 MEY |
| 100 VND | 0.059824 MEY |
| 1000 VND | 0.598243 MEY |
Lịch sử giá 7 ngày của Mey Network (MEY) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Mey Network (MEY) so với VND giao động giữa mức cao 1.687,92 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 1.635,55 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MEY trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (5 ngày trước) ở 52,38 ₫ (3.2%).
So sánh giá hàng ngày của Mey Network (MEY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Mey Network (MEY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MEY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 1.672,59 ₫ | 2,02 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 1.669,19 ₫ | 8,96 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 1.660,23 ₫ | -8,41 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 1.668,64 ₫ | -1,50 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 1.670,14 ₫ | -17,79 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 1.687,92 ₫ | 52,38 ₫ | 3.2% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 1.635,55 ₫ | -5,87 ₫ | 0.4% |