Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MEZO
MEZO / ETH
#2488
ETH0.051420
2.9%
0.074281 BTC
5.6%
$0,003365
Phạm vi trong 24g
$0,003851
Chuyển đổi MEZO sang Ether (MEZO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MEZO (MEZO) sang ETH là 0,00000142 ETH.
MEZO
ETH
1 MEZO = 0,00000142 ETH
Biểu đồ MEZO sang ETH
MEZO (MEZO) hôm nay có giá trị là 0,00000142 ETH, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 7.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MEZO ngày hôm nay là 14.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MEZO được giao dịch là 62,151 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 7.1% | 14.6% | 23.8% | 41.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về MEZO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH709,8835 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.5 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH1.419,7670 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH62,1508 |
| Cung lưu thông | 500M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MEZOcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 MEZO (MEZO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.051420.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu MEZO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 704341 MEZO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MEZO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của MEZO theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MEZO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MEZO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của MEZO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MEZO theo ETH là ETH0,00006247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MEZO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MEZO tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của MEZO (MEZO) đã tăng giảm lên -41,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, MEZO có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,10 %.
MEZO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MEZO (MEZO) sang ETH là 0,00000142 ETH cho mỗi 1 MEZO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MEZO lấy 0,00000710 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 35217068 MEZO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MEZO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MEZO (MEZO) sang ETH
| MEZO | ETH |
|---|---|
| 0.01 MEZO | 0.000000014198 ETH |
| 0.1 MEZO | 0.000000141977 ETH |
| 1 MEZO | 0.00000142 ETH |
| 2 MEZO | 0.00000284 ETH |
| 5 MEZO | 0.00000710 ETH |
| 10 MEZO | 0.00001420 ETH |
| 20 MEZO | 0.00002840 ETH |
| 50 MEZO | 0.00007099 ETH |
| 100 MEZO | 0.00014198 ETH |
| 1000 MEZO | 0.00141977 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang MEZO
| ETH | MEZO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 7043 MEZO |
| 0.1 ETH | 70434 MEZO |
| 1 ETH | 704341 MEZO |
| 2 ETH | 1408683 MEZO |
| 5 ETH | 3521707 MEZO |
| 10 ETH | 7043414 MEZO |
| 20 ETH | 14086827 MEZO |
| 50 ETH | 35217068 MEZO |
| 100 ETH | 70434135 MEZO |
| 1000 ETH | 704341350 MEZO |
Lịch sử giá 7 ngày của MEZO (MEZO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MEZO (MEZO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00000155 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00000142 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MEZO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở -0,000000108154 ETH (7.1%).
So sánh giá hàng ngày của MEZO (MEZO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MEZO (MEZO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MEZO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,00000142 ETH | -0,000000108154 ETH | 7.1% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,00000143 ETH | -0,000000041285 ETH | 2.8% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,00000147 ETH | 0,000000009444 ETH | 0.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,00000146 ETH | -0,000000035005 ETH | 2.3% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,00000150 ETH | -0,000000041032 ETH | 2.7% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00000154 ETH | -0,000000011262 ETH | 0.7% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00000155 ETH | -0,000000009682 ETH | 0.6% |