Tiền ảo: 17.387
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,226T $ 1.0%
Lưu lượng 24 giờ: 66,537B $
Gas: 0.137 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GRASS logo

Grass
GRASS / ETH

#118
ETH0,0003194
7.0%
0.058874 BTC 6.4%
$0,4954 Phạm vi trong 24g $0,5961
app QR code
Nhận Cảnh báo GRASS trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Grass sang Ether (GRASS sang ETH)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang ETH là 0,00031936 ETH.
GRASS
ETH

1 GRASS = 0,00031936 ETH

Biểu đồ GRASS sang ETH

Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 0,00031936 ETH, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 10.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 25.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 23.317 ETH.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.3% 10.5% 25.5% 40.4% 8.1% 49.0%

Số liệu thống kê về Grass

Giá trị vốn hóa thị trường
ETH201.879,4677
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.63
Giá trị Token điển hình
ETH230.335,0657
Định giá pha loãng hoàn toàn
ETH319.387,5775
Khối lượng giao dịch 24 giờ
ETH23.317,4060
Cung lưu thông
632,083M
Nguồn cung nổi bật
722M
Tổng cung
1B
Tổng lượng cung tối đa
1B
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 Grasscó trị giá là bao nhiêu ETH?

ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?

Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang ETH bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của GRASS/ETH là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng ETH?

GRASS / ETH Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang ETH là 0,00031936 ETH cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 0,00159678 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 156565 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Grass (GRASS) sang ETH

GRASS ETH
0.01 GRASS 0.00000319 ETH
0.1 GRASS 0.00003194 ETH
1 GRASS 0.00031936 ETH
2 GRASS 0.00063871 ETH
5 GRASS 0.00159678 ETH
10 GRASS 0.00319356 ETH
20 GRASS 0.00638711 ETH
50 GRASS 0.01596778 ETH
100 GRASS 0.03193556 ETH
1000 GRASS 0.31935560 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang GRASS

ETH GRASS
0.01 ETH 31.313057 GRASS
0.1 ETH 313.131 GRASS
1 ETH 3131 GRASS
2 ETH 6263 GRASS
5 ETH 15657 GRASS
10 ETH 31313 GRASS
20 ETH 62626 GRASS
50 ETH 156565 GRASS
100 ETH 313131 GRASS
1000 ETH 3131306 GRASS

Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với ETH

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00031936 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00028993 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 0,00003035 ETH (10.5%).

So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GRASS sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 03, 2026 Thứ sáu 0,00031936 ETH 0,00003035 ETH 10.5%
Tháng bảy 02, 2026 Thứ năm 0,00030360 ETH 0,00001324 ETH 4.6%
Tháng bảy 01, 2026 Thứ tư 0,00029036 ETH 0,000000432582 ETH 0.1%
Tháng sáu 30, 2026 Thứ ba 0,00028993 ETH -0,00000306 ETH 1.0%
Tháng sáu 29, 2026 Thứ hai 0,00029299 ETH -0,00001539 ETH 5.0%
Tháng sáu 28, 2026 Chủ nhật 0,00030838 ETH -0,00000573 ETH 1.8%
Tháng sáu 27, 2026 Thứ bảy 0,00031412 ETH 0,00000380 ETH 1.2%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.