Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / ETH
#174
ETH0,0001565
14.7%
0.054669 BTC
14.3%
$0,3573
Phạm vi trong 24g
$0,4263
Chuyển đổi Grass sang Ether (GRASS sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang ETH là ETH0,0001565.
GRASS
ETH
1 GRASS = ETH0,0001565
Biểu đồ GRASS sang ETH
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là ETH0,0001565, đó là một 0.6% tăng từ một giờ trước và 14.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 4.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là ETH7.934,0077.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 15.1% | 2.0% | 9.1% | 9.2% | 80.5% |
Số liệu thống kê về Grass
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH88.374,0895 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.56 |
|
Giá trị Token điển hình
Giá trị Token điển hình = Giá hiện tại x Nguồn cung nổi bật
Giá trị Token điển hình là giá trị lý thuyết của một dự án tiền điện tử chỉ sử dụng các mã thông báo hiện đang lưu hành trên thị trường, thay vì nguồn cung tối đa có thể. Giá trị này cung cấp một thước đo định giá thực tế hơn bằng cách loại trừ các nguồn cung token bị khóa vĩnh viễn, bị đốt hoặc không được lên kế hoạch lưu hành (chẳng hạn như dự trữ kho bạc, cổ phần xác thực hoặc phân bổ nền tảng sẽ không được phát hành). Điều này cung cấp cho các nhà đầu tư và nhà phân tích một bức tranh rõ ràng hơn về định giá thị trường hiện tại của dự án dựa trên các token thực sự có thể tiếp cận được trên thị trường. |
ETH112.996,3885 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH156.504,6932 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH7.934,0077 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
564.673.734
|
|
Nguồn cung nổi bật
Số lượng token đang lưu hành trên thị trường có thể được lưu hành và giao dịch công khai hoặc được lên kế hoạch lưu hành hoặc giao dịch trong thời gian sớm nhất. Không bao gồm các token không được lên kế hoạch lưu hành hoặc sử dụng. Được sử dụng để hiểu rõ hơn về giá trị lý thuyết tối đa hiện tại của một token.
|
722.000.000
Tổng
1.000.000.000
Foundation & Ecosystem Growth
- 108.000.000
Future Incentives
- 170.000.000
Theo ước tính. Nguồn cung nổi bật
722.000.000
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0001565.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 6390 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo ETH là ETH0,001334. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng giảm lên -2,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Grass có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 9,50 %.
GRASS / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang ETH là ETH0,0001565 cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 0,00078252 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 319479 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang ETH
| GRASS | ETH |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.00000157 ETH |
| 0.1 GRASS | 0.00001565 ETH |
| 1 GRASS | 0.00015650 ETH |
| 2 GRASS | 0.00031301 ETH |
| 5 GRASS | 0.00078252 ETH |
| 10 GRASS | 0.00156505 ETH |
| 20 GRASS | 0.00313009 ETH |
| 50 GRASS | 0.00782523 ETH |
| 100 GRASS | 0.01565047 ETH |
| 1000 GRASS | 0.15650469 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang GRASS
| ETH | GRASS |
|---|---|
| 0.01 ETH | 63.896 GRASS |
| 0.1 ETH | 638.958 GRASS |
| 1 ETH | 6390 GRASS |
| 2 ETH | 12779 GRASS |
| 5 ETH | 31948 GRASS |
| 10 ETH | 63896 GRASS |
| 20 ETH | 127792 GRASS |
| 50 ETH | 319479 GRASS |
| 100 ETH | 638958 GRASS |
| 1000 ETH | 6389585 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00019353 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00013823 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -0,00002690 ETH (14.7%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00015650 ETH | -0,00002690 ETH | 14.7% |
| Tháng tư 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00019353 ETH | 0,00001753 ETH | 10.0% |
| Tháng tư 23, 2026 | Thứ năm | 0,00017601 ETH | 0,00001658 ETH | 10.4% |
| Tháng tư 22, 2026 | Thứ tư | 0,00015943 ETH | 0,00001637 ETH | 11.4% |
| Tháng tư 21, 2026 | Thứ ba | 0,00014305 ETH | 0,00000483 ETH | 3.5% |
| Tháng tư 20, 2026 | Thứ hai | 0,00013823 ETH | -0,00000600 ETH | 4.2% |
| Tháng tư 19, 2026 | Chủ nhật | 0,00014422 ETH | -0,00000890 ETH | 5.8% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai