Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / ETH
#120
ETH0,0002556
4.7%
0.058050 BTC
5.2%
$0,6808
Phạm vi trong 24g
$0,7937
Chuyển đổi Grass sang Ether (GRASS sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang ETH là 0,00025561 ETH.
GRASS
ETH
1 GRASS = 0,00025561 ETH
Biểu đồ GRASS sang ETH
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 0,00025561 ETH, đó là một 1.2% giảm từ một giờ trước và 4.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 9.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 12.578 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 4.8% | 9.7% | 93.4% | 100.1% | 21.5% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH178.870,3815 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.7 |
| Giá trị Token điển hình | ETH184.550,4422 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH255.714,5734 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH12.577,9566 |
| Cung lưu thông | 699,492M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0002556.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 3912 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo ETH là ETH0,001334. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng tăng lên 100,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Grass có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,10 %.
GRASS / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang ETH là 0,00025561 ETH cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 0,00127805 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 195610 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang ETH
| GRASS | ETH |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.00000256 ETH |
| 0.1 GRASS | 0.00002556 ETH |
| 1 GRASS | 0.00025561 ETH |
| 2 GRASS | 0.00051122 ETH |
| 5 GRASS | 0.00127805 ETH |
| 10 GRASS | 0.00255610 ETH |
| 20 GRASS | 0.00511220 ETH |
| 50 GRASS | 0.01278050 ETH |
| 100 GRASS | 0.02556100 ETH |
| 1000 GRASS | 0.25561003 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang GRASS
| ETH | GRASS |
|---|---|
| 0.01 ETH | 39.122095 GRASS |
| 0.1 ETH | 391.221 GRASS |
| 1 ETH | 3912 GRASS |
| 2 ETH | 7824 GRASS |
| 5 ETH | 19561 GRASS |
| 10 ETH | 39122 GRASS |
| 20 ETH | 78244 GRASS |
| 50 ETH | 195610 GRASS |
| 100 ETH | 391221 GRASS |
| 1000 ETH | 3912210 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00028574 ETH trên Thứ ba và mức thấp 0,00022265 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (5 ngày trước) ở 0,00006309 ETH (28.3%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00025561 ETH | -0,00001277 ETH | 4.8% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00026681 ETH | 0,00000401 ETH | 1.5% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00026280 ETH | 0,00000486 ETH | 1.9% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00025794 ETH | -0,00000118 ETH | 0.5% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,00025913 ETH | -0,00002661 ETH | 9.3% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,00028574 ETH | 0,00006309 ETH | 28.3% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,00022265 ETH | -0,00001910 ETH | 7.9% |