Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / ETH
#118
ETH0,0003194
7.0%
0.058874 BTC
6.4%
$0,4954
Phạm vi trong 24g
$0,5961
Chuyển đổi Grass sang Ether (GRASS sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang ETH là 0,00031936 ETH.
GRASS
ETH
1 GRASS = 0,00031936 ETH
Biểu đồ GRASS sang ETH
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 0,00031936 ETH, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 10.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 25.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 23.317 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 10.5% | 25.5% | 40.4% | 8.1% | 49.0% |
Số liệu thống kê về Grass
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH201.879,4677 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.63 |
|
Giá trị Token điển hình
Giá trị Token điển hình = Giá hiện tại x Nguồn cung nổi bật
Giá trị Token điển hình là giá trị lý thuyết của một dự án tiền điện tử chỉ sử dụng các mã thông báo hiện đang lưu hành trên thị trường, thay vì nguồn cung tối đa có thể. Giá trị này cung cấp một thước đo định giá thực tế hơn bằng cách loại trừ các nguồn cung token bị khóa vĩnh viễn, bị đốt hoặc không được lên kế hoạch lưu hành (chẳng hạn như dự trữ kho bạc, cổ phần xác thực hoặc phân bổ nền tảng sẽ không được phát hành). Điều này cung cấp cho các nhà đầu tư và nhà phân tích một bức tranh rõ ràng hơn về định giá thị trường hiện tại của dự án dựa trên các token thực sự có thể tiếp cận được trên thị trường. |
ETH230.335,0657 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH319.387,5775 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH23.317,4060 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
632,083M
|
|
Nguồn cung nổi bật
Số lượng token đang lưu hành trên thị trường có thể được lưu hành và giao dịch công khai hoặc được lên kế hoạch lưu hành hoặc giao dịch trong thời gian sớm nhất. Không bao gồm các token không được lên kế hoạch lưu hành hoặc sử dụng. Được sử dụng để hiểu rõ hơn về giá trị lý thuyết tối đa hiện tại của một token.
|
722M
Tổng
1.000.000.000
Foundation & Ecosystem Growth
- 108.000.000
Future Incentives
- 170.000.000
Theo ước tính. Nguồn cung nổi bật
722.000.000
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0003181.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 3144 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo ETH là ETH0,001334. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng tăng lên 13,60 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Grass có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -4,60 %.
GRASS / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang ETH là 0,00031936 ETH cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 0,00159678 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 156565 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang ETH
| GRASS | ETH |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.00000319 ETH |
| 0.1 GRASS | 0.00003194 ETH |
| 1 GRASS | 0.00031936 ETH |
| 2 GRASS | 0.00063871 ETH |
| 5 GRASS | 0.00159678 ETH |
| 10 GRASS | 0.00319356 ETH |
| 20 GRASS | 0.00638711 ETH |
| 50 GRASS | 0.01596778 ETH |
| 100 GRASS | 0.03193556 ETH |
| 1000 GRASS | 0.31935560 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang GRASS
| ETH | GRASS |
|---|---|
| 0.01 ETH | 31.313057 GRASS |
| 0.1 ETH | 313.131 GRASS |
| 1 ETH | 3131 GRASS |
| 2 ETH | 6263 GRASS |
| 5 ETH | 15657 GRASS |
| 10 ETH | 31313 GRASS |
| 20 ETH | 62626 GRASS |
| 50 ETH | 156565 GRASS |
| 100 ETH | 313131 GRASS |
| 1000 ETH | 3131306 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00031936 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00028993 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 0,00003035 ETH (10.5%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 03, 2026 | Thứ sáu | 0,00031936 ETH | 0,00003035 ETH | 10.5% |
| Tháng bảy 02, 2026 | Thứ năm | 0,00030360 ETH | 0,00001324 ETH | 4.6% |
| Tháng bảy 01, 2026 | Thứ tư | 0,00029036 ETH | 0,000000432582 ETH | 0.1% |
| Tháng sáu 30, 2026 | Thứ ba | 0,00028993 ETH | -0,00000306 ETH | 1.0% |
| Tháng sáu 29, 2026 | Thứ hai | 0,00029299 ETH | -0,00001539 ETH | 5.0% |
| Tháng sáu 28, 2026 | Chủ nhật | 0,00030838 ETH | -0,00000573 ETH | 1.8% |
| Tháng sáu 27, 2026 | Thứ bảy | 0,00031412 ETH | 0,00000380 ETH | 1.2% |