Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
My Master War
MAT / VND
#4112
₫86,75
1.9%
0.074114 BTC
0.0%
$0,003230
Phạm vi trong 24g
$0,003378
Chuyển đổi My Master War sang Vietnamese đồng (MAT sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 My Master War (MAT) sang VND là 86,75 ₫.
MAT
VND
1 MAT = 86,75 ₫
Cách mua MAT bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MAT
-
Bạn có thể mua và bán My Master War (MAT) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MAT sôi động nhất là sàn PancakeSwap (v2).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MAT là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MAT!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn My Master War (MAT) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MAT sang VND
My Master War (MAT) hôm nay có giá trị là 86,75 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MAT ngày hôm nay là 9.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng My Master War được giao dịch là 9.393.886 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.9% | 9.8% | 22.0% | 35.6% | 289.8% |
Số liệu thống kê về My Master War
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫8,539B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.98 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫8,675B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫9,394M |
| Cung lưu thông | 98,432M |
| Tổng cung | 100M |
| Tổng lượng cung tối đa | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 My Master Warcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 My Master War (MAT) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫86,75.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MAT?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01152676 MAT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MAT sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của My Master War theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MAT sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MAT sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MAT/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MAT theo VND là ₫109.015. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MAT/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của My Master War tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của My Master War (MAT) đã tăng tăng lên 35,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, My Master War có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,60 %.
MAT / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ My Master War (MAT) sang VND là 86,75 ₫ cho mỗi 1 MAT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MAT lấy 433,77 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.576338 MAT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MAT phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi My Master War (MAT) sang VND
| MAT | VND |
|---|---|
| 0.01 MAT | 0.867546 VND |
| 0.1 MAT | 8.68 VND |
| 1 MAT | 86.75 VND |
| 2 MAT | 173.51 VND |
| 5 MAT | 433.77 VND |
| 10 MAT | 867.55 VND |
| 20 MAT | 1735.09 VND |
| 50 MAT | 4337.73 VND |
| 100 MAT | 8675.46 VND |
| 1000 MAT | 86755 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MAT
| VND | MAT |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00011527 MAT |
| 0.1 VND | 0.00115268 MAT |
| 1 VND | 0.01152676 MAT |
| 2 VND | 0.02305353 MAT |
| 5 VND | 0.057634 MAT |
| 10 VND | 0.115268 MAT |
| 20 VND | 0.230535 MAT |
| 50 VND | 0.576338 MAT |
| 100 VND | 1.15 MAT |
| 1000 VND | 11.53 MAT |
Lịch sử giá 7 ngày của My Master War (MAT) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của My Master War (MAT) so với VND giao động giữa mức cao 86,75 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 84,58 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MAT trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở 3,57 ₫ (4.4%).
So sánh giá hàng ngày của My Master War (MAT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của My Master War (MAT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MAT sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 86,75 ₫ | 1,60 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 86,65 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 85,24 ₫ | 0,122414 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 85,12 ₫ | -0,126448 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 85,24 ₫ | 0,665322 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 84,58 ₫ | 3,57 ₫ | 4.4% |