Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Nesa
NES / VND
#504
₫4.297,61
0.3%
0.051961 BTC
0.0%
$0,1640
Phạm vi trong 24g
$0,1723
Nesa (NES) has recently migrated from their old ETH contract and old BSC contract to a new ETH contract and new BSC contract. For more information, please visit this post.
Chuyển đổi Nesa sang Vietnamese đồng (NES sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Nesa (NES) sang VND là 4.297,61 ₫.
NES
VND
1 NES = 4.297,61 ₫
Cách mua NES bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NES
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NES bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NES.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NES bằng VND!
-
Chọn Nesa (NES) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NES, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NES sang VND
Nesa (NES) hôm nay có giá trị là 4.297,61 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của NES ngày hôm nay là 6.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Nesa được giao dịch là 42.382.475.696 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.6% | 6.1% | 11.8% | 1004.3% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Nesa
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,237T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.28 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,422T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫42,382B |
| Cung lưu thông | 287,935M |
| Tổng cung | 1,029B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Nesacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Nesa (NES) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫4.297,61.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NES?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00023269 NES.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NES sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Nesa theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NES sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NES sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NES/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NES theo VND là ₫8.480,30. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NES/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Nesa tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Nesa (NES) đã tăng tăng lên 1.004,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Nesa có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,90 %.
NES / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Nesa (NES) sang VND là 4.297,61 ₫ cho mỗi 1 NES. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NES lấy 21.488 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.01163439 NES, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NES phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Nesa (NES) sang VND
| NES | VND |
|---|---|
| 0.01 NES | 42.98 VND |
| 0.1 NES | 429.76 VND |
| 1 NES | 4297.61 VND |
| 2 NES | 8595.21 VND |
| 5 NES | 21488 VND |
| 10 NES | 42976 VND |
| 20 NES | 85952 VND |
| 50 NES | 214880 VND |
| 100 NES | 429761 VND |
| 1000 NES | 4297605 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NES
| VND | NES |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000233 NES |
| 0.1 VND | 0.00002327 NES |
| 1 VND | 0.00023269 NES |
| 2 VND | 0.00046538 NES |
| 5 VND | 0.00116344 NES |
| 10 VND | 0.00232688 NES |
| 20 VND | 0.00465375 NES |
| 50 VND | 0.01163439 NES |
| 100 VND | 0.02326877 NES |
| 1000 VND | 0.232688 NES |
Lịch sử giá 7 ngày của Nesa (NES) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Nesa (NES) so với VND giao động giữa mức cao 4.429,82 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 4.140,06 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NES trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (3 ngày trước) ở 161,42 ₫ (3.8%).
So sánh giá hàng ngày của Nesa (NES) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Nesa (NES) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NES sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 4.297,61 ₫ | -24,48 ₫ | 0.6% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 4.337,59 ₫ | -59,20 ₫ | 1.3% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 4.396,80 ₫ | -33,02 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 4.429,82 ₫ | 161,42 ₫ | 3.8% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 4.268,39 ₫ | 7,03 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 4.261,36 ₫ | 121,30 ₫ | 2.9% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 4.140,06 ₫ | 123,50 ₫ | 3.1% |