Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Nillion
NIL / VND
#508
₫2.361,33
6.1%
0.051091 BTC
3.5%
$0,09052
Phạm vi trong 24g
$0,09726
Chuyển đổi Nillion sang Vietnamese đồng (NIL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Nillion (NIL) sang VND là 2.361,33 ₫.
NIL
VND
1 NIL = 2.361,33 ₫
Cách mua NIL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NIL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NIL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NIL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NIL bằng VND!
-
Chọn Nillion (NIL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NIL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NIL sang VND
Nillion (NIL) hôm nay có giá trị là 2.361,33 ₫, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 7.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của NIL ngày hôm nay là 5.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Nillion được giao dịch là 432.409.724.171 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 7.6% | 5.7% | 5.9% | 71.8% | 73.7% |
Số liệu thống kê về Nillion
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,201T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.5 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,39T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫432,41B |
| Cung lưu thông | 507,746M |
| Tổng cung | 1,011B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Nillioncó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Nillion (NIL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.361,33.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NIL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00042349 NIL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NIL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Nillion theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NIL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NIL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NIL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NIL theo VND là ₫23.001,98. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NIL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Nillion tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Nillion (NIL) đã tăng tăng lên 71,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Nillion có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,70 %.
NIL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Nillion (NIL) sang VND là 2.361,33 ₫ cho mỗi 1 NIL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NIL lấy 11.806,64 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02117452 NIL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NIL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Nillion (NIL) sang VND
| NIL | VND |
|---|---|
| 0.01 NIL | 23.61 VND |
| 0.1 NIL | 236.13 VND |
| 1 NIL | 2361.33 VND |
| 2 NIL | 4722.66 VND |
| 5 NIL | 11806.64 VND |
| 10 NIL | 23613 VND |
| 20 NIL | 47227 VND |
| 50 NIL | 118066 VND |
| 100 NIL | 236133 VND |
| 1000 NIL | 2361329 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NIL
| VND | NIL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000423 NIL |
| 0.1 VND | 0.00004235 NIL |
| 1 VND | 0.00042349 NIL |
| 2 VND | 0.00084698 NIL |
| 5 VND | 0.00211745 NIL |
| 10 VND | 0.00423490 NIL |
| 20 VND | 0.00846981 NIL |
| 50 VND | 0.02117452 NIL |
| 100 VND | 0.04234903 NIL |
| 1000 VND | 0.423490 NIL |
Lịch sử giá 7 ngày của Nillion (NIL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Nillion (NIL) so với VND giao động giữa mức cao 2.811,58 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 2.143,72 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NIL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở 506,56 ₫ (22.0%).
So sánh giá hàng ngày của Nillion (NIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Nillion (NIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NIL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 2.361,33 ₫ | -194,29 ₫ | 7.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 2.481,73 ₫ | -329,85 ₫ | 11.7% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 2.811,58 ₫ | 506,56 ₫ | 22.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 2.305,01 ₫ | 161,29 ₫ | 7.5% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 2.143,72 ₫ | -21,64 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 2.165,36 ₫ | -5,44 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 2.170,80 ₫ | -69,38 ₫ | 3.1% |