coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #23
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
kr172,55 1.9%
0,00080527 BTC 2.7%
0,01157313 ETH 1.8%
16.853 người thích điều này
kr168,85
Phạm vi 24H
kr175,44
Vốn hóa thị trường kr43.462.168.804
KL giao dịch trong 24 giờ kr220.771.629
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng SEK: Chuyển đổi OKB sang SEK

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành SEK

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang SEK hôm nay là 172,55 kr và đã đã tăng 2.0% từ kr169,21 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.3% từ kr188,15 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
1.9%
-3.0%
-7.3%
-14.0%
9.4%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr220.771.629. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến SEK

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong SEK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang SEK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 25, 2022 Sunday 172,55 kr 3,34 kr 2.0%
September 24, 2022 Saturday 167,92 kr 1,15 kr 0.7%
September 23, 2022 Friday 166,77 kr 4,84 kr 3.0%
September 22, 2022 Thursday 161,93 kr -1,068 kr -0.7%
September 21, 2022 Wednesday 163,00 kr 0,215708 kr 0.1%
September 20, 2022 Tuesday 162,78 kr 0,421368 kr 0.3%
September 19, 2022 Monday 162,36 kr -1,96 kr -1.2%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang SEK

OKB SEK
0.01 OKB 1.73 SEK
0.1 OKB 17.26 SEK
1 OKB 172.55 SEK
2 OKB 345.11 SEK
5 OKB 862.77 SEK
10 OKB 1725.54 SEK
20 OKB 3451.07 SEK
50 OKB 8627.68 SEK
100 OKB 17255.36 SEK
1000 OKB 172554 SEK

Chuyển đổi Swedish Krona (SEK) sang OKB

SEK OKB
0.01 SEK 0.00005795 OKB
0.1 SEK 0.00057953 OKB
1 SEK 0.00579530 OKB
2 SEK 0.01159060 OKB
5 SEK 0.02897650 OKB
10 SEK 0.057953 OKB
20 SEK 0.115906 OKB
50 SEK 0.289765 OKB
100 SEK 0.579530 OKB
1000 SEK 5.80 OKB