Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PHALA
PHA / VND
#641
₫890,36
2.8%
0.064584 BTC
2.4%
0,00001561 ETH
2.1%
$0,03429
Phạm vi trong 24g
$0,03608
Chuyển đổi PHALA sang Vietnamese đồng (PHA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PHALA (PHA) sang VND là 890,36 ₫.
PHA
VND
1 PHA = 890,36 ₫
Cách mua PHA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PHA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua PHA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua PHA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua PHA bằng VND!
-
Chọn PHALA (PHA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được PHA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ PHA sang VND
PHALA (PHA) hôm nay có giá trị là 890,36 ₫, đó là một 0.8% tăng từ một giờ trước và 1.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PHA ngày hôm nay là 16.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PHALA được giao dịch là 266.931.627.574 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 1.8% | 16.4% | 27.0% | 41.5% | 46.3% |
Số liệu thống kê về PHALA
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫773,231B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.87 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫890,341B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫266,932B |
| Cung lưu thông | 868,466M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PHALAcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 PHALA (PHA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫890,36.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PHA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00112314 PHA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PHA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của PHALA theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PHA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PHA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PHA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PHA theo VND là ₫31.968,20. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PHA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PHALA tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của PHALA (PHA) đã tăng giảm lên -41,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, PHALA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,00 %.
PHA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PHALA (PHA) sang VND là 890,36 ₫ cho mỗi 1 PHA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PHA lấy 4.451,82 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.056157 PHA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PHA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PHALA (PHA) sang VND
| PHA | VND |
|---|---|
| 0.01 PHA | 8.90 VND |
| 0.1 PHA | 89.04 VND |
| 1 PHA | 890.36 VND |
| 2 PHA | 1780.73 VND |
| 5 PHA | 4451.82 VND |
| 10 PHA | 8903.64 VND |
| 20 PHA | 17807.29 VND |
| 50 PHA | 44518 VND |
| 100 PHA | 89036 VND |
| 1000 PHA | 890364 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PHA
| VND | PHA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001123 PHA |
| 0.1 VND | 0.00011231 PHA |
| 1 VND | 0.00112314 PHA |
| 2 VND | 0.00224627 PHA |
| 5 VND | 0.00561568 PHA |
| 10 VND | 0.01123136 PHA |
| 20 VND | 0.02246271 PHA |
| 50 VND | 0.056157 PHA |
| 100 VND | 0.112314 PHA |
| 1000 VND | 1.12 PHA |
Lịch sử giá 7 ngày của PHALA (PHA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PHALA (PHA) so với VND giao động giữa mức cao 1.003,45 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 890,36 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PHA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -57,00 ₫ (5.7%).
So sánh giá hàng ngày của PHALA (PHA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của PHALA (PHA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PHA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 08, 2026 | Chủ nhật | 890,36 ₫ | -15,96 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 921,31 ₫ | -27,00 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 948,30 ₫ | 8,51 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 939,79 ₫ | -57,00 ₫ | 5.7% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 996,79 ₫ | 38,48 ₫ | 4.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 958,31 ₫ | -45,14 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 1.003,45 ₫ | -56,33 ₫ | 5.3% |