Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Pleb
PLEB / VND
₫0,2027
10.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Pleb sang Vietnamese đồng (PLEB sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Pleb (PLEB) sang VND là 0,202722 ₫.
PLEB
VND
1 PLEB = 0,202722 ₫
Biểu đồ PLEB sang VND
Pleb (PLEB) hôm nay có giá trị là 0,202722 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 10.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PLEB ngày hôm nay là 10.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Pleb được giao dịch là 329.737 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 10.0% | 10.1% | 25.7% | 25.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Pleb
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫202,722M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫202,722M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫329.737 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Plebcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Pleb (PLEB) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,2027.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PLEB?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 4.93 PLEB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PLEB sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Pleb theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PLEB sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PLEB sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PLEB/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PLEB theo VND là ₫90,99. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PLEB/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Pleb tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Pleb (PLEB) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của PLEB/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
PLEB / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Pleb (PLEB) sang VND là 0,202722 ₫ cho mỗi 1 PLEB. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PLEB lấy 1,014 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 246.64 PLEB, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PLEB phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Pleb (PLEB) sang VND
| PLEB | VND |
|---|---|
| 0.01 PLEB | 0.00202722 VND |
| 0.1 PLEB | 0.02027218 VND |
| 1 PLEB | 0.202722 VND |
| 2 PLEB | 0.405444 VND |
| 5 PLEB | 1.014 VND |
| 10 PLEB | 2.03 VND |
| 20 PLEB | 4.05 VND |
| 50 PLEB | 10.14 VND |
| 100 PLEB | 20.27 VND |
| 1000 PLEB | 202.72 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PLEB
| VND | PLEB |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.04932868 PLEB |
| 0.1 VND | 0.493287 PLEB |
| 1 VND | 4.93 PLEB |
| 2 VND | 9.87 PLEB |
| 5 VND | 24.66 PLEB |
| 10 VND | 49.33 PLEB |
| 20 VND | 98.66 PLEB |
| 50 VND | 246.64 PLEB |
| 100 VND | 493.29 PLEB |
| 1000 VND | 4932.87 PLEB |
Lịch sử giá 7 ngày của Pleb (PLEB) so với VND
Pleb (PLEB) hiện được định giá ở mức 0,202722 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của PLEB là 0,202722 ₫ vào ngày Thứ bảy, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,02261653 ₫ (10.0%) vào ngày Thứ bảy.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PLEB sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 0,202722 ₫ | -0,02261653 ₫ | 10.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |