Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PUP Token
PUP / VND
₫14,08
21.7%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi PUP Token sang Vietnamese đồng (PUP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PUP Token (PUP) sang VND là 14,08 ₫.
PUP
VND
1 PUP = 14,08 ₫
Biểu đồ PUP sang VND
PUP Token (PUP) hôm nay có giá trị là 14,08 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 21.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PUP ngày hôm nay là 28.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PUP Token được giao dịch là 41.562 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 21.7% | 28.2% | 20.1% | 54.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về PUP Token
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫9,081B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.65 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫14,075B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫41.562,38 |
| Cung lưu thông | 645,171M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PUP Tokencó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 PUP Token (PUP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫14,08.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PUP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.071047 PUP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PUP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của PUP Token theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PUP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PUP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PUP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PUP theo VND là ₫5.046,45. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PUP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PUP Token tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của PUP Token (PUP) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của PUP/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
PUP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PUP Token (PUP) sang VND là 14,08 ₫ cho mỗi 1 PUP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PUP lấy 70,38 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3.55 PUP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PUP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PUP Token (PUP) sang VND
| PUP | VND |
|---|---|
| 0.01 PUP | 0.140752 VND |
| 0.1 PUP | 1.41 VND |
| 1 PUP | 14.08 VND |
| 2 PUP | 28.15 VND |
| 5 PUP | 70.38 VND |
| 10 PUP | 140.75 VND |
| 20 PUP | 281.50 VND |
| 50 PUP | 703.76 VND |
| 100 PUP | 1407.52 VND |
| 1000 PUP | 14075.22 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PUP
| VND | PUP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00071047 PUP |
| 0.1 VND | 0.00710468 PUP |
| 1 VND | 0.071047 PUP |
| 2 VND | 0.142094 PUP |
| 5 VND | 0.355234 PUP |
| 10 VND | 0.710468 PUP |
| 20 VND | 1.42 PUP |
| 50 VND | 3.55 PUP |
| 100 VND | 7.10 PUP |
| 1000 VND | 71.05 PUP |
Lịch sử giá 7 ngày của PUP Token (PUP) so với VND
PUP Token (PUP) hiện được định giá ở mức 14,08 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của PUP là 14,08 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 2,51 ₫ (21.7%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PUP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 14,08 ₫ | 2,51 ₫ | 21.7% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |