coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #88
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / EUR

€0,047018422669 21.5%
0,00000222 BTC 22.5%
Trên danh sách theo dõi 18.112
€0,038644809180
Phạm vi 24H
€0,047066638375
Giá trị vốn hóa thị trường €474.237.641
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ €587.917
Định giá pha loãng hoàn toàn €1.128.041.346
Cung lưu thông 10.089.792.742
Tổng cung 12.489.792.746
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Radix bằng EUR: Chuyển đổi XRD sang EUR

XRD
EUR

1 XRD = €0,047018422669

Cập nhật lần cuối 07:08PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành EUR

XRD to EUR rate today is 0,04701842 € and has đã tăng 21.4% from €0,038725660826 since yesterday.
Radix (XRD) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 44.7% from €0,032503655022 since 1 month (30 days) ago.
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.3%
21.5%
23.2%
21.8%
48.0%
-68.5%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €587.917. Radix có thể được giao dịch trên 11 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 0,04701842 € 0,00829276 € 21.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,03868372 € 0,00061425 € 1.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,03806947 € -0,00042645 € -1.1%
January 25, 2023 Thứ tư 0,03849591 € -0,00079050 € -2.0%
January 24, 2023 Thứ ba 0,03928642 € 0,00063951 € 1.7%
January 23, 2023 Thứ hai 0,03864690 € -0,00045707 € -1.2%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,03910397 € 0,00094303 € 2.5%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang EUR

XRD EUR
0.01 XRD 0.00047018 EUR
0.1 XRD 0.00470184 EUR
1 XRD 0.04701842 EUR
2 XRD 0.094037 EUR
5 XRD 0.235092 EUR
10 XRD 0.470184 EUR
20 XRD 0.940368 EUR
50 XRD 2.35 EUR
100 XRD 4.70 EUR
1000 XRD 47.02 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang XRD

EUR XRD
0.01 EUR 0.212683 XRD
0.1 EUR 2.13 XRD
1 EUR 21.27 XRD
2 EUR 42.54 XRD
5 EUR 106.34 XRD
10 EUR 212.68 XRD
20 EUR 425.37 XRD
50 EUR 1063.41 XRD
100 EUR 2126.83 XRD
1000 EUR 21268 XRD

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere