Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Refund
RFD / VND
#2428
₫0,04477
1.0%
0.0102147 BTC
0.4%
0.097403 ETH
1.1%
$0.051686
Phạm vi trong 24g
$0.051785
Chuyển đổi Refund sang Vietnamese đồng (RFD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Refund (RFD) sang VND là 0,04477274 ₫.
RFD
VND
1 RFD = 0,04477274 ₫
Cách mua RFD bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch RFD
-
Bạn có thể mua và bán Refund (RFD) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán RFD sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua RFD là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua RFD!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Refund (RFD) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ RFD sang VND
Refund (RFD) hôm nay có giá trị là 0,04477274 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 0.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của RFD ngày hôm nay là 0.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Refund được giao dịch là 102.159.446 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.3% | 0.7% | 11.2% | 3.8% | 45.6% |
Số liệu thống kê về Refund
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫44,753B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫44,753B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫102,159M |
| Cung lưu thông | 1T |
| Tổng cung | 1T |
| Tổng lượng cung tối đa | 1T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Refundcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Refund (RFD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,04477.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu RFD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 22.34 RFD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RFD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Refund theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RFD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RFD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của RFD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RFD theo VND là ₫2,46. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RFD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Refund tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Refund (RFD) đã tăng giảm lên -3,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Refund có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,50 %.
RFD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Refund (RFD) sang VND là 0,04477274 ₫ cho mỗi 1 RFD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RFD lấy 0,223864 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1116.75 RFD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RFD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Refund (RFD) sang VND
| RFD | VND |
|---|---|
| 0.01 RFD | 0.00044773 VND |
| 0.1 RFD | 0.00447727 VND |
| 1 RFD | 0.04477274 VND |
| 2 RFD | 0.089545 VND |
| 5 RFD | 0.223864 VND |
| 10 RFD | 0.447727 VND |
| 20 RFD | 0.895455 VND |
| 50 RFD | 2.24 VND |
| 100 RFD | 4.48 VND |
| 1000 RFD | 44.77 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang RFD
| VND | RFD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.223350 RFD |
| 0.1 VND | 2.23 RFD |
| 1 VND | 22.34 RFD |
| 2 VND | 44.67 RFD |
| 5 VND | 111.68 RFD |
| 10 VND | 223.35 RFD |
| 20 VND | 446.70 RFD |
| 50 VND | 1116.75 RFD |
| 100 VND | 2233.50 RFD |
| 1000 VND | 22335 RFD |
Lịch sử giá 7 ngày của Refund (RFD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Refund (RFD) so với VND giao động giữa mức cao 0,04674890 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 0,04477274 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RFD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (6 ngày trước) ở 0,00074365 ₫ (1.6%).
So sánh giá hàng ngày của Refund (RFD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Refund (RFD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RFD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 0,04477274 ₫ | -0,00013896 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 0,04592547 ₫ | -0,00029992 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 0,04622539 ₫ | 0,00011288 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,04611250 ₫ | -0,00063640 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,04674890 ₫ | 0,00025187 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,04649703 ₫ | 0,00011659 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,04638044 ₫ | 0,00074365 ₫ | 1.6% |