Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
RICE
RICE / VND
#9773
₫11,38
6.9%
0.085119 BTC
7.3%
$0,0003972
Phạm vi trong 24g
$0,0004568
Chuyển đổi RICE sang Vietnamese đồng (RICE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 RICE (RICE) sang VND là 11,38 ₫.
RICE
VND
1 RICE = 11,38 ₫
Cách mua RICE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch RICE
-
Bạn có thể mua và bán RICE (RICE) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Katana V3, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua RICE.
-
3. Mua RICE bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua RICE trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn RICE (RICE) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua RICE bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua RICE trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn RICE (RICE) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ RICE sang VND
RICE (RICE) hôm nay có giá trị là 11,38 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 4.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của RICE ngày hôm nay là 10.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng RICE được giao dịch là 525.654 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 4.8% | 10.4% | 22.5% | 42.9% | 98.8% |
Số liệu thống kê về RICE
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫227,522M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫227,522M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫525.654 |
| Cung lưu thông | 20M |
| Tổng cung | 20M |
| Tổng lượng cung tối đa | 20M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 RICEcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 RICE (RICE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,38.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu RICE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.087871 RICE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RICE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của RICE theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RICE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RICE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của RICE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RICE theo VND là ₫19.142,34. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RICE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của RICE tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của RICE (RICE) đã tăng tăng lên 42,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, RICE có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,50 %.
RICE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ RICE (RICE) sang VND là 11,38 ₫ cho mỗi 1 RICE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RICE lấy 56,90 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.39 RICE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RICE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi RICE (RICE) sang VND
| RICE | VND |
|---|---|
| 0.01 RICE | 0.113803 VND |
| 0.1 RICE | 1.14 VND |
| 1 RICE | 11.38 VND |
| 2 RICE | 22.76 VND |
| 5 RICE | 56.90 VND |
| 10 RICE | 113.80 VND |
| 20 RICE | 227.61 VND |
| 50 RICE | 569.01 VND |
| 100 RICE | 1138.03 VND |
| 1000 RICE | 11380.30 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang RICE
| VND | RICE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00087871 RICE |
| 0.1 VND | 0.00878712 RICE |
| 1 VND | 0.087871 RICE |
| 2 VND | 0.175742 RICE |
| 5 VND | 0.439356 RICE |
| 10 VND | 0.878712 RICE |
| 20 VND | 1.76 RICE |
| 50 VND | 4.39 RICE |
| 100 VND | 8.79 RICE |
| 1000 VND | 87.87 RICE |
Lịch sử giá 7 ngày của RICE (RICE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của RICE (RICE) so với VND giao động giữa mức cao 11,38 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 9,50 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RICE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (6 ngày trước) ở -2,20 ₫ (16.8%).
So sánh giá hàng ngày của RICE (RICE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của RICE (RICE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RICE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 11,38 ₫ | 0,522199 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 10,67 ₫ | 1,17 ₫ | 12.3% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 9,50 ₫ | -0,300889 ₫ | 3.1% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 9,80 ₫ | -0,742349 ₫ | 7.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 10,54 ₫ | -0,137191 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 10,68 ₫ | -0,232404 ₫ | 2.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 10,91 ₫ | -2,20 ₫ | 16.8% |