Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ripple USD
RLUSD / ETH
#45
ETH0,0003834
3.5%
0,00001189 BTC
1.9%
$0,9998
Phạm vi trong 24g
$1,00
Chuyển đổi Ripple USD sang Ether (RLUSD sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ripple USD (RLUSD) sang ETH là 0,00038341 ETH.
RLUSD
ETH
1 RLUSD = 0,00038341 ETH
Biểu đồ RLUSD sang ETH
Ripple USD (RLUSD) hôm nay có giá trị là 0,00038341 ETH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của RLUSD ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ripple USD được giao dịch là 60.002 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Ripple USD
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH969.118,8075 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH969.118,8075 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH60.002,3400 |
| Cung lưu thông | 2,528B |
| Tổng cung | 2,528B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ripple USDcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Ripple USD (RLUSD) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0003834.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu RLUSD?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 2608 RLUSD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RLUSD sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Ripple USD theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RLUSD sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RLUSD sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của RLUSD/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RLUSD theo ETH là ETH0,0007168. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RLUSD/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ripple USD tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Ripple USD (RLUSD) đã tăng giảm lên 0,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Ripple USD có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,60 %.
RLUSD / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ripple USD (RLUSD) sang ETH là 0,00038341 ETH cho mỗi 1 RLUSD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RLUSD lấy 0,00191704 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 130409 RLUSD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RLUSD phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ripple USD (RLUSD) sang ETH
| RLUSD | ETH |
|---|---|
| 0.01 RLUSD | 0.00000383 ETH |
| 0.1 RLUSD | 0.00003834 ETH |
| 1 RLUSD | 0.00038341 ETH |
| 2 RLUSD | 0.00076682 ETH |
| 5 RLUSD | 0.00191704 ETH |
| 10 RLUSD | 0.00383408 ETH |
| 20 RLUSD | 0.00766816 ETH |
| 50 RLUSD | 0.01917041 ETH |
| 100 RLUSD | 0.03834082 ETH |
| 1000 RLUSD | 0.38340816 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang RLUSD
| ETH | RLUSD |
|---|---|
| 0.01 ETH | 26.081865 RLUSD |
| 0.1 ETH | 260.819 RLUSD |
| 1 ETH | 2608 RLUSD |
| 2 ETH | 5216 RLUSD |
| 5 ETH | 13041 RLUSD |
| 10 ETH | 26082 RLUSD |
| 20 ETH | 52164 RLUSD |
| 50 ETH | 130409 RLUSD |
| 100 ETH | 260819 RLUSD |
| 1000 ETH | 2608187 RLUSD |
Lịch sử giá 7 ngày của Ripple USD (RLUSD) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ripple USD (RLUSD) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00038341 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00036675 ETH trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RLUSD trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (3 ngày trước) ở -0,00000542 ETH (1.5%).
So sánh giá hàng ngày của Ripple USD (RLUSD) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ripple USD (RLUSD) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RLUSD sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,00038341 ETH | -0,000000082067 ETH | 0.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,00037071 ETH | 0,00000176 ETH | 0.5% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,00036896 ETH | 0,00000221 ETH | 0.6% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00036675 ETH | -0,00000542 ETH | 1.5% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00037218 ETH | -0,00000261 ETH | 0.7% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00037478 ETH | 0,00000512 ETH | 1.4% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00036967 ETH | -0,00000284 ETH | 0.8% |