Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Soil
SOIL / VND
#1291
₫2.973,34
1.6%
0.051409 BTC
1.6%
$0,1128
Phạm vi trong 24g
$0,1159
Chuyển đổi Soil sang Vietnamese đồng (SOIL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Soil (SOIL) sang VND là 2.973,34 ₫.
SOIL
VND
1 SOIL = 2.973,34 ₫
Cách mua SOIL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch SOIL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua SOIL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua SOIL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua SOIL bằng VND!
-
Chọn Soil (SOIL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được SOIL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ SOIL sang VND
Soil (SOIL) hôm nay có giá trị là 2.973,34 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 2.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của SOIL ngày hôm nay là 8.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Soil được giao dịch là 1.442.183.909 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 2.0% | 8.9% | 10.9% | 19.3% | 17.0% |
Số liệu thống kê về Soil
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫228,937B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.77 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫297,355B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,442B |
| Cung lưu thông | 76,991M |
| Tổng cung | 100M |
| Tổng lượng cung tối đa | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Soilcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Soil (SOIL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.973,34.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SOIL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00033632 SOIL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SOIL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Soil theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SOIL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SOIL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của SOIL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SOIL theo VND là ₫98.520,33. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SOIL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Soil tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Soil (SOIL) đã tăng tăng lên 19,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Soil có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,40 %.
SOIL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang VND là 2.973,34 ₫ cho mỗi 1 SOIL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SOIL lấy 14.866,68 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.01681612 SOIL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SOIL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Soil (SOIL) sang VND
| SOIL | VND |
|---|---|
| 0.01 SOIL | 29.73 VND |
| 0.1 SOIL | 297.33 VND |
| 1 SOIL | 2973.34 VND |
| 2 SOIL | 5946.67 VND |
| 5 SOIL | 14866.68 VND |
| 10 SOIL | 29733 VND |
| 20 SOIL | 59467 VND |
| 50 SOIL | 148667 VND |
| 100 SOIL | 297334 VND |
| 1000 SOIL | 2973337 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SOIL
| VND | SOIL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000336 SOIL |
| 0.1 VND | 0.00003363 SOIL |
| 1 VND | 0.00033632 SOIL |
| 2 VND | 0.00067264 SOIL |
| 5 VND | 0.00168161 SOIL |
| 10 VND | 0.00336322 SOIL |
| 20 VND | 0.00672645 SOIL |
| 50 VND | 0.01681612 SOIL |
| 100 VND | 0.03363225 SOIL |
| 1000 VND | 0.336322 SOIL |
Lịch sử giá 7 ngày của Soil (SOIL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Soil (SOIL) so với VND giao động giữa mức cao 2.973,34 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 2.840,07 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SOIL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (6 ngày trước) ở 62,84 ₫ (2.3%).
So sánh giá hàng ngày của Soil (SOIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Soil (SOIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SOIL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 2.973,34 ₫ | 59,70 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 2.929,06 ₫ | 3,14 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 2.925,92 ₫ | 44,33 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 2.881,59 ₫ | 28,74 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 2.852,85 ₫ | 2,79 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 2.850,07 ₫ | 9,99 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 2.840,07 ₫ | 62,84 ₫ | 2.3% |