Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Stafi
FIS / VND
#4983
₫30,07
0.0%
0.071423 BTC
1.8%
$0,001106
Phạm vi trong 24g
$0,001220
Chuyển đổi Stafi sang Vietnamese đồng (FIS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Stafi (FIS) sang VND là 30,07 ₫.
FIS
VND
1 FIS = 30,07 ₫
Cách mua FIS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FIS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FIS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FIS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FIS bằng VND!
-
Chọn Stafi (FIS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FIS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FIS sang VND
Stafi (FIS) hôm nay có giá trị là 30,07 ₫, đó là một 1.8% giảm từ một giờ trước và 4.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FIS ngày hôm nay là 21.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Stafi được giao dịch là 356.513.431 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.8% | 4.3% | 21.7% | 31.5% | 27.0% | 98.5% |
Số liệu thống kê về Stafi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫4,678B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.04 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,678B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.04 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫356,513M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 155,61M |
| Tổng cung | 155,61M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Staficó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Stafi (FIS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫30,07.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FIS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03326033 FIS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FIS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Stafi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FIS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FIS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FIS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FIS theo VND là ₫108.693. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FIS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Stafi tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Stafi (FIS) đã tăng giảm lên -27,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Stafi có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,00 %.
FIS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Stafi (FIS) sang VND là 30,07 ₫ cho mỗi 1 FIS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FIS lấy 150,33 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.66 FIS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FIS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Stafi (FIS) sang VND
| FIS | VND |
|---|---|
| 0.01 FIS | 0.300658 VND |
| 0.1 FIS | 3.01 VND |
| 1 FIS | 30.07 VND |
| 2 FIS | 60.13 VND |
| 5 FIS | 150.33 VND |
| 10 FIS | 300.66 VND |
| 20 FIS | 601.32 VND |
| 50 FIS | 1503.29 VND |
| 100 FIS | 3006.58 VND |
| 1000 FIS | 30066 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FIS
| VND | FIS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00033260 FIS |
| 0.1 VND | 0.00332603 FIS |
| 1 VND | 0.03326033 FIS |
| 2 VND | 0.066521 FIS |
| 5 VND | 0.166302 FIS |
| 10 VND | 0.332603 FIS |
| 20 VND | 0.665207 FIS |
| 50 VND | 1.66 FIS |
| 100 VND | 3.33 FIS |
| 1000 VND | 33.26 FIS |
Lịch sử giá 7 ngày của Stafi (FIS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Stafi (FIS) so với VND giao động giữa mức cao 45,96 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 30,07 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FIS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở -8,14 ₫ (17.7%).
So sánh giá hàng ngày của Stafi (FIS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Stafi (FIS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FIS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 30,07 ₫ | 1,23 ₫ | 4.3% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 30,23 ₫ | -4,87 ₫ | 13.9% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 35,11 ₫ | -1,18 ₫ | 3.3% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 36,29 ₫ | -0,520691 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 36,81 ₫ | -1,008 ₫ | 2.7% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 37,82 ₫ | -8,14 ₫ | 17.7% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 45,96 ₫ | 6,37 ₫ | 16.1% |