Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Staked TAO (Root)
SN0 / ETH
#74 (R)
ETH0,09899
2.4%
0,002895 BTC
2.4%
$220,92
Phạm vi trong 24g
$232,42
Chuyển đổi Staked TAO (Root) sang Ether (SN0 sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Staked TAO (Root) (SN0) sang ETH là 0,09899172 ETH.
SN0
ETH
1 SN0 = 0,09899172 ETH
Biểu đồ SN0 sang ETH
Staked TAO (Root) (SN0) hôm nay có giá trị là 0,09899172 ETH, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 5.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của SN0 ngày hôm nay là 10.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Staked TAO (Root) được giao dịch là 20.325 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 5.0% | 10.6% | 16.6% | 27.9% | 52.8% |
Số liệu thống kê về Staked TAO (Root)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH681.120,6532 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH681.120,6532 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH20.324,8505 |
| Cung lưu thông | 6,881M |
| Tổng cung | 6,881M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Staked TAO (Root)có trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Staked TAO (Root) (SN0) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,09899.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu SN0?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 10.101855 SN0.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SN0 sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Staked TAO (Root) theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SN0 sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SN0 sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của SN0/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SN0 theo ETH là ETH0,1660. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SN0/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Staked TAO (Root) tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Staked TAO (Root) (SN0) đã tăng giảm lên -27,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Staked TAO (Root) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,10 %.
SN0 / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Staked TAO (Root) (SN0) sang ETH là 0,09899172 ETH cho mỗi 1 SN0. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SN0 lấy 0,49495862 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 505.093 SN0, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SN0 phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Staked TAO (Root) (SN0) sang ETH
| SN0 | ETH |
|---|---|
| 0.01 SN0 | 0.00098992 ETH |
| 0.1 SN0 | 0.00989917 ETH |
| 1 SN0 | 0.09899172 ETH |
| 2 SN0 | 0.19798345 ETH |
| 5 SN0 | 0.49495862 ETH |
| 10 SN0 | 0.98991723 ETH |
| 20 SN0 | 1.979834 ETH |
| 50 SN0 | 4.949586 ETH |
| 100 SN0 | 9.899172 ETH |
| 1000 SN0 | 98.992 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang SN0
| ETH | SN0 |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.10101855 SN0 |
| 0.1 ETH | 1.010185 SN0 |
| 1 ETH | 10.101855 SN0 |
| 2 ETH | 20.203709 SN0 |
| 5 ETH | 50.509 SN0 |
| 10 ETH | 101.019 SN0 |
| 20 ETH | 202.037 SN0 |
| 50 ETH | 505.093 SN0 |
| 100 ETH | 1010 SN0 |
| 1000 ETH | 10102 SN0 |
Lịch sử giá 7 ngày của Staked TAO (Root) (SN0) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Staked TAO (Root) (SN0) so với ETH giao động giữa mức cao 0,10887332 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,09899172 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SN0 trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở -0,00516108 ETH (5.0%).
So sánh giá hàng ngày của Staked TAO (Root) (SN0) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Staked TAO (Root) (SN0) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SN0 sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,09899172 ETH | -0,00516108 ETH | 5.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,09954539 ETH | -0,00360958 ETH | 3.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,10315498 ETH | -0,00199714 ETH | 1.9% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,10515212 ETH | -0,00051122 ETH | 0.5% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,10566334 ETH | 0,00063056 ETH | 0.6% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,10503278 ETH | -0,00384054 ETH | 3.5% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,10887332 ETH | -0,00056332 ETH | 0.5% |