Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Sui
SUI / EUR
#30
€0,9321
4.3%
0,00001250 BTC
4.9%
$0,9966
Phạm vi trong 24g
$1,08
Chuyển đổi Sui sang Euro (SUI sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Sui (SUI) sang EUR là 0,932093 €.
SUI
EUR
1 SUI = 0,932093 €
Cách mua SUI bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch SUI
-
Bạn có thể mua và bán Sui (SUI) trên 120 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Sui sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua SUI bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua SUI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua SUI bằng EUR!
-
Chọn Sui (SUI) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được SUI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ SUI sang EUR
Sui (SUI) hôm nay có giá trị là 0,932093 €, đó là một 1.2% giảm từ một giờ trước và 4.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của SUI ngày hôm nay là 13.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Sui được giao dịch là 603.283.199 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 4.5% | 13.6% | 10.9% | 44.6% | 63.5% |
Số liệu thống kê về Sui
Câu hỏi thường gặp
-
1 Suicó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Sui (SUI) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,9321.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu SUI?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 1.073 SUI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SUI sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Sui theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SUI sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SUI sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của SUI/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SUI theo EUR là €5,19. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SUI/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Sui tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Sui (SUI) đã tăng tăng lên 44,60 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Sui có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,20 %.
SUI / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Sui (SUI) sang EUR là 0,932093 € cho mỗi 1 SUI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SUI lấy 4,66 € hoặc 50,00 € lấy 53.64 SUI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SUI phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Sui (SUI) sang EUR
| SUI | EUR |
|---|---|
| 0.01 SUI | 0.00932093 EUR |
| 0.1 SUI | 0.093209 EUR |
| 1 SUI | 0.932093 EUR |
| 2 SUI | 1.86 EUR |
| 5 SUI | 4.66 EUR |
| 10 SUI | 9.32 EUR |
| 20 SUI | 18.64 EUR |
| 50 SUI | 46.60 EUR |
| 100 SUI | 93.21 EUR |
| 1000 SUI | 932.09 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang SUI
| EUR | SUI |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.01072855 SUI |
| 0.1 EUR | 0.107285 SUI |
| 1 EUR | 1.073 SUI |
| 2 EUR | 2.15 SUI |
| 5 EUR | 5.36 SUI |
| 10 EUR | 10.73 SUI |
| 20 EUR | 21.46 SUI |
| 50 EUR | 53.64 SUI |
| 100 EUR | 107.29 SUI |
| 1000 EUR | 1072.85 SUI |
Lịch sử giá 7 ngày của Sui (SUI) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Sui (SUI) so với EUR giao động giữa mức cao 1,008 € trên Chủ nhật và mức thấp 0,920725 € trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SUI trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (1 ngày trước) ở -0,087643 € (8.7%).
So sánh giá hàng ngày của Sui (SUI) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Sui (SUI) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SUI sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,932093 € | -0,04439401 € | 4.5% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 0,920725 € | -0,087643 € | 8.7% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 1,008 € | 0,01547626 € | 1.6% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 0,992892 € | 0,03870512 € | 4.1% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,954187 € | 0,02660134 € | 2.9% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,927585 € | -0,079180 € | 7.9% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 1,007 € | -0,03990901 € | 3.8% |