Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tea Protocol
TEA / VND
#3255
₫1,05
0.1%
0.094715 BTC
1.3%
0.071493 ETH
1.1%
$0,00003950
Phạm vi trong 24g
$0,00004116
Tea Protocol (TEA) has recently migrated from their pre-TGE contract to the live mainnet contract. For more information, please visit this post.
Chuyển đổi Tea Protocol sang Vietnamese đồng (TEA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Tea Protocol (TEA) sang VND là 1,046 ₫.
TEA
VND
1 TEA = 1,046 ₫
Cách mua TEA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TEA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TEA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TEA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TEA bằng VND!
-
Chọn Tea Protocol (TEA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TEA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TEA sang VND
Tea Protocol (TEA) hôm nay có giá trị là 1,046 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của TEA ngày hôm nay là 6.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Tea Protocol được giao dịch là 43.328.693.555 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.5% | 6.4% | 5.8% | 2.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Tea Protocol
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫20,91B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.2 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫104,552B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫43,329B |
| Cung lưu thông | 20B |
| Tổng cung | 100B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Tea Protocolcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Tea Protocol (TEA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1,05.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TEA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.956442 TEA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TEA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Tea Protocol theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TEA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TEA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TEA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TEA theo VND là ₫10,50. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TEA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Tea Protocol tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Tea Protocol (TEA) đã tăng tăng lên 2,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Tea Protocol có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,40 %.
TEA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Tea Protocol (TEA) sang VND là 1,046 ₫ cho mỗi 1 TEA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TEA lấy 5,23 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 47.82 TEA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TEA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Tea Protocol (TEA) sang VND
| TEA | VND |
|---|---|
| 0.01 TEA | 0.01045542 VND |
| 0.1 TEA | 0.104554 VND |
| 1 TEA | 1.046 VND |
| 2 TEA | 2.09 VND |
| 5 TEA | 5.23 VND |
| 10 TEA | 10.46 VND |
| 20 TEA | 20.91 VND |
| 50 TEA | 52.28 VND |
| 100 TEA | 104.55 VND |
| 1000 TEA | 1045.54 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TEA
| VND | TEA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00956442 TEA |
| 0.1 VND | 0.095644 TEA |
| 1 VND | 0.956442 TEA |
| 2 VND | 1.91 TEA |
| 5 VND | 4.78 TEA |
| 10 VND | 9.56 TEA |
| 20 VND | 19.13 TEA |
| 50 VND | 47.82 TEA |
| 100 VND | 95.64 TEA |
| 1000 VND | 956.44 TEA |
Lịch sử giá 7 ngày của Tea Protocol (TEA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Tea Protocol (TEA) so với VND giao động giữa mức cao 1,097 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 1,046 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TEA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (6 ngày trước) ở -0,02952513 ₫ (2.6%).
So sánh giá hàng ngày của Tea Protocol (TEA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Tea Protocol (TEA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TEA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 1,046 ₫ | 0,00514062 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 1,046 ₫ | -0,00377983 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 1,050 ₫ | -0,00463344 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 1,054 ₫ | -0,02300841 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 1,077 ₫ | -0,01721801 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 1,095 ₫ | -0,00204063 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 1,097 ₫ | -0,02952513 ₫ | 2.6% |