Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Unitas
UP / VND
#665
₫3.478,76
5.3%
0.051632 BTC
5.4%
$0,1309
Phạm vi trong 24g
$0,1413
Chuyển đổi Unitas sang Vietnamese đồng (UP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Unitas (UP) sang VND là 3.478,76 ₫.
UP
VND
1 UP = 3.478,76 ₫
Cách mua UP bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch UP
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua UP bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua UP.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua UP bằng VND!
-
Chọn Unitas (UP) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được UP, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ UP sang VND
Unitas (UP) hôm nay có giá trị là 3.478,76 ₫, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 4.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của UP ngày hôm nay là 28.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Unitas được giao dịch là 19.783.568.774 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 4.3% | 28.9% | 27.6% | 55.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Unitas
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫751,356B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.22 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.55 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,479T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 2.52 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫19,784B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 216M |
| Tổng cung | 1000M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Unitascó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Unitas (UP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫3.478,76.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu UP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00028746 UP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của UP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Unitas theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi UP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ UP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của UP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 UP theo VND là ₫13.626,10. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 UP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Unitas tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Unitas (UP) đã tăng giảm lên -55,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Unitas có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,00 %.
UP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Unitas (UP) sang VND là 3.478,76 ₫ cho mỗi 1 UP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 UP lấy 17.393,79 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.01437295 UP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch UP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Unitas (UP) sang VND
| UP | VND |
|---|---|
| 0.01 UP | 34.79 VND |
| 0.1 UP | 347.88 VND |
| 1 UP | 3478.76 VND |
| 2 UP | 6957.51 VND |
| 5 UP | 17393.79 VND |
| 10 UP | 34788 VND |
| 20 UP | 69575 VND |
| 50 UP | 173938 VND |
| 100 UP | 347876 VND |
| 1000 UP | 3478757 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang UP
| VND | UP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000287 UP |
| 0.1 VND | 0.00002875 UP |
| 1 VND | 0.00028746 UP |
| 2 VND | 0.00057492 UP |
| 5 VND | 0.00143729 UP |
| 10 VND | 0.00287459 UP |
| 20 VND | 0.00574918 UP |
| 50 VND | 0.01437295 UP |
| 100 VND | 0.02874590 UP |
| 1000 VND | 0.287459 UP |
Lịch sử giá 7 ngày của Unitas (UP) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Unitas (UP) so với VND giao động giữa mức cao 4.100,58 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 3.478,76 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của UP trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở -289,74 ₫ (7.1%).
So sánh giá hàng ngày của Unitas (UP) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Unitas (UP) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 UP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 3.478,76 ₫ | -155,62 ₫ | 4.3% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 3.512,17 ₫ | -185,03 ₫ | 5.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 3.697,19 ₫ | -77,84 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 3.775,03 ₫ | -212,36 ₫ | 5.3% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 3.987,40 ₫ | 176,55 ₫ | 4.6% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 3.810,84 ₫ | -289,74 ₫ | 7.1% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 4.100,58 ₫ | -66,92 ₫ | 1.6% |