Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Velas
VLX / VND
#3449
₫6,44
482.3%
0.083108 BTC
451.9%
0.061038 ETH
442.6%
$0,00004344
Phạm vi trong 24g
$0,0003114
Chuyển đổi Velas sang Vietnamese đồng (VLX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Velas (VLX) sang VND là 6,44 ₫.
VLX
VND
1 VLX = 6,44 ₫
Cách mua VLX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VLX
-
Bạn có thể mua và bán Velas (VLX) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Velas sôi động nhất là sàn BingX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VLX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VLX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VLX bằng VND!
-
Chọn Velas (VLX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VLX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VLX sang VND
Velas (VLX) hôm nay có giá trị là 6,44 ₫, đó là một 19.0% giảm từ một giờ trước và 484.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VLX ngày hôm nay là 421.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Velas được giao dịch là 214.728 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19.0% | 484.5% | 421.9% | 444.5% | 71.4% | 78.1% |
Số liệu thống kê về Velas
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫18,456B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫18,456B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫214.728 |
| Cung lưu thông | 2,866B |
| Tổng cung | 2,866B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Velascó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Velas (VLX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6,44.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VLX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.155291 VLX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VLX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Velas theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VLX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VLX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VLX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VLX theo VND là ₫12.947,23. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VLX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Velas tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Velas (VLX) đã tăng giảm lên -71,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Velas có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,90 %.
VLX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Velas (VLX) sang VND là 6,44 ₫ cho mỗi 1 VLX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VLX lấy 32,20 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 7.76 VLX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VLX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Velas (VLX) sang VND
| VLX | VND |
|---|---|
| 0.01 VLX | 0.064395 VND |
| 0.1 VLX | 0.643951 VND |
| 1 VLX | 6.44 VND |
| 2 VLX | 12.88 VND |
| 5 VLX | 32.20 VND |
| 10 VLX | 64.40 VND |
| 20 VLX | 128.79 VND |
| 50 VLX | 321.98 VND |
| 100 VLX | 643.95 VND |
| 1000 VLX | 6439.51 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VLX
| VND | VLX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00155291 VLX |
| 0.1 VND | 0.01552914 VLX |
| 1 VND | 0.155291 VLX |
| 2 VND | 0.310583 VLX |
| 5 VND | 0.776457 VLX |
| 10 VND | 1.55 VLX |
| 20 VND | 3.11 VLX |
| 50 VND | 7.76 VLX |
| 100 VND | 15.53 VLX |
| 1000 VND | 155.29 VLX |
Lịch sử giá 7 ngày của Velas (VLX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Velas (VLX) so với VND giao động giữa mức cao 6,44 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 1,12 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VLX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở 5,34 ₫ (484.5%).
So sánh giá hàng ngày của Velas (VLX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Velas (VLX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VLX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 6,44 ₫ | 5,34 ₫ | 484.5% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 4,99 ₫ | 3,87 ₫ | 345.8% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 1,12 ₫ | -0,00119178 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 1,12 ₫ | -0,02234899 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 1,14 ₫ | 0,02110102 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 1,12 ₫ | -0,01360240 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 1,14 ₫ | -0,03853195 ₫ | 3.3% |