Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
VyFinance
VYFI / VND
₫139,20
0.3%
$0,005360
Phạm vi trong 24g
$0,005401
Chuyển đổi VyFinance sang Vietnamese đồng (VYFI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 VyFinance (VYFI) sang VND là 139,20 ₫.
VYFI
VND
1 VYFI = 139,20 ₫
Cách mua VYFI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VYFI
-
Bạn có thể mua và bán VyFinance (VYFI) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Minswap, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VYFI.
-
3. Mua VYFI bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua VYFI trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn VyFinance (VYFI) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua VYFI bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua VYFI trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn VyFinance (VYFI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ VYFI sang VND
VyFinance (VYFI) hôm nay có giá trị là 139,20 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 8.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VYFI ngày hôm nay là 1.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng VyFinance được giao dịch là 1.086.796 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 8.9% | 1.7% | 3.9% | 7.3% | 85.5% |
Số liệu thống kê về VyFinance
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫62,641B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 3.5 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,087M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 450M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 VyFinancecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 VyFinance (VYFI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫139,20.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VYFI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00718375 VYFI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VYFI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của VyFinance theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VYFI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VYFI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VYFI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VYFI theo VND là ₫28.054,92. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VYFI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của VyFinance tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của VyFinance (VYFI) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, VyFinance có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,10 %.
VYFI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ VyFinance (VYFI) sang VND là 139,20 ₫ cho mỗi 1 VYFI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VYFI lấy 696,02 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.359187 VYFI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VYFI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi VyFinance (VYFI) sang VND
| VYFI | VND |
|---|---|
| 0.01 VYFI | 1.39 VND |
| 0.1 VYFI | 13.92 VND |
| 1 VYFI | 139.20 VND |
| 2 VYFI | 278.41 VND |
| 5 VYFI | 696.02 VND |
| 10 VYFI | 1392.03 VND |
| 20 VYFI | 2784.06 VND |
| 50 VYFI | 6960.16 VND |
| 100 VYFI | 13920.31 VND |
| 1000 VYFI | 139203 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VYFI
| VND | VYFI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00007184 VYFI |
| 0.1 VND | 0.00071837 VYFI |
| 1 VND | 0.00718375 VYFI |
| 2 VND | 0.01436749 VYFI |
| 5 VND | 0.03591873 VYFI |
| 10 VND | 0.071837 VYFI |
| 20 VND | 0.143675 VYFI |
| 50 VND | 0.359187 VYFI |
| 100 VND | 0.718375 VYFI |
| 1000 VND | 7.18 VYFI |
Lịch sử giá 7 ngày của VyFinance (VYFI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của VyFinance (VYFI) so với VND giao động giữa mức cao 147,01 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 127,85 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VYFI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (0 ngày trước) ở 11,35 ₫ (8.9%).
So sánh giá hàng ngày của VyFinance (VYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của VyFinance (VYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VYFI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 139,20 ₫ | 11,35 ₫ | 8.9% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 139,20 ₫ | 11,02 ₫ | 8.6% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 128,18 ₫ | 0,330000 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 127,85 ₫ | -11,69 ₫ | 8.4% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 139,54 ₫ | -7,47 ₫ | 5.1% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 147,01 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |