Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Wrapped BNB
WBNB / ETH
#87 (R)
Giá trị vốn hóa thị trường của token tái thế chấp này (đóng gói, đặt cược, nối kết) như một phần của toàn bộ xếp hạng vốn hóa thị trường của tiền mã hóa
ETH0,3034
0.2%
0,008875 BTC
0.6%
$562,63
Phạm vi trong 24g
$571,12
Chuyển đổi Wrapped BNB sang Ether (WBNB sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Wrapped BNB (WBNB) sang ETH là 0,30343446 ETH.
WBNB
ETH
1 WBNB = 0,30343446 ETH
Biểu đồ WBNB sang ETH
Wrapped BNB (WBNB) hôm nay có giá trị là 0,30343446 ETH, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của WBNB ngày hôm nay là 0.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Wrapped BNB được giao dịch là 54.437 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.0% | 0.5% | 0.5% | 2.2% | 27.1% |
Số liệu thống kê về Wrapped BNB
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH534.165,2537 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH534.165,2537 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH54.436,8942 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1,76M |
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
1,76M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Wrapped BNBcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Wrapped BNB (WBNB) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,3029.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu WBNB?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 3.300978 WBNB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WBNB sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Wrapped BNB theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WBNB sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WBNB sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của WBNB/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WBNB theo ETH là ETH0,3849. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WBNB/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Wrapped BNB tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Wrapped BNB (WBNB) đã tăng giảm lên -15,80 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Wrapped BNB có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,90 %.
WBNB / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Wrapped BNB (WBNB) sang ETH là 0,30343446 ETH cho mỗi 1 WBNB. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WBNB lấy 1,517172 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 164.780 WBNB, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WBNB phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Wrapped BNB (WBNB) sang ETH
| WBNB | ETH |
|---|---|
| 0.01 WBNB | 0.00303434 ETH |
| 0.1 WBNB | 0.03034345 ETH |
| 1 WBNB | 0.30343446 ETH |
| 2 WBNB | 0.60686892 ETH |
| 5 WBNB | 1.517172 ETH |
| 10 WBNB | 3.034345 ETH |
| 20 WBNB | 6.068689 ETH |
| 50 WBNB | 15.171723 ETH |
| 100 WBNB | 30.343446 ETH |
| 1000 WBNB | 303.434 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang WBNB
| ETH | WBNB |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.03295605 WBNB |
| 0.1 ETH | 0.32956046 WBNB |
| 1 ETH | 3.295605 WBNB |
| 2 ETH | 6.591209 WBNB |
| 5 ETH | 16.478023 WBNB |
| 10 ETH | 32.956046 WBNB |
| 20 ETH | 65.912 WBNB |
| 50 ETH | 164.780 WBNB |
| 100 ETH | 329.560 WBNB |
| 1000 ETH | 3296 WBNB |
Lịch sử giá 7 ngày của Wrapped BNB (WBNB) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Wrapped BNB (WBNB) so với ETH giao động giữa mức cao 0,30343446 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,29476902 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WBNB trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở 0,00668306 ETH (2.3%).
So sánh giá hàng ngày của Wrapped BNB (WBNB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Wrapped BNB (WBNB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WBNB sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 26, 2026 | Chủ nhật | 0,30343446 ETH | 0,00300430 ETH | 1.0% |
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,30279982 ETH | -0,00006177 ETH | 0.0% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,30286158 ETH | 0,00140951 ETH | 0.5% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,30145208 ETH | 0,00668306 ETH | 2.3% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,29476902 ETH | -0,00221714 ETH | 0.7% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,29698615 ETH | -0,00246083 ETH | 0.8% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,29944698 ETH | -0,00508642 ETH | 1.7% |