Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
XP
XP / VND
#9054
₫0,3630
10.7%
0.091650 BTC
0.0%
$0,00001389
Phạm vi trong 24g
$0,00001401
Chuyển đổi XP sang Vietnamese đồng (XP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 XP (XP) sang VND là 0,362982 ₫.
XP
VND
1 XP = 0,362982 ₫
Cách mua XP bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch XP
-
Bạn có thể mua và bán XP (XP) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán XP sôi động nhất là sàn Raydium.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua XP là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua XP!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn XP (XP) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ XP sang VND
XP (XP) hôm nay có giá trị là 0,362982 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 10.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của XP ngày hôm nay là 7.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng XP được giao dịch là 267.774 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 10.7% | 7.9% | 6.9% | 20.2% | 64.4% |
Số liệu thống kê về XP
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫362,996M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫362,996M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫267.774 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 XPcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 XP (XP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,3630.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu XP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 2.75 XP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của XP theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của XP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XP theo VND là ₫31,29. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của XP tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của XP (XP) đã tăng tăng lên 20,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, XP có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,30 %.
XP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ XP (XP) sang VND là 0,362982 ₫ cho mỗi 1 XP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XP lấy 1,81 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 137.75 XP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi XP (XP) sang VND
| XP | VND |
|---|---|
| 0.01 XP | 0.00362982 VND |
| 0.1 XP | 0.03629819 VND |
| 1 XP | 0.362982 VND |
| 2 XP | 0.725964 VND |
| 5 XP | 1.81 VND |
| 10 XP | 3.63 VND |
| 20 XP | 7.26 VND |
| 50 XP | 18.15 VND |
| 100 XP | 36.30 VND |
| 1000 XP | 362.98 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang XP
| VND | XP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.02754958 XP |
| 0.1 VND | 0.275496 XP |
| 1 VND | 2.75 XP |
| 2 VND | 5.51 XP |
| 5 VND | 13.77 XP |
| 10 VND | 27.55 XP |
| 20 VND | 55.10 XP |
| 50 VND | 137.75 XP |
| 100 VND | 275.50 XP |
| 1000 VND | 2754.96 XP |
Lịch sử giá 7 ngày của XP (XP) so với VND
XP (XP) hiện được định giá ở mức 0,362982 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của XP là 0,413388 ₫ vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,04367632 ₫ (10.7%) vào ngày Thứ bảy.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,362982 ₫ | -0,04367632 ₫ | 10.7% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,407001 ₫ | -0,00638669 ₫ | 1.5% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 0,413388 ₫ | 0,02373502 ₫ | 6.1% |