Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
yunc
YUNC / VND
#10671
₫0,1073
0.8%
$0.054123
Phạm vi trong 24g
$0.054174
Chuyển đổi yunc sang Vietnamese đồng (YUNC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 yunc (YUNC) sang VND là 0,107333 ₫.
YUNC
VND
1 YUNC = 0,107333 ₫
Cách mua YUNC bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch YUNC
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua YUNC là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua YUNC!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn yunc (YUNC) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ YUNC sang VND
yunc (YUNC) hôm nay có giá trị là 0,107333 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của YUNC ngày hôm nay là 3.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng yunc được giao dịch là 127.695 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.8% | 3.3% | 10.4% | 10.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về yunc
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫107,231M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫107,231M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫127.695 |
| Cung lưu thông | 999,049M |
| Tổng cung | 999,049M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 yunccó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 yunc (YUNC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,1073.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu YUNC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 9.32 YUNC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YUNC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của yunc theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi YUNC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ YUNC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của YUNC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YUNC theo VND là ₫11,28. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YUNC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của yunc tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của yunc (YUNC) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, yunc có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,50 %.
YUNC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ yunc (YUNC) sang VND là 0,107333 ₫ cho mỗi 1 YUNC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 YUNC lấy 0,536664 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 465.84 YUNC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch YUNC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi yunc (YUNC) sang VND
| YUNC | VND |
|---|---|
| 0.01 YUNC | 0.00107333 VND |
| 0.1 YUNC | 0.01073327 VND |
| 1 YUNC | 0.107333 VND |
| 2 YUNC | 0.214665 VND |
| 5 YUNC | 0.536664 VND |
| 10 YUNC | 1.073 VND |
| 20 YUNC | 2.15 VND |
| 50 YUNC | 5.37 VND |
| 100 YUNC | 10.73 VND |
| 1000 YUNC | 107.33 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang YUNC
| VND | YUNC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.093168 YUNC |
| 0.1 VND | 0.931682 YUNC |
| 1 VND | 9.32 YUNC |
| 2 VND | 18.63 YUNC |
| 5 VND | 46.58 YUNC |
| 10 VND | 93.17 YUNC |
| 20 VND | 186.34 YUNC |
| 50 VND | 465.84 YUNC |
| 100 VND | 931.68 YUNC |
| 1000 VND | 9316.82 YUNC |
Lịch sử giá 7 ngày của yunc (YUNC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của yunc (YUNC) so với VND giao động giữa mức cao 0,111439 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 0,107096 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của YUNC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở 0,00434253 ₫ (4.1%).
So sánh giá hàng ngày của yunc (YUNC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của yunc (YUNC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 YUNC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,107333 ₫ | 0,00083420 ₫ | 0.8% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,107613 ₫ | 0,00000262 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,107611 ₫ | -0,00250698 ₫ | 2.3% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 0,110117 ₫ | -0,00011425 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 0,110232 ₫ | -0,00120728 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 0,111439 ₫ | 0,00434253 ₫ | 4.1% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 0,107096 ₫ | 0,00068779 ₫ | 0.6% |