Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Zero
ZER / VND
#5037
₫352,65
5.5%
0.061807 BTC
0.3%
$0,01372
Phạm vi trong 24g
$0,01456
Chuyển đổi Zero sang Vietnamese đồng (ZER sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Zero (ZER) sang VND là 352,65 ₫.
ZER
VND
1 ZER = 352,65 ₫
Cách mua ZER bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ZER
-
Bạn có thể mua và bán Zero (ZER) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn SafeTrade, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ZER.
-
3. Mua ZER bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua ZER trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Zero (ZER) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua ZER bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua ZER trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Zero (ZER) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ZER sang VND
Zero (ZER) hôm nay có giá trị là 352,65 ₫, đó là một 3.3% giảm từ một giờ trước và 8.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ZER ngày hôm nay là 0.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Zero được giao dịch là 143.333 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3% | 8.3% | 0.7% | 1.0% | 20.7% | 3.1% |
Số liệu thống kê về Zero
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫5,167B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫5,167B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫143.333 |
| Cung lưu thông | 14,653M |
| Tổng cung | 14,653M |
| Tổng lượng cung tối đa | 17M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Zerocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Zero (ZER) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫352,65.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ZER?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00283571 ZER.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ZER sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Zero theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ZER sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ZER sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ZER/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ZER theo VND là ₫281.004. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ZER/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Zero tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Zero (ZER) đã tăng giảm lên -20,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Zero có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,30 %.
ZER / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Zero (ZER) sang VND là 352,65 ₫ cho mỗi 1 ZER. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ZER lấy 1.763,23 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.141785 ZER, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ZER phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Zero (ZER) sang VND
| ZER | VND |
|---|---|
| 0.01 ZER | 3.53 VND |
| 0.1 ZER | 35.26 VND |
| 1 ZER | 352.65 VND |
| 2 ZER | 705.29 VND |
| 5 ZER | 1763.23 VND |
| 10 ZER | 3526.46 VND |
| 20 ZER | 7052.91 VND |
| 50 ZER | 17632.28 VND |
| 100 ZER | 35265 VND |
| 1000 ZER | 352646 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ZER
| VND | ZER |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002836 ZER |
| 0.1 VND | 0.00028357 ZER |
| 1 VND | 0.00283571 ZER |
| 2 VND | 0.00567142 ZER |
| 5 VND | 0.01417854 ZER |
| 10 VND | 0.02835709 ZER |
| 20 VND | 0.056714 ZER |
| 50 VND | 0.141785 ZER |
| 100 VND | 0.283571 ZER |
| 1000 VND | 2.84 ZER |
Lịch sử giá 7 ngày của Zero (ZER) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Zero (ZER) so với VND giao động giữa mức cao 373,47 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 317,42 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ZER trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (5 ngày trước) ở 42,32 ₫ (13.3%).
So sánh giá hàng ngày của Zero (ZER) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Zero (ZER) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ZER sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 352,65 ₫ | 26,94 ₫ | 8.3% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 373,47 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 323,43 ₫ | 0,259896 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 323,17 ₫ | -36,56 ₫ | 10.2% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 359,73 ₫ | 42,32 ₫ | 13.3% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 317,42 ₫ | -4,44 ₫ | 1.4% |