Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
zkVerify
VFY / VND
#2338
₫181,92
1.1%
0.078192 BTC
0.6%
$0,006934
Phạm vi trong 24g
$0,007135
Chuyển đổi zkVerify sang Vietnamese đồng (VFY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 zkVerify (VFY) sang VND là 181,92 ₫.
VFY
VND
1 VFY = 181,92 ₫
Cách mua VFY bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VFY
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VFY bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VFY.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VFY bằng VND!
-
Chọn zkVerify (VFY) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VFY, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VFY sang VND
zkVerify (VFY) hôm nay có giá trị là 181,92 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của VFY ngày hôm nay là 1.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng zkVerify được giao dịch là 725.256.564 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.6% | 1.2% | 9.1% | 18.6% | 94.3% |
Số liệu thống kê về zkVerify
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫55,715B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.31 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫181,96B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫725,257M |
| Cung lưu thông | 306,194M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 zkVerifycó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 zkVerify (VFY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫181,92.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VFY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00549706 VFY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VFY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của zkVerify theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VFY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VFY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VFY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VFY theo VND là ₫5.305,81. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VFY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của zkVerify tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của zkVerify (VFY) đã tăng giảm lên -18,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, zkVerify có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,60 %.
VFY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ zkVerify (VFY) sang VND là 181,92 ₫ cho mỗi 1 VFY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VFY lấy 909,58 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.274853 VFY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VFY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi zkVerify (VFY) sang VND
| VFY | VND |
|---|---|
| 0.01 VFY | 1.82 VND |
| 0.1 VFY | 18.19 VND |
| 1 VFY | 181.92 VND |
| 2 VFY | 363.83 VND |
| 5 VFY | 909.58 VND |
| 10 VFY | 1819.15 VND |
| 20 VFY | 3638.31 VND |
| 50 VFY | 9095.77 VND |
| 100 VFY | 18191.55 VND |
| 1000 VFY | 181915 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VFY
| VND | VFY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00005497 VFY |
| 0.1 VND | 0.00054971 VFY |
| 1 VND | 0.00549706 VFY |
| 2 VND | 0.01099412 VFY |
| 5 VND | 0.02748529 VFY |
| 10 VND | 0.054971 VFY |
| 20 VND | 0.109941 VFY |
| 50 VND | 0.274853 VFY |
| 100 VND | 0.549706 VFY |
| 1000 VND | 5.50 VFY |
Lịch sử giá 7 ngày của zkVerify (VFY) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của zkVerify (VFY) so với VND giao động giữa mức cao 185,48 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 181,92 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VFY trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -3,98 ₫ (2.1%).
So sánh giá hàng ngày của zkVerify (VFY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của zkVerify (VFY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VFY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 181,92 ₫ | -1,14 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 182,77 ₫ | -1,084 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 183,85 ₫ | -1,013 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 184,86 ₫ | 1,21 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 183,66 ₫ | 1,58 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 182,07 ₫ | -3,41 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 185,48 ₫ | -3,98 ₫ | 2.1% |