Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EUR Stablecoin theo Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường EUR Stablecoin hôm nay là $800 Triệu, thay đổi 0.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$782.531.468
Vốn hóa
0.9%
$64.694.095
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 106 |
EURC
EURC
|
Mua
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.5% | 1.4% | $17.132.566 | $443.946.373 | $443.946.373 | 1.0 | ||
| 194 |
EUR CoinVertible
EURCV
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.4% | 1.5% | $16.177.667 | $142.910.037 | $142.910.037 | 1.0 | |||
| 348 |
Royal Euro
REUR
|
$4,13 | 288.1% | 262.7% | 260.8% | 254.4% | $19.804.868 | $62.008.637 | $20.669.545.573 | 0.0029999999999999996 | |||
| 516 |
Eurite
EURI
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.6% | 1.3% | $1.042.614 | $36.436.409 | $36.436.409 | 0.9999999999999998 | |||
| 594 |
Monerium EUR emoney
EURE
|
$1,15 | 0.2% | 0.1% | 0.7% | 2.1% | $95.026,29 | $29.769.183 | $29.769.761 | 0.9999805746008068 | |||
| 621 |
Monerium EUR emoney [OLD]
EURE
|
$1,14 | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 1.7% | $556.119 | $27.899.766 | $27.899.766 | 0.9999999999999999 | |||
| 1071 |
StablR Euro
EURR
|
$0,5915 | 0.0% | 4.0% | 76.8% | 1021.3% | $80,69 | $10.140.005 | $10.140.005 | 1.0 | |||
| 1206 |
EURØP
EUROP
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.4% | 1.7% | $17.642,88 | $7.818.238 | $7.818.238 | 1.0 | |||
| 1238 |
STASIS EURO
EURS
|
Mua
|
$1,22 | 1.2% | 0.2% | 0.2% | 0.2% | $147,72 | $7.195.372 | $7.195.372 | 1.0 | ||
| 1820 |
VNX EURO
VEUR
|
$1,04 | 0.0% | 260.8% | 260.8% | 10.1% | $0,1040 | $2.884.205 | $2.884.205 | 1.0 | |||
| 1809 |
Parallel
PAR
|
$1,25 | 0.0% | 1.1% | 4.4% | 1.7% | $241,24 | $2.805.750 | $2.805.750 | 1.0 | |||
| 2064 |
Mento Euro
EURM
|
$1,15 | 0.1% | 0.6% | 0.2% | 1.4% | $66.553,37 | $2.018.844 | $2.018.844 | 0.9999999999999999 | |||
| 2140 |
Decentralized Euro
DEURO
|
$1,14 | 0.0% | 0.1% | 0.4% | 1.6% | $957,98 | $1.826.795 | $1.826.795 | 0.9999999999999998 | |||
EURA
EURA
|
$1,14 | 0.0% | 0.1% | 0.3% | 1.5% | $21.105,52 | $1.672.680 | $1.672.680 | 0.9999999999999994 | ||||
| 2482 |
AllUnity EUR
EURAU
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.4% | 1.4% | $683.275 | $1.196.734 | $1.196.734 | 1.0 | |||
| 2522 |
Anchored Coins AEUR
AEUR
|
$1,13 | 0.0% | 0.8% | 1.3% | 1.3% | $34.617,31 | $1.134.589 | $1.134.589 | 0.999999999999999 | |||
| 2853 |
Quantoz EURQ
EURQ
|
$1,14 | 0.1% | 0.2% | 1.8% | 1.6% | $3.039.627 | $760.338 | $6.851.874 | 0.11096791456883338 | |||
| 2881 |
Newrails Euro
EURW
|
$1,14 | 0.0% | 0.1% | 0.4% | 1.5% | $6.016.949 | $735.870 | $735.870 | 1.0 | |||
| 3038 |
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
|
$0,5854 | 0.3% | 1.8% | 7.7% | 109.2% | $89,62 | $613.507 | $613.507 | 0.9999999999999997 | |||
| 3958 |
Euro Tether
EURT
|
$0,05523 | 0.0% | 1.6% | 1.8% | 20.0% | $1,59 | $229.423 | $2.761.538 | 0.08307797155928844 | |||
Omnibridge Bridged EURC (Gnosis)
EURC.E
|
$1,14 | 0.0% | 0.3% | 0.0% | 2.4% | $1.060,66 | $201.921 | $201.921 | 1.0 | ||||
| 4186 |
Token Teknoloji A.Ş. EURO
EUROT
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.3% | 1.6% | $2.883,74 | $183.001 | $183.001 | 1.0 | |||
| 6392 |
sEUR
SEUR
|
$0,01849 | 0.0% | 0.7% | 0.4% | 1.8% | $0,9243 | $18.393,83 | $18.393,83 | 1.0 | |||
Euro eXchange Token
EURXT
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Hiển thị 1 đến 24 trong số 24 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo EUR Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của EUR Stablecoin hàng đầu bao gồm EURC, EUR CoinVertible, Royal Euro và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo EUR Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo EUR Stablecoin hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.