Tiền ảo: 14.320
Sàn giao dịch: 1.096
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,535T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 47,04B $
Gas: 5 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Tiền ảo Danh tính hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Danh tính hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi -2.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.253.448.675
Giá trị VHTT 2.4%
$205.250.740
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
92 WLD
Worldcoin
WLD
$4,77 0.5% 1.8% 19.2% 4.3% $167.596.237 $1.023.419.332 $47.730.313.606 0.02 worldcoin (WLD) 7d chart
187 GAL
Galxe
GAL
$3,43 0.4% 1.2% 1.0% 6.3% $8.113.455 $397.207.315 $687.725.498 0.58 galxe (GAL) 7d chart
322 CYBER
CYBER
CYBER
$7,53 0.5% 4.5% 5.4% 15.3% $12.301.278 $168.341.143 $752.764.672 0.22 cyber (CYBER) 7d chart
365 SYS
Syscoin
SYS
$0,1838 0.3% 2.5% 4.2% 17.8% $1.288.252 $143.420.531 $144.825.143 0.99 syscoin (SYS) 7d chart
379 CVC
Civic
CVC
$0,1648 0.5% 2.1% 1.8% 1.6% $5.972.178 $132.414.892 $165.105.848 0.8 civic (CVC) 7d chart
516 LYX
LUKSO
LYX
$2,75 1.8% 0.4% 11.4% 30.7% $307.315 $83.108.042 $114.912.465 0.72 lukso (LYX) 7d chart
570 META
Metadium
META
$0,04038 0.0% 2.0% 1.1% 0.8% $834.690 $68.545.551 $80.471.003 0.85 metadium (META) 7d chart
734 CHEQ
CHEQD Network
CHEQ
$0,05829 0.2% 0.7% 5.5% 15.1% $86.690,84 $43.011.769 $66.581.066 0.65 cheqd network (CHEQ) 7d chart
777 KEY
SelfKey
KEY
$0,006587 0.2% 2.2% 3.5% 9.4% $2.180.546 $39.554.343 $39.554.343 1.0 selfkey (KEY) 7d chart
772 KILT
KILT Protocol
KILT
$0,2917 0.1% 0.3% 3.0% 11.5% $60.479,52 $39.437.413 $47.093.353 0.84 kilt protocol (KILT) 7d chart
830 TARA
Taraxa
TARA
$0,008284 0.2% 2.5% 9.9% 36.1% $415.923 $34.219.816 $87.082.912 0.39 taraxa (TARA) 7d chart
831 CCD
Concordium
CCD
$0,003600 0.1% 0.6% 0.3% 29.7% $1.041.730 $34.202.467 $47.316.377 0.72 concordium (CCD) 7d chart
1256 ID
Everest
ID
$0,1209 0.8% 1.9% 22.8% 23.4% $69.584,11 $14.112.748 $96.745.490 0.15 everest (ID) 7d chart
1361 SPACE
MicrovisionChain
SPACE
$4,47 4.9% 40.9% 45.4% 69.8% $4.242.055 $11.893.560 $93.971.912 0.13 microvisionchain (SPACE) 7d chart
1484 HMND
Humanode
HMND
$0,1943 0.0% 1.4% 0.0% 10.1% $598.409 $9.056.278 $77.730.962 0.12 humanode (HMND) 7d chart
1605 UFI
PureFi
UFI
$0,1018 0.6% 2.1% 17.0% 32.2% $56.623,63 $7.378.054 $10.180.476 0.72 purefi (UFI) 7d chart
2504 HID
Hypersign Identity
HID
$0,04440 0.1% 0.9% 9.9% 10.5% $22.541,69 $1.504.969 $2.213.189 0.68 hypersign identity (HID) 7d chart
2520 IDNA
Idena
IDNA
$0,02204 0.3% 0.0% 2.6% 10.3% $35.049,15 $1.471.073 - idena (IDNA) 7d chart
2671 ETP
Metaverse ETP
ETP
$0,01350 0.1% 0.4% 1.8% 2.6% $26.323,34 $1.149.382 $1.350.921 0.85 metaverse etp (ETP) 7d chart
BAAS
BaaSid
BAAS
$0,0004804 0.2% 3.2% 1.5% 3.9% $1.377,41 - $4.803.639 baasid (BAAS) 7d chart
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng