Tiền ảo: 21.151
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,716T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 46,504B $
Gas: 0.071 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Dự ngôn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Dự ngôn hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi 0.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$9.533.437.775
Vốn hóa 0.7%
$278.846.813
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
16 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$11,51 0.1% 0.2% 7.0% 30.1% $209.142.900 $8.611.108.250 $11.510.638.405 0.7480999704248839 chainlink (LINK) 7d chart
115 PYTH
Pyth Network
PYTH
Mua
$0,05529 0.1% 6.6% 0.4% 35.5% $17.767.738 $435.461.263 $552.969.415 0.7874961091551281 pyth network (PYTH) 7d chart
368 RED
RedStone
RED
$0,1334 0.6% 1.7% 3.7% 48.7% $2.589.422 $68.180.468 $133.370.291 0.511211811 redstone (RED) 7d chart
466 TRB
Tellor Tributes
TRB
$17,26 0.5% 1.5% 5.9% 30.7% $3.307.538 $48.590.589 $49.936.415 0.9730492228774369 tellor tributes (TRB) 7d chart
474 XYO
XYO Network
XYO
$0,003408 0.0% 0.0% 4.2% 15.0% $1.281.344 $47.469.883 $47.469.883 0.9999999999999999 xyo network (XYO) 7d chart
552 WIN
WINkLink
WIN
$0,00003915 0.3% 1.9% 11.3% 24.8% $4.658.024 $38.867.055 $38.867.055 0.9999999948786447 winklink (WIN) 7d chart
591 API3
Api3
API3
$0,2460 0.8% 4.7% 0.8% 29.0% $4.750.665 $35.850.277 $45.114.343 0.7946536447939874 api3 (API3) 7d chart
594 BAND
Band
BAND
$0,1947 0.0% 5.9% 1.1% 21.9% $2.758.744 $35.436.007 $35.456.743 0.9994151895334451 band (BAND) 7d chart
598 UMA
UMA
UMA
$0,3858 0.2% 2.7% 2.9% 19.2% $2.494.505 $35.109.445 $50.045.053 0.701556758418425 uma (UMA) 7d chart
605 AT
Apro
AT
$0,1499 3.2% 3.0% 2.2% 3.6% $1.958.472 $34.482.201 $149.922.612 0.23000000000000004 apro (AT) 7d chart
748 RLC
iExec RLC
RLC
$0,2853 0.1% 1.6% 11.6% 6.5% $842.126 $24.822.013 $24.822.013 1.0 iexec rlc (RLC) 7d chart
782 PHA
PHALA
PHA
$0,02724 0.4% 5.5% 4.3% 23.1% $15.732.661 $22.916.026 $27.264.876 0.8404962604928191 phala (PHA) 7d chart
847 ON
Orochi Network
ON
$0,1375 1.0% 8.7% 34.2% 65.3% $1.157.273 $19.834.252 $96.232.727 0.20610714285714288 orochi network (ON) 7d chart
937 SEDA
SEDA
SEDA
$0,02181 0.1% 1.5% 0.8% 5.9% $782.955 $16.546.795 $22.301.390 0.7419625189949006 seda (SEDA) 7d chart
969 DIA
DIA
DIA
$0,1292 0.0% 0.2% 9.3% 1.4% $2.536.269 $15.527.376 $21.903.193 0.708909222356237 dia (DIA) 7d chart
1244 ZKP
zkPass
ZKP
$0,04575 0.8% 4.5% 7.8% 9.8% $5.291.861 $9.226.865 $45.753.047 0.201666667 zkpass (ZKP) 7d chart
1249 ORAI
Oraichain
ORAI
$0,4716 0.7% 6.3% 16.3% 102.3% $223.254 $9.168.045 $9.329.959 0.9826458223538257 oraichain (ORAI) 7d chart
1348 SUPRA
Supra
SUPRA
$0,0001817 0.3% 0.8% 2.4% 8.2% $197.935 $7.796.053 $14.943.825 0.5216906387630973 supra (SUPRA) 7d chart
1367 PNK
Kleros
PNK
$0,008242 0.2% 0.5% 1.4% 0.0% $1.741,17 $7.545.449 $7.545.449 0.9999999994045906 kleros (PNK) 7d chart
1934 GRG
RigoBlock
GRG
$0,4380 0.1% 0.2% 0.3% 50.6% $526,45 $3.248.668 $3.346.975 0.9706279424857898 rigoblock (GRG) 7d chart
2371 TRUF
TRUF.Network
TRUF
$0,003225 0.9% 0.8% 0.7% 7.2% $33.338,93 $1.800.397 $3.224.821 0.5582936049999999 truf.network (TRUF) 7d chart
2832 XFUND
xFUND
XFUND
$104,32 0.1% 0.2% 0.3% 49.4% $104,32 $1.040.002 $1.040.015 0.9999874636445693 xfund (XFUND) 7d chart
2869 SKEY
Skey Network
SKEY
$0,001243 0.1% 0.2% 10.8% 30.2% $101.415 $1.003.513 $1.242.816 0.807451438 skey network (SKEY) 7d chart
3076 FLX
Flux Protocol
FLX
$0,003189 0.0% 0.0% 0.9% 0.6% $247,45 $800.433 $3.189.158 0.25098569030672346 flux protocol (FLX) 7d chart
3263 ORA
ORA Coin
ORA
$0,003943 6.5% 6.9% 1.7% 46.4% $97,32 $655.631 $1.314.022 0.4989499991589499 ora coin (ORA) 7d chart
3422 PLI
Plugin
PLI
$0,001090 0.0% 2.3% 15.0% 8.1% $1.382,87 $544.896 $544.896 1.0 plugin (PLI) 7d chart
3670 ZAP
Zap
ZAP
$0,001003 0.2% 1.8% 34.9% 33.2% $1,85 $461.534 $521.734 0.8846153846153846 zap (ZAP) 7d chart
3662 UFI
PureFi
UFI
$0,004489 0.2% 0.9% 4.7% 26.8% $173,14 $419.533 $448.852 0.9346805360084653 purefi (UFI) 7d chart
3739 RIZ
Rivalz Network
RIZ
$0,00007843 0.7% 12.2% 14.0% 63.7% $29.880,77 $391.361 $391.361 1.0 rivalz network (RIZ) 7d chart
3552 MOD
Modefi
MOD
$0,02252 0.0% 8.9% 8.9% 16.1% $7,06 $361.969 $495.330 0.7307620226831522 modefi (MOD) 7d chart
4144 C3
Charli3
C3
$0,002618 0.1% 1.5% 13.1% 21.9% $2,00 $261.817 $261.817 1.0 charli3 (C3) 7d chart
4439 YAI
Ÿ
YAI
$0,002095 0.1% 2.0% 1.1% 32.1% $104,14 $209.488 $209.488 1.0 ÿ (YAI) 7d chart
4426 HAPI
HAPI
HAPI
$0,2450 0.0% 1.2% 55.7% 12.1% $48,49 $201.251 $201.251 1.0 hapi (HAPI) 7d chart
4665 PHB
Phoenix
PHB
$0,002799 0.0% 19.1% 45.1% 16.7% $1.990,68 $184.667 $184.667 1.0 phoenix (PHB) 7d chart
5125 SWTCH
Switchboard
SWTCH
$0,0007019 1.5% 6.6% 22.5% 15.4% $511,79 $112.305 $701.906 0.16 switchboard (SWTCH) 7d chart
5158 IDNA
Idena
IDNA
$0,001106 0.0% 0.9% 2.7% 1.9% $56,33 $109.275 $187.194 0.583752994725146 idena (IDNA) 7d chart
5567 UTU
UTU Coin
UTU
$0,0001493 0.2% 0.4% 0.5% 29.9% $69,08 $91.384,23 $149.035 0.6131711986773546 utu coin (UTU) 7d chart
6637 APRIL
April
APRIL
$0,0003527 0.0% 2.2% 0.8% 19.2% $1,27 $44.093,22 $44.093,23 0.999999764379471 april (APRIL) 7d chart
6281 UMB
Umbrella Network
UMB
$0,00009477 0.1% 11.0% 5.4% 16.2% $4,12 $42.374,83 $42.407,51 0.9992294905918212 umbrella network (UMB) 7d chart
6365 SORA
Sora Oracle
SORA
$0,00003918 0.1% 2.7% 16.7% 15.9% $249,27 $39.176,94 $39.176,94 1.0 sora oracle (SORA) 7d chart
5694 TEER
Integritee
TEER
$0,003696 0.0% 2.4% 2.4% 62.9% $70,87 $36.955,83 $36.955,83 1.0 integritee (TEER) 7d chart
6828 GORA
Gora
GORA
$0,0006784 0.9% 3.8% 10.7% 12.8% $148,60 $25.778,60 $67.838,43 0.38000000000000006 gora (GORA) 7d chart
7605 MARSH
Unmarshal
MARSH
$0,0002842 0.0% 4.9% 0.5% 14.2% $3,55 $18.996,68 $28.192,75 0.6738143030304189 unmarshal (MARSH) 7d chart
8429 SYBEX
Sybex Oracle
SYBEX
$0.054427 0.0% 1.0% 5.4% 20.0% $1,77 $4.426,98 $4.426,98 1.0 sybex oracle (SYBEX) 7d chart
9013 RAZOR
Razor Network
RAZOR
$0.053416 0.0% 22.2% 66.7% 97.6% $105,33 $2.285,06 $3.416,49 0.6688326220909317 razor network (RAZOR) 7d chart
KAI
KAIKO
KAI
$0,00003175 0.4% 20.0% 10.5% 74.1% $708,49 - $31.752,93 kaiko (KAI) 7d chart
BRG
Bridge AI
BRG
$0,00003608 0.0% 0.0% 2.6% 19.7% $0,0002165 - $360.818 bridge ai (BRG) 7d chart
WIN
WINkLink BSC
WIN
$0,00003889 0.5% 1.3% 10.4% 23.8% $6.224,36 - $2.439.164 winklink bsc (WIN) 7d chart
ROOM
OptionRoom
ROOM
$0,0001026 0.0% 0.7% 12.7% 36.9% $27,31 - $10.258,72 optionroom (ROOM) 7d chart
LINK.E
Bridged Chainlink (Lightlink)
LINK.E
$0,00 - - - - - - - bridged chainlink (lightlink) (LINK.E) 7d chart
Hiển thị 1 đến 50 trong số 50 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Dự ngôn hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Dự ngôn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Dự ngôn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.