Tiền ảo: 17.463
Sàn giao dịch: 1.486
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,272T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 64,34B $
Gas: 0.122 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Dự ngôn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Dự ngôn hôm nay là $7 Tỷ, thay đổi 1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$6.553.433.852
Vốn hóa 1.5%
$299.285.434
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
21 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,00 0.4% 1.4% 10.6% 21.9% $172.640.524 $5.815.418.608 $7.998.100.460 0.73 chainlink (LINK) 7d chart
135 PYTH
Pyth Network
PYTH
Mua
$0,03903 3.6% 3.7% 24.6% 21.8% $21.596.608 $307.328.097 $390.258.797 0.79 pyth network (PYTH) 7d chart
451 XYO
XYO Network
XYO
$0,003670 0.0% 3.3% 7.6% 14.5% $8.164.847 $51.152.062 $51.152.062 1.0 xyo network (XYO) 7d chart
526 RED
RedStone
RED
$0,09403 0.1% 2.2% 0.3% 31.0% $4.663.420 $39.090.591 $94.028.429 0.42 redstone (RED) 7d chart
541 TRB
Tellor Tributes
TRB
$13,40 0.1% 0.1% 3.9% 29.1% $10.452.783 $37.418.448 $38.406.717 0.97 tellor tributes (TRB) 7d chart
549 API3
Api3
API3
$0,2578 0.2% 1.8% 2.8% 29.0% $4.933.170 $36.816.711 $44.315.096 0.83 api3 (API3) 7d chart
555 UMA
UMA
UMA
$0,4025 0.1% 1.0% 9.1% 17.5% $4.877.820 $36.482.664 $51.881.742 0.7 uma (UMA) 7d chart
639 AT
Apro
AT
$0,1302 0.2% 2.2% 1.8% 17.8% $25.488.875 $29.975.316 $130.327.461 0.23 apro (AT) 7d chart
642 PHA
PHALA
PHA
$0,03558 2.1% 8.8% 16.1% 3.2% $25.759.656 $29.875.702 $35.568.395 0.84 phala (PHA) 7d chart
645 BAND
Band
BAND
$0,1670 0.6% 0.3% 1.5% 26.5% $2.596.515 $29.661.879 $29.661.879 1.0 band (BAND) 7d chart
706 RLC
iExec RLC
RLC
$0,3546 0.3% 2.8% 7.4% 23.6% $2.523.084 $25.664.689 $30.847.524 0.83 iexec rlc (RLC) 7d chart
717 SEDA
SEDA
SEDA
$0,03395 0.1% 2.2% 0.8% 2.6% $638.390 $25.204.389 $34.624.200 0.73 seda (SEDA) 7d chart
879 WIN
WINkLink
WIN
$0,00001768 0.2% 0.6% 5.1% 14.9% $4.956.595 $17.566.322 $17.566.322 1.0 winklink (WIN) 7d chart
965 DIA
DIA
DIA
$0,1234 0.3% 0.8% 0.8% 37.0% $2.146.184 $14.765.531 $20.828.522 0.71 dia (DIA) 7d chart
1100 ZKP
zkPass
ZKP
$0,05541 0.0% 0.9% 7.2% 26.9% $6.344.843 $11.172.865 $55.402.635 0.2 zkpass (ZKP) 7d chart
1112 ON
Orochi Network
ON
$0,07581 0.9% 3.5% 7.9% 40.9% $579.563 $10.940.829 $53.083.209 0.21 orochi network (ON) 7d chart
1240 SUPRA
Supra
SUPRA
$0,0002984 0.2% 3.1% 6.4% 34.0% $242.616 $8.656.749 $24.370.343 0.36 supra (SUPRA) 7d chart
1423 ORAI
Oraichain
ORAI
$0,3193 0.1% 1.3% 1.5% 23.2% $205.176 $6.288.260 $6.289.434 1.0 oraichain (ORAI) 7d chart
1440 PNK
Kleros
PNK
$0,008471 0.1% 0.5% 1.8% 44.0% $16.653,66 $6.134.581 $7.755.403 0.79 kleros (PNK) 7d chart
1973 SKEY
Skey Network
SKEY
$0,003550 0.3% 0.5% 7.0% 87.5% $24.871,93 $2.866.396 $3.549.930 0.81 skey network (SKEY) 7d chart
2260 GRG
RigoBlock
GRG
$0,2958 - - - - $9,33 $1.949.738 $2.248.222 0.87 rigoblock (GRG) 7d chart
2269 TRUF
TRUF.Network
TRUF
$0,003612 0.1% 0.2% 2.1% 28.8% $94.097,45 $1.928.222 $3.619.310 0.53 truf.network (TRUF) 7d chart
2384 FLX
Flux Protocol
FLX
$0,006221 0.7% 0.3% 5.8% 5.9% $134,36 $1.669.039 $6.215.506 0.27 flux protocol (FLX) 7d chart
2980 PLI
Plugin
PLI
$0,002140 0.6% 6.3% 0.2% 16.7% $71.297,91 $877.502 $1.070.124 0.82 plugin (PLI) 7d chart
3247 RIZ
Rivalz Network
RIZ
$0,0001353 0.4% 0.6% 6.8% 41.0% $94.686,77 $675.196 $675.196 1.0 rivalz network (RIZ) 7d chart
3325 XFUND
xFUND
XFUND
$61,55 0.1% 0.7% 9.9% 27.3% $553,74 $613.846 $613.854 1.0 xfund (XFUND) 7d chart
3380 ORA
ORA Coin
ORA
$0,01003 4.1% 7.3% 28.0% 13.6% $475,80 $564.792 $3.342.951 0.17 ora coin (ORA) 7d chart
3713 ZAP
Zap
ZAP
$0,0009523 - - - - $4,94 $438.043 $495.179 0.88 zap (ZAP) 7d chart
3816 MOD
Modefi
MOD
$0,02465 - - - - $1,93 $396.305 $542.317 0.73 modefi (MOD) 7d chart
3924 UFI
PureFi
UFI
$0,003866 0.8% 0.8% 1.4% 26.1% $85,86 $361.225 $386.475 0.93 purefi (UFI) 7d chart
4212 PHB
Phoenix
PHB
$0,003871 1.3% 8.7% 1.7% 95.6% $146.902 $280.362 $280.362 1.0 phoenix (PHB) 7d chart
4630 HAPI
HAPI
HAPI
$0,2479 0.8% 0.2% 8.7% 44.7% $17,06 $203.641 $203.641 1.0 hapi (HAPI) 7d chart
4663 SWTCH
Switchboard
SWTCH
$0,001239 0.9% 14.7% 14.5% 28.4% $15.486,02 $198.264 $1.239.151 0.16 switchboard (SWTCH) 7d chart
4667 IDNA
Idena
IDNA
$0,001970 0.1% 2.5% 8.4% 1.4% $235,84 $198.113 $304.977 0.65 idena (IDNA) 7d chart
5157 YAI
Ÿ
YAI
$0,001493 - - - - $2,17 $137.312 $149.253 0.92 ÿ (YAI) 7d chart
5798 RAZOR
Razor Network
RAZOR
$0,0001629 - - - - $1,24 $91.429,59 $162.920 0.56 razor network (RAZOR) 7d chart
5961 C3
Charli3
C3
$0,002324 - 1.9% 21.5% 72.0% $74,97 $82.901,70 $232.384 0.36 charli3 (C3) 7d chart
6116 BOG
Bogged Finance
BOG
$0,005347 - - - - $1,75 $74.195,64 $80.208,38 0.93 bogged finance (BOG) 7d chart
7014 SORA
Sora Oracle
SORA
$0,00004488 0.3% 2.4% 7.4% 16.3% $190,93 $44.896,55 $44.896,55 1.0 sora oracle (SORA) 7d chart
7215 GORA
Gora
GORA
$0,001039 0.0% 8.4% 0.2% 51.0% $942,13 $39.474,76 $103.881 0.38 gora (GORA) 7d chart
7486 UTU
UTU Coin
UTU
$0,0001146 - - - - $1,02 $33.677,17 $114.350 0.29 utu coin (UTU) 7d chart
7616 APRIL
April
APRIL
$0,0002944 0.3% 0.7% 7.2% 7.8% $27,56 $31.402,12 $36.816,65 0.85 april (APRIL) 7d chart
7877 UMB
Umbrella Network
UMB
$0,00006321 - - - - $7,02 $27.119,40 $28.289,67 0.96 umbrella network (UMB) 7d chart
8710 MARSH
Unmarshal
MARSH
$0,0002558 - - - - $5,96 $17.098,68 $25.375,96 0.67 unmarshal (MARSH) 7d chart
8901 TEER
Integritee
TEER
$0,003826 - - - - $2,58 $15.221,65 $38.264,13 0.4 integritee (TEER) 7d chart
11237 SYBEX
Sybex Oracle
SYBEX
$0.054148 0.3% 0.2% 18.8% 8.7% $2,83 $4.147,54 $4.147,54 1.0 sybex oracle (SYBEX) 7d chart
ROOM
OptionRoom
ROOM
$0,0001644 - - - - $1,82 - $16.436,59 optionroom (ROOM) 7d chart
BRG
Bridge AI
BRG
$0,00004146 0.4% 0.0% 7.5% 21.6% $120,96 - $414.183 bridge ai (BRG) 7d chart
KAI
KAIKO
KAI
$0,0002962 4.1% 6.9% 0.1% 54.4% $478,54 - $297.473 kaiko (KAI) 7d chart
WIN
WINkLink BSC
WIN
$0,00001777 0.5% 0.3% 5.7% 15.1% $7.389,79 - $1.114.746 winklink bsc (WIN) 7d chart
LINK.E
Bridged Chainlink (Lightlink)
LINK.E
- - - - - - - - bridged chainlink (lightlink) (LINK.E) 7d chart
Hiển thị 1 đến 51 trong số 51 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Dự ngôn hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Dự ngôn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Dự ngôn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.