Tiền ảo: 17.872
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,268T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 62,298B $
Gas: 0.049 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Dự ngôn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Dự ngôn hôm nay là $7 Tỷ, thay đổi 1.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$7.012.433.325
Vốn hóa 1.0%
$340.345.093
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
17 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,39 0.8% 1.1% 2.5% 14.8% $208.448.367 $6.278.538.381 $8.392.646.209 0.748099970424884 chainlink (LINK) 7d chart
116 PYTH
Pyth Network
PYTH
Mua
$0,04055 0.8% 3.4% 13.9% 11.5% $16.896.602 $319.326.142 $405.494.457 0.7874981675313025 pyth network (PYTH) 7d chart
491 RED
RedStone
RED
$0,08944 0.6% 3.2% 11.3% 2.5% $2.591.027 $41.467.398 $89.471.260 0.46347171400000003 redstone (RED) 7d chart
499 ON
Orochi Network
ON
$0,2846 10.9% 20.6% 114.2% 239.1% $56.002.152 $41.065.186 $199.241.934 0.20610714285714285 orochi network (ON) 7d chart
504 XYO
XYO Network
XYO
$0,002927 0.2% 0.3% 3.5% 6.3% $1.264.048 $40.757.298 $40.757.298 0.9999999999999998 xyo network (XYO) 7d chart
530 TRB
Tellor Tributes
TRB
$13,62 0.6% 0.2% 9.0% 0.1% $7.269.926 $38.124.723 $39.184.589 0.9729519646065281 tellor tributes (TRB) 7d chart
612 UMA
UMA
UMA
$0,3463 1.4% 2.9% 6.7% 10.0% $5.430.963 $31.380.253 $44.804.379 0.7003836121552726 uma (UMA) 7d chart
633 AT
Apro
AT
$0,1315 0.4% 3.3% 6.4% 8.5% $2.289.609 $30.239.777 $131.477.293 0.23 apro (AT) 7d chart
682 API3
Api3
API3
$0,1891 0.4% 8.1% 14.8% 15.7% $7.010.237 $27.206.959 $33.420.839 0.8140717073278193 api3 (API3) 7d chart
690 BAND
Band
BAND
$0,1469 0.5% 2.1% 10.9% 2.7% $1.594.808 $26.404.278 $26.413.273 0.9996594493245512 band (BAND) 7d chart
706 WIN
WINkLink
WIN
$0,00002517 0.6% 1.6% 11.9% 21.9% $5.359.860 $25.022.373 $25.022.373 0.9999999948786445 winklink (WIN) 7d chart
753 RLC
iExec RLC
RLC
$0,2524 0.8% 2.2% 11.3% 12.6% $1.381.745 $21.959.214 $21.959.214 1.0 iexec rlc (RLC) 7d chart
871 PHA
PHALA
PHA
$0,02020 0.7% 2.1% 9.9% 32.1% $6.271.829 $16.978.560 $20.200.637 0.8404962604928191 phala (PHA) 7d chart
888 SEDA
SEDA
SEDA
$0,02231 0.2% 0.2% 1.4% 5.9% $814.430 $16.646.244 $22.805.804 0.7299126266246404 seda (SEDA) 7d chart
978 DIA
DIA
DIA
$0,1142 0.5% 6.6% 10.3% 7.9% $10.749.174 $13.668.297 $19.280.743 0.708909222356237 dia (DIA) 7d chart
1195 ZKP
zkPass
ZKP
$0,04262 0.8% 5.4% 8.1% 9.6% $6.220.105 $8.598.291 $42.636.153 0.20166666700000002 zkpass (ZKP) 7d chart
1277 PNK
Kleros
PNK
$0,008236 0.3% 0.1% 0.6% 10.5% $13.143,36 $7.540.452 $7.540.452 1.0 kleros (PNK) 7d chart
1386 SUPRA
Supra
SUPRA
$0,0001985 0.7% 6.6% 18.5% 17.3% $232.816 $6.469.753 $16.266.748 0.3977287522916125 supra (SUPRA) 7d chart
1502 ORAI
Oraichain
ORAI
$0,2696 0.0% 2.0% 10.4% 14.3% $144.385 $5.232.196 $5.333.479 0.9810100189733979 oraichain (ORAI) 7d chart
1761 FLX
Flux Protocol
FLX
$0,003257 0.2% 1.3% 6.0% 31.2% $101,69 $3.256.630 $3.256.630 1.0 flux protocol (FLX) 7d chart
1902 GRG
RigoBlock
GRG
$0,3545 0.8% 1.8% 3.0% 14.1% $10,00 $2.693.900 $3.757.298 0.7169780035802238 rigoblock (GRG) 7d chart
1993 ORA
ORA Coin
ORA
$0,007215 0.4% 13.1% 42.3% 31.3% $11,18 $2.405.053 $2.405.053 1.0 ora coin (ORA) 7d chart
2175 TRUF
TRUF.Network
TRUF
$0,003388 0.0% 1.8% 3.8% 7.1% $32.648,12 $1.848.362 $3.387.953 0.545569052 truf.network (TRUF) 7d chart
2228 SKEY
Skey Network
SKEY
$0,002131 0.3% 1.9% 8.9% 37.2% $245.491 $1.720.716 $2.131.046 0.8074514380000001 skey network (SKEY) 7d chart
2965 XFUND
xFUND
XFUND
$70,50 0.1% 1.6% 0.5% 22.7% $8,54 $702.918 $702.927 0.9999874636445691 xfund (XFUND) 7d chart
3081 PLI
Plugin
PLI
$0,001273 0.4% 0.6% 10.1% 5.7% $9.664,18 $636.781 $636.781 1.0 plugin (PLI) 7d chart
3546 ZAP
Zap
ZAP
$0,0007954 0.6% 10.6% 10.4% 27.4% $402,57 $365.866 $413.588 0.8846153846153846 zap (ZAP) 7d chart
3552 MOD
Modefi
MOD
$0,02252 0.0% 8.9% 8.9% 16.1% $7,06 $361.969 $495.330 0.7307620226831522 modefi (MOD) 7d chart
3699 UFI
PureFi
UFI
$0,003445 0.0% 5.3% 6.7% 4.5% $510,94 $322.011 $344.520 0.934665528636034 purefi (UFI) 7d chart
4075 PHB
Phoenix
PHB
$0,003519 5.0% 11.5% 5.3% 64.1% $26.121,82 $232.349 $232.349 1.0 phoenix (PHB) 7d chart
4223 RIZ
Rivalz Network
RIZ
$0,00003729 0.6% 5.1% 20.6% 59.7% $36.851,55 $186.078 $186.078 1.0 rivalz network (RIZ) 7d chart
4238 HAPI
HAPI
HAPI
$0,2239 42.6% 1.0% 3.4% 1.1% $82,50 $183.957 $183.957 1.0 hapi (HAPI) 7d chart
4400 RAZOR
Razor Network
RAZOR
$0,0001606 0.4% 0.2% 1.2% 0.1% $1,03 $160.551 $160.551 1.0 razor network (RAZOR) 7d chart
4468 YAI
Ÿ
YAI
$0,001596 0.2% 4.1% 5.2% 14.1% $1,10 $146.836 $159.605 0.9199999999999999 ÿ (YAI) 7d chart
4766 UTU
UTU Coin
UTU
$0,0001179 0.0% 4.3% 2.2% 11.1% $2,05 $117.680 $117.680 1.0 utu coin (UTU) 7d chart
4779 IDNA
Idena
IDNA
$0,001130 0.2% 0.2% 3.5% 26.4% $24,44 $111.975 $188.790 0.5931192390874492 idena (IDNA) 7d chart
4986 SWTCH
Switchboard
SWTCH
$0,0005837 0.1% 5.6% 24.8% 39.2% $558,81 $93.403,56 $583.772 0.16 switchboard (SWTCH) 7d chart
5365 C3
Charli3
C3
$0,001837 0.0% 4.8% 1.8% 2.9% $9,94 $65.526,04 $183.678 0.3567438292752489 charli3 (C3) 7d chart
5955 UMB
Umbrella Network
UMB
$0,00008387 0.4% 1.6% 48.1% 21.4% $6,77 $37.536,55 $37.536,55 0.9999999999999998 umbrella network (UMB) 7d chart
5694 TEER
Integritee
TEER
$0,003696 0.0% 2.4% 2.4% 62.9% $70,87 $36.955,83 $36.955,83 1.0 integritee (TEER) 7d chart
6158 APRIL
April
APRIL
$0,0002781 0.0% 1.9% 1.3% 0.4% $5,36 $34.758,81 $34.758,81 1.0 april (APRIL) 7d chart
6033 SORA
Sora Oracle
SORA
$0,00003474 0.4% 0.8% 1.4% 2.7% $7,06 $34.744,95 $34.744,95 1.0 sora oracle (SORA) 7d chart
6143 GORA
Gora
GORA
$0,0008233 0.6% 11.2% 22.9% 12.0% $714,75 $31.288,41 $82.337,91 0.37999999999999995 gora (GORA) 7d chart
6697 MARSH
Unmarshal
MARSH
$0,0002396 0.0% 1.0% 1.0% 1.3% $9,50 $16.014,88 $23.959,17 0.6684237886061756 unmarshal (MARSH) 7d chart
7695 SYBEX
Sybex Oracle
SYBEX
$0.053689 0.0% 0.3% 1.7% 5.0% $11,37 $3.688,56 $3.688,56 1.0 sybex oracle (SYBEX) 7d chart
ROOM
OptionRoom
ROOM
$0,00007395 0.0% 1.2% 31.4% 53.0% $15,67 - $7.394,96
WIN
WINkLink BSC
WIN
$0,00002514 0.4% 0.8% 9.1% 21.0% $4.250,13 - $1.576.970 winklink bsc (WIN) 7d chart
BRG
Bridge AI
BRG
$0,00004602 1.3% 2.3% 4.4% 5.9% $1.853,61 - $460.245 bridge ai (BRG) 7d chart
LINK.E
Bridged Chainlink (Lightlink)
LINK.E
$0,00 - - - - - - - bridged chainlink (lightlink) (LINK.E) 7d chart
KAI
KAIKO
KAI
$0,0001899 0.6% 6.0% 7.0% 32.7% $413,58 - $189.922 kaiko (KAI) 7d chart
Hiển thị 1 đến 50 trong số 50 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Dự ngôn hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Dự ngôn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Dự ngôn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.