Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Intent hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Intent hôm nay là $300 Triệu, thay đổi -0.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$280.865.986
Vốn hóa
0.5%
$46.364.001
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 246 |
CoW Protocol
COW
|
Mua
|
$0,1974 | 0.2% | 1.1% | 10.1% | 8.9% | $5.828.008 | $110.413.829 | $197.331.406 | 0.56 |
|
|
| 307 |
deBridge
DBR
|
$0,01624 | 0.1% | 1.7% | 6.7% | 3.6% | $3.111.839 | $76.726.789 | $162.503.306 | 0.47 |
|
||
| 623 |
Across Protocol
ACX
|
$0,04283 | 0.1% | 1.8% | 2.4% | 24.4% | $3.058.127 | $30.094.887 | $42.796.383 | 0.7 |
|
||
| 766 |
Enso
ENSO
|
$1,05 | 0.4% | 0.4% | 8.8% | 35.0% | $29.236.429 | $21.553.897 | $104.681.385 | 0.21 |
|
||
| 782 |
Anoma
XAN
|
$0,008375 | 0.9% | 2.6% | 23.9% | 20.5% | $3.048.832 | $20.918.229 | $83.672.916 | 0.25 |
|
||
| 1157 |
Synapse
SYN
|
$0,04577 | 0.3% | 3.5% | 4.5% | 9.3% | $1.639.723 | $9.993.665 | $11.404.829 | 0.88 |
|
||
| 1595 |
SYMMIO
SYMM
|
$0,006654 | 1.5% | 3.1% | 7.4% | 11.6% | $3.292,44 | $5.130.909 | $5.702.986 | 0.9 |
|
||
| 2160 |
ParaSwap
PSP
|
$0,002171 | 0.0% | 52.5% | 10.4% | 37.9% | $161,16 | $2.364.881 | $2.396.125 | 0.99 |
|
||
| 2258 |
Empyreal
EMP
|
$6,93 | 0.0% | 7.2% | 5.8% | 13.1% | $14.148,96 | $2.076.833 | $2.076.833 | 1.0 |
|
||
| 3081 |
Velora
VLR
|
$0,0004961 | 0.1% | 0.6% | 6.5% | 31.6% | $43.709,17 | $828.787 | $992.220 | 0.84 |
|
||
| 3424 |
Router Protocol
ROUTE
|
$0,0009416 | 0.1% | 1.8% | 17.1% | 19.7% | $279.483 | $610.715 | $924.511 | 0.66 |
|
||
| 6003 |
Self Chain
SLF
|
$0,0005058 | 0.5% | 1.2% | 0.3% | 19.5% | $53.672,73 | $84.465,80 | $169.943 | 0.5 |
|
||
| 6952 |
Sender AI
ASI
|
$0,001029 | 0.2% | 6.9% | 13.4% | 14.4% | $13.426,08 | $49.612,29 | $1.028.828 | 0.05 |
|
||
| 8671 |
oooo
OOOO
|
$0,00008555 | 5.8% | 38.4% | 61.4% | 90.7% | $33.148,38 | $18.486,42 | $85.365,72 | 0.22 |
|
||
Hiển thị 1 đến 14 trong số 14 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Intent hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Intent hàng đầu bao gồm CoW Protocol, deBridge, Across Protocol và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Intent hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Intent hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai