Tiền ảo: 17.851
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,264T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 67,181B $
Gas: 0.053 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Account Abstraction hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Account Abstraction hôm nay là $300 Triệu, thay đổi -1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$269.840.710
Vốn hóa 1.5%
$54.384.965
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
203 TWT
Trust Wallet
TWT
Mua
$0,3470 0.7% 1.3% 2.1% 1.6% $9.507.019 $144.557.147 $346.951.114 0.4166499 trust wallet (TWT) 7d chart
714 HOME
HOME
HOME
Mua
$0,005764 1.1% 4.1% 19.7% 69.0% $12.783.370 $24.572.058 $57.635.398 0.42633622685199996 home (HOME) 7d chart
740 SKL
SKALE
SKL
$0,003810 0.9% 2.7% 3.3% 9.2% $5.712.064 $23.210.089 $24.202.966 0.9589770575109585 skale (SKL) 7d chart
777 IOTX
IoTeX
IOTX
$0,002212 1.1% 3.3% 6.9% 19.8% $3.837.762 $20.887.648 $20.887.648 0.9999999994704157 iotex (IOTX) 7d chart
981 NERO
NERO Chain
NERO
$0,001375 0.0% 4.9% 4.0% 2.0% $63.442,61 $13.750.189 $13.750.189 1.0 nero chain (NERO) 7d chart
1021 WALLET
Ambire Wallet
WALLET
$0,01720 0.3% 0.5% 11.0% 45.9% $7.300,03 $12.440.763 $12.675.390 0.9814895748037074 ambire wallet (WALLET) 7d chart
1034 BICO
Biconomy
BICO
$0,01221 0.6% 9.2% 12.6% 38.6% $4.531.034 $12.208.974 $12.208.974 1.0 biconomy (BICO) 7d chart
1365 SEND
Send
SEND
$0,01904 0.0% 0.8% 1.9% 7.5% $1.501,34 $6.735.056 $18.583.276 0.36242567203488096 send (SEND) 7d chart
1435 PARTI
Particle Network
PARTI
$0,02590 0.1% 5.2% 14.5% 47.3% $17.475.844 $6.035.170 $25.902.019 0.23299999999999998 particle network (PARTI) 7d chart
2266 HOLD
Holdstation
HOLD
$0,2097 0.0% 1.9% 1.3% 13.4% $349,51 $1.657.764 $6.292.358 0.2634566666666667 holdstation (HOLD) 7d chart
2333 EMP
Empyreal
EMP
$5,05 0.3% 9.7% 22.5% 43.6% $799,50 $1.514.436 $1.514.436 1.0 empyreal (EMP) 7d chart
2723 FUSE
Fuse
FUSE
$0,002981 0.0% 1.4% 3.3% 3.4% $215.624 $941.389 $1.169.802 0.8047416135783932 fuse (FUSE) 7d chart
3828 EDEN
EDEN
EDEN
$0,001806 0.5% 3.8% 2.8% 11.8% $29,14 $288.316 $302.430 0.9533323154854013 eden (EDEN) 7d chart
3969 SANA
Sanafi Onchain
SANA
$0,0002516 0.1% 11.9% 19.1% 32.9% $2.186,97 $251.504 $251.504 1.0 sanafi onchain (SANA) 7d chart
3987 0XGAS
0xGasless
0XGAS
$0,02235 0.3% 3.0% 6.8% 20.6% $1.807,55 $245.903 $245.903 1.0 0xgasless (0XGAS) 7d chart
4376 PLR
Pillar
PLR
$0,0006535 0.3% 7.7% 6.4% 48.0% $416,65 $169.512 $522.886 0.32418525125 pillar (PLR) 7d chart
4636 PEC
Pecunity
PEC
$0,007697 0.0% 0.2% 16.9% 29.6% $1,09 $136.431 $192.427 0.709 pecunity (PEC) 7d chart
4719 ROUTE
Router Protocol
ROUTE
$0,0001794 0.2% 0.2% 2.5% 52.9% $118.743 $121.720 $176.118 0.6911294798206862 router protocol (ROUTE) 7d chart
5155 SLF
Self Chain
SLF
$0,0003713 0.0% 0.1% 10.2% 6.7% $47.894,75 $61.998,81 $124.740 0.4970238095238095
5705 ZERO
ZeroLend
ZERO
$0.066031 0.0% 1.3% 1.9% 11.8% $2,89 $50.305,00 $60.206,33 0.8355433779335083 zerolend (ZERO) 7d chart
7654 FRENLY
Frenly
FRENLY
$0,00004337 0.0% 25.8% 25.8% 84.8% $4,34 $4.336,84 $4.336,84 1.0
PCM
PCM
PCM
$0,03425 1.7% 0.5% 0.8% 17.6% $44,12 - $17.125.831 pcm (PCM) 7d chart
HAUST
Haust
HAUST
$0,01168 0.0% 0.0% 1.3% 3.3% $15,25 - $116.754.100 haust (HAUST) 7d chart
$G
GoodDollar
$G
$0,0001102 1.7% 1.9% 1.4% 3.2% $100,22 - $760.615 gooddollar ($G) 7d chart
HOLD
Holdstation [OLD]
HOLD
$0,2072 0.2% 1.4% 0.8% 14.1% $77.609,02 - $6.222.247 holdstation [old] (HOLD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 25 trong số 25 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Account Abstraction hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Account Abstraction hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Account Abstraction hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.