Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Account Abstraction hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Account Abstraction hôm nay là $300 Triệu, thay đổi -2.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$274.603.063
Vốn hóa
2.5%
$69.545.616
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 202 |
Trust Wallet
TWT
|
Mua
|
$0,3379 | 0.2% | 1.6% | 2.8% | 13.9% | $7.384.918 | $140.823.892 | $337.990.941 | 0.4166499 | ||
| 594 |
HOME
HOME
|
Mua
|
$0,007408 | 3.6% | 12.6% | 53.8% | 75.4% | $40.015.780 | $31.131.639 | $73.974.420 | 0.42084330028899997 | ||
| 697 |
SKALE
SKL
|
$0,003852 | 0.5% | 6.0% | 19.5% | 7.3% | $5.228.736 | $23.473.127 | $24.321.514 | 0.965117824699518 | |||
| 725 |
IoTeX
IOTX
|
$0,002357 | 0.4% | 1.0% | 9.7% | 23.6% | $1.503.333 | $22.248.396 | $22.248.396 | 0.9999999994704157 | |||
| 939 |
Biconomy
BICO
|
$0,01339 | 0.6% | 5.5% | 5.5% | 30.8% | $3.481.766 | $13.390.853 | $13.390.853 | 1.0 | |||
| 942 |
NERO Chain
NERO
|
$0,001326 | 0.1% | 0.9% | 0.5% | 11.4% | $38.242,86 | $13.261.776 | $13.261.776 | 1.0 | |||
| 1061 |
Ambire Wallet
WALLET
|
$0,01473 | 0.1% | 1.1% | 8.2% | 15.4% | $31,71 | $10.647.592 | $10.848.463 | 0.9814839141849735 | |||
| 1286 |
Send
SEND
|
$0,01942 | 0.0% | 0.9% | 0.2% | 11.1% | $2.910,11 | $6.866.328 | $18.945.472 | 0.36242578768695494 | |||
| 1306 |
Particle Network
PARTI
|
$0,02856 | 2.3% | 3.1% | 15.0% | 52.8% | $11.445.819 | $6.648.346 | $28.533.676 | 0.23299999999999998 | |||
| 2057 |
Empyreal
EMP
|
$6,75 | 3.6% | 1.9% | 7.4% | 26.0% | $340,34 | $2.025.560 | $2.025.560 | 1.0 | |||
| 2186 |
Holdstation
HOLD
|
$0,2140 | 0.0% | 2.4% | 5.4% | 4.7% | $149,23 | $1.691.594 | $6.420.766 | 0.2634566666666667 | |||
| 2660 |
Fuse
FUSE
|
$0,003023 | 0.0% | 0.7% | 6.5% | 2.3% | $247.069 | $953.396 | $1.184.839 | 0.8046625936644994 | |||
| 3751 |
EDEN
EDEN
|
$0,001800 | 0.1% | 0.8% | 3.3% | 3.3% | $34,30 | $286.835 | $300.877 | 0.9533323154854012 | |||
| 3776 |
Sanafi Onchain
SANA
|
$0,0002800 | 0.3% | 0.9% | 20.5% | 31.7% | $1.467,21 | $279.990 | $279.990 | 1.0 | |||
| 3789 |
0xGasless
0XGAS
|
$0,02533 | 0.2% | 0.5% | 11.0% | 16.8% | $10,41 | $278.668 | $278.668 | 1.0 | |||
| 4212 |
Pecunity
PEC
|
$0,01002 | 0.5% | 2.7% | 41.0% | 71.9% | $11,02 | $177.625 | $250.529 | 0.709 | |||
| 4216 |
Pillar
PLR
|
$0,0006823 | 0.2% | 0.7% | 3.1% | 42.1% | $16,52 | $176.966 | $545.881 | 0.32418525125000003 | |||
| 4564 |
Router Protocol
ROUTE
|
$0,0001851 | 0.4% | 3.2% | 13.1% | 10.6% | $59.433,15 | $125.612 | $181.748 | 0.6911294798206861 | |||
| 5155 |
Self Chain
SLF
|
$0,0003713 | 0.0% | 0.1% | 10.2% | 6.7% | $47.894,75 | $61.998,81 | $124.740 | 0.4970238095238095 | |||
| 5671 |
ZeroLend
ZERO
|
$0.065817 | 0.0% | 3.4% | 0.8% | 13.4% | $14,30 | $48.533,27 | $58.085,99 | 0.8355418823599446 | |||
| 7654 |
Frenly
FRENLY
|
$0,00004337 | 0.0% | 25.8% | 25.8% | 84.8% | $4,34 | $4.336,84 | $4.336,84 | 1.0 | |||
PCM
PCM
|
$0,03392 | 0.1% | 1.0% | 0.7% | 3.9% | $71,03 | - | $16.956.564 | |||||
Haust
HAUST
|
$0,01185 | 0.0% | 0.1% | 0.8% | 0.7% | $56,81 | - | $118.472.392 | |||||
GoodDollar
$G
|
$0,0001108 | 0.1% | 1.2% | 6.1% | 0.8% | $167,08 | - | $764.762 | |||||
Holdstation [OLD]
HOLD
|
$0,2103 | 0.0% | 4.2% | 7.0% | 3.5% | $87.339,66 | - | $6.307.911 | |||||
Hiển thị 1 đến 25 trong số 25 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Account Abstraction hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Account Abstraction hàng đầu bao gồm Trust Wallet, HOME, SKALE và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Account Abstraction hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Account Abstraction hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.