Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường On-chain Gaming hôm nay là $300 Triệu, thay đổi 7.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$279.385.093
Vốn hóa
7.4%
$34.798.835
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 149 |
FLOKI
FLOKI
|
Mua
|
$0,00002706 | 0.7% | 10.6% | 8.8% | 15.4% | $26.836.559 | $261.288.276 | $270.715.791 | 0.97 |
|
|
| 1111 |
PlaysOut
PLAY
|
$0,03076 | 2.1% | 7.5% | 63.5% | 66.7% | $7.487.134 | $11.474.085 | $153.602.210 | 0.07 |
|
||
| 2213 |
Sovrun
SOVRN
|
$0,002629 | 0.1% | 6.5% | 7.2% | 17.4% | $3.521,99 | $2.174.527 | $2.357.053 | 0.92 |
|
||
| 2317 |
Phantasma Phoenix
SOUL
|
$0,01398 | 0.1% | 3.4% | 58.5% | 21.5% | $429.943 | $1.905.285 | $1.905.285 | 1.0 |
|
||
| 3120 |
LORDS
LORDS
|
$0,003906 | 0.0% | 7.5% | 4.2% | 30.6% | $324,26 | $806.851 | $1.168.814 | 0.69 |
|
||
| 3514 |
Shrapnel
SHRAP
|
$0,0003471 | 0.1% | 7.5% | 12.4% | 33.6% | $840,54 | $537.483 | $1.041.364 | 0.52 |
|
||
| 4051 |
VEE
VEE
|
$0,00005050 | 0.1% | 8.6% | 2.3% | 54.8% | $154,85 | $333.939 | $333.939 | 1.0 |
|
||
| 4071 |
Fishing Frenzy
FISH
|
$0,001197 | 0.0% | 2.3% | 2.2% | 8.2% | $609,32 | $328.397 | $1.197.014 | 0.27 |
|
||
| 4128 |
Deputy Dawgs
DDAWGS
|
$0.051004 | - | - | - | - | $3,00 | $314.338 | $314.338 | 1.0 |
|
||
| 6258 |
Arrland RUM
RUM
|
$0,00006578 | 0.3% | 6.8% | 6.0% | 4.4% | $98,49 | $72.604,93 | $110.290 | 0.66 |
|
||
| 6570 |
Fishwar
FISHW
|
$0.056188 | 0.2% | 0.0% | 0.0% | 15.1% | $35.624,33 | $60.989,70 | $353.163 | 0.17 |
|
||
| 7436 |
Fate Adventure
FA
|
$0,006108 | 0.7% | 10.3% | 8.7% | 41.7% | $4,18 | $36.657,93 | $61.083,84 | 0.6 |
|
||
| 8612 |
TriviAgent by Virtuals
TRIVI
|
$0,00003749 | 0.3% | 2.6% | 2.3% | 19.6% | $126,79 | $19.013,46 | $37.486,06 | 0.51 |
|
||
| 9092 |
WIN
WIN
|
$0.057875 | 0.0% | 5.7% | 28.8% | 34.5% | $3.852,18 | $14.543,97 | $78.747,17 | 0.18 |
|
||
| 9676 |
RICE
RICE
|
$0,0005754 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $10.475,16 | $11.507,63 | 0.91 |
|
||
| 11135 |
DarkStar
DARKSTAR
|
$0,00001551 | 0.3% | 29.5% | 4.5% | 9.6% | $19,18 | $4.548,36 | $15.505,78 | 0.29 |
|
||
| 11728 |
Based Bario
BARIO
|
$0.053078 | - | - | - | - | $2,59 | $3.077,72 | $3.077,72 | 1.0 |
|
||
ONYX
ONYX
|
$1,58 | 2.1% | 1.4% | 0.4% | 41.5% | $15,58 | - | $1.575.345 |
|
||||
Colony
CLNY
|
$0,0001388 | - | - | - | - | $1,67 | - | $21,00 |
|
||||
|
QUDO
QUDO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của On-chain Gaming hàng đầu bao gồm FLOKI, PlaysOut, Sovrun và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai