Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường On-chain Gaming hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 0.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$226.109.366
Vốn hóa
0.9%
$17.881.353
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
🚀 Tăng mạnh nhất
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 160 |
FLOKI
FLOKI
|
Mua
|
$0,00002166 | 0.8% | 1.7% | 9.6% | 23.2% | $16.188.701 | $209.039.666 | $216.604.286 | 0.97 |
|
|
| 1049 |
PlaysOut
PLAY
|
$0,03151 | 2.3% | 1.5% | 12.7% | 75.1% | $1.343.004 | $11.764.968 | $157.496.222 | 0.07 |
|
||
| 2250 |
Sovrun
SOVRN
|
$0,002267 | 0.2% | 0.6% | 8.8% | 19.4% | $1.341,04 | $1.885.790 | $2.033.158 | 0.93 |
|
||
| 2732 |
Phantasma Phoenix
SOUL
|
$0,008078 | 1.1% | 3.4% | 23.5% | 23.5% | $308.938 | $1.100.728 | $1.100.728 | 1.0 |
|
||
| 3252 |
LORDS
LORDS
|
$0,003116 | 0.0% | 1.7% | 8.6% | 35.5% | $1.173,47 | $645.246 | $934.711 | 0.69 |
|
||
| 3355 |
Shrapnel
SHRAP
|
$0,0003799 | 0.3% | 3.6% | 8.3% | 17.7% | $876,85 | $588.287 | $1.139.798 | 0.52 |
|
||
| 4003 |
Fishing Frenzy
FISH
|
$0,001197 | - | - | - | - | $44,47 | $329.320 | $1.197.025 | 0.28 |
|
||
| 4186 |
Deputy Dawgs
DDAWGS
|
$0.069007 | 0.5% | 0.4% | 6.2% | 26.4% | $3,78 | $281.925 | $281.925 | 1.0 |
|
||
| 4253 |
VEE
VEE
|
$0,00003992 | 0.3% | 2.9% | 13.4% | 35.2% | $361,76 | $263.925 | $263.925 | 1.0 |
|
||
| 6066 |
Arrland RUM
RUM
|
$0,00006937 | 1.3% | 2.3% | 2.5% | 5.5% | $32,94 | $75.206,48 | $114.948 | 0.65 |
|
||
| 6377 |
Fishwar
FISHW
|
$0.055670 | 0.0% | 0.0% | 0.7% | 9.3% | $35.884,07 | $62.542,13 | $323.624 | 0.19 |
|
||
| 7959 |
Fate Adventure
FA
|
$0,004366 | 0.2% | 8.2% | 5.1% | 40.9% | $90,34 | $26.203,68 | $43.663,71 | 0.6 |
|
||
| 8964 |
WIN
WIN
|
$0.058366 | 0.1% | 2.0% | 1.9% | 40.6% | $782,44 | $15.452,01 | $83.663,70 | 0.18 |
|
||
| 9305 |
TriviAgent by Virtuals
TRIVI
|
$0,00002548 | 0.4% | 3.6% | 23.0% | 37.4% | $58,38 | $12.921,61 | $25.475,64 | 0.51 |
|
||
| 9723 |
RICE
RICE
|
$0,0005754 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $10.475,16 | $11.507,63 | 0.91 |
|
||
| 11607 |
DarkStar
DARKSTAR
|
$0,00001238 | 0.5% | 2.4% | 13.5% | 27.0% | $1,58 | $3.631,90 | $12.381,47 | 0.29 |
|
||
| 11862 |
Based Bario
BARIO
|
$0.053078 | - | - | - | - | $2,59 | $3.077,72 | $3.077,72 | 1.0 |
|
||
ONYX
ONYX
|
$2,50 | 0.5% | 1.4% | 17.9% | 22.3% | $57,31 | - | $2.498.617 |
|
||||
|
QUDO
QUDO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của On-chain Gaming hàng đầu bao gồm FLOKI, PlaysOut, Sovrun và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo On-chain Gaming hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.