Tiền ảo: 17.958
Sàn giao dịch: 1.480
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,374T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 56,379B $
Gas: 0.126 GWEI
Chênh lệch
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Strategy Games hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Strategy Games hôm nay là $40 Triệu, thay đổi -1.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$38.715.806
Vốn hóa 1.2%
$10.738.825
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1102 ACE
Fusionist
ACE
$0,1153 0.4% 2.3% 16.5% 24.3% $4.975.985 $10.716.080 $16.872.724 0.64 fusionist (ACE) 7d chart
1392 MAVIA
Heroes of Mavia
MAVIA
$0,02815 0.0% 2.2% 6.1% 15.0% $912.614 $6.886.359 $7.037.405 0.98 heroes of mavia (MAVIA) 7d chart
1783 IXT
Planet IX (OLD)
IXT
$0,04779 0.0% 2.5% 27.8% 46.8% $5.667,44 $3.800.747 $7.326.640 0.52 planet ix (old) (IXT) 7d chart
1966 PIXL
PIXL
PIXL
$0,005929 0.4% 0.0% 1.8% 25.3% $1.735,00 $2.964.673 $2.964.673 1.0 pixl (PIXL) 7d chart
2077 WAGMIGAMES
WAGMI Games
WAGMIGAMES
$0.051239 0.1% 1.0% 18.9% 13.6% $195.013 $2.607.010 $2.725.666 0.96 wagmi games (WAGMIGAMES) 7d chart
2138 SPS
Splintershards
SPS
$0,004932 0.0% 0.4% 6.0% 18.5% $13.040,52 $2.411.697 $6.539.651 0.37 splintershards (SPS) 7d chart
2322 A2Z
Arena-Z
A2Z
$0,0002274 8.1% 2.0% 57.3% 71.4% $3.178.397 $1.903.522 $2.287.316 0.83 arena-z (A2Z) 7d chart
2414 VOXEL
Voxies
VOXEL
$0,006995 0.6% 0.7% 7.9% 20.8% $761.821 $1.701.740 $2.098.647 0.81 voxies (VOXEL) 7d chart
2545 LRDS
BLOCKLORDS
LRDS
$0,02495 0.9% 5.4% 1.6% 10.0% $274.948 $1.468.236 $2.494.564 0.59 blocklords (LRDS) 7d chart
2725 LORDS
LORDS
LORDS
$0,005902 0.6% 1.8% 18.2% 26.5% $390,01 $1.222.238 $1.770.549 0.69 lords (LORDS) 7d chart
2751 WARPED
Warped
WARPED
$0,0001275 0.8% 3.5% 14.5% 6.9% $409,67 $1.178.297 $1.178.297 1.0 warped (WARPED) 7d chart
4124 DIO
Decimated
DIO
$0,0005844 0.0% 3.9% 9.0% 1.2% $15.142,18 $317.388 $584.228 0.54 decimated (DIO) 7d chart
4817 $DGN
Dragon Coin
$DGN
$0,0001868 0.1% 2.8% 7.9% 4.7% $135,82 $186.356 $186.356 1.0 dragon coin ($DGN) 7d chart
4838 CWS
Seascape Crowns
CWS
$0,02389 0.0% 5.3% 13.3% 14.0% $46.706,76 $183.176 $183.176 1.0 seascape crowns (CWS) 7d chart
4922 BOL
BNBOFLEGENDS
BOL
$0,0001892 - 0.9% 5.0% 13.1% $25,70 $172.865 $172.865 1.0 bnboflegends (BOL) 7d chart
5164 $RAINI
Raini
$RAINI
$0,0003032 - - - - $7,83 $147.474 $151.609 0.97 raini ($RAINI) 7d chart
5864 SGC
SGC
SGC
$0,00001387 0.0% 26.7% 28.9% 91.1% $99,60 $91.536,20 $138.691 0.66 sgc (SGC) 7d chart
5875 FARA
FaraLand
FARA
$0,002074 - - - - $1,75 $90.421,88 $147.247 0.61 faraland (FARA) 7d chart
5953 OKI
HDOKI
OKI
$0,00008003 0.0% 0.0% 5.9% 12.1% $156,87 $86.742,76 $320.114 0.27 hdoki (OKI) 7d chart
6320 WF
Wild Forest Token
WF
$0,001712 0.0% 3.7% 13.0% 23.5% $39,64 $69.789,82 $1.686.149 0.04 wild forest token (WF) 7d chart
6476 SPARTA
SpartaDEX
SPARTA
$0,001613 - - - - $2,42 $64.086,17 $64.086,17 1.0 spartadex (SPARTA) 7d chart
6796 LOKA
League of Kingdoms
LOKA
$0,0007980 24.8% 40.9% 94.4% 95.4% $247,24 $53.476,68 $399.007 0.13 league of kingdoms (LOKA) 7d chart
6923 DPET
My DeFi Pet
DPET
$0,0009946 - - - - $22,45 $49.956,95 $99.456,41 0.5 my defi pet (DPET) 7d chart
6949 HXD
Honeyland
HXD
$0,00009189 1.8% 9.6% 43.0% 50.1% $6.757,73 $49.299,82 $71.170,11 0.69 honeyland (HXD) 7d chart
6987 MAT
My Master War
MAT
$0,001624 - - - - $3,69 $48.031,28 $162.447 0.3 my master war (MAT) 7d chart
7229 WZRD
Wizardia
WZRD
$0,0003956 0.3% 0.2% 1.9% 10.7% $15.081,40 $41.583,90 $118.668 0.35 wizardia (WZRD) 7d chart
7260 LOE
Legends of Elysium
LOE
$0,0004024 0.2% 0.0% 3.3% 3.5% $8.723,80 $41.068,97 $80.068,79 0.51 legends of elysium (LOE) 7d chart
7586 SDT
SkyNity SkyDust
SDT
$0,0008787 0.0% 0.7% 1.6% 6.0% $16,55 $34.047,06 $74.478,97 0.46 skynity skydust (SDT) 7d chart
8230 PAN
Pankito
PAN
$0,0003963 - 0.0% 0.1% 0.1% $1,42 $23.779,36 $23.779,36 1.0 pankito (PAN) 7d chart
8248 FIRE
Fire
FIRE
$0,002398 - - - - $1,82 $23.505,88 $23.983,14 0.98 fire (FIRE) 7d chart
8707 UTG
Utgard
UTG
$0,00005027 - - - - $2,78 $18.094,59 $30.158,86 0.6 utgard (UTG) 7d chart
8873 SPELLFIRE
Spellfire
SPELLFIRE
$0,00004582 0.1% 0.3% 7.0% 14.2% $15.003,30 $16.604,30 $29.325,31 0.57 spellfire (SPELLFIRE) 7d chart
9589 FURY
Fury Felines
FURY
$0,00001142 - - - - $25,44 $11.420,07 $102.785 0.11 fury felines (FURY) 7d chart
9681 MORE
Moonveil
MORE
$0,00006037 0.7% 1.4% 59.3% 92.0% $69.791,48 $10.859,36 $60.366,68 0.18 moonveil (MORE) 7d chart
9848 BCOIN
Bomb Crypto (TON)
BCOIN
$0,001976 - - - - $1,76 $9.950,95 $197.605 0.05 bomb crypto (ton) (BCOIN) 7d chart
10230 MAGNUS
Magnus Opus by Virtuals
MAGNUS
$0,00001488 - - - - $112,83 $8.184,58 $14.881,19 0.55 magnus opus by virtuals (MAGNUS) 7d chart
11791 CLEG
Chain of Legends
CLEG
$0,00005070 - - - - $5,05 $3.464,63 $27.682,83 0.13 chain of legends (CLEG) 7d chart
12326 KNIGHT
Forest Knight
KNIGHT
$0,0001001 - - - - $162,11 $2.041,97 $10.013,52 0.2 forest knight (KNIGHT) 7d chart
GXE
PROJECT XENO
GXE
$0,0003365 0.1% 0.9% 3.3% 1.0% $71.132,83 - $2.018.963 project xeno (GXE) 7d chart
MEE
Medieval Empires
MEE
$0,0008176 0.0% 1.1% 12.7% 14.4% $100.998 - $2.309.303 medieval empires (MEE) 7d chart
ARKER
Arker
ARKER
$0,00001617 - - - - $80,84 - $32.337,95 arker (ARKER) 7d chart
HTD
Heroes TD
HTD
$0,001814 0.0% 0.8% 6.6% 6.5% $8,74 - $849.029 heroes td (HTD) 7d chart
HGG
Hedera Guild Game
HGG
$0,0002600 1.0% 2.2% 21.7% 38.2% $56.617,23 - $520.743 hedera guild game (HGG) 7d chart
BATCH
Batching.AI
BATCH
$0,001846 0.2% 10.1% 3.9% 88.1% $11.666,13 - $1.846.130 batching.ai (BATCH) 7d chart
DOMEN
Domenation Token
DOMEN
- - - - - - - - domenation token (DOMEN) 7d chart
Hiển thị 1 đến 45 trong số 45 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Strategy Games hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Strategy Games hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Strategy Games hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.