Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Quest-to-Earn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Quest-to-Earn hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 5.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$150.370.830
Vốn hóa
5.6%
$4.408.205
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 419 |
Prize Protocol
PRIZE
|
$0,0009992 | 0.2% | 11.2% | 13.7% | 9.8% | $19.155,00 | $50.533.624 | $99.918.186 | 0.5057500109707797 |
|
||
| 445 |
Billions Network
BILL
|
$0,01962 | 1.0% | 1.6% | 16.4% | 19.9% | $3.261.946 | $47.578.113 | $195.955.986 | 0.24280000000000002 |
|
||
| 545 |
GAL (migrated to Gravity - G)
GAL
|
$0,2839 | 0.0% | 4.1% | 1.9% | 1.4% | $1,96 | $36.272.008 | $56.786.219 | 0.6387466559367216 |
|
||
| 1261 |
JumpToken
JMPT
|
$0,5492 | 0.1% | 3.7% | 6.9% | 2.8% | $14.826,09 | $8.106.294 | $16.910.086 | 0.4793762533842209 |
|
||
| 1335 |
Layer3
L3
|
$0,004078 | 0.4% | 1.7% | 1.1% | 18.5% | $975.176 | $7.275.638 | $13.614.888 | 0.534388374106385 |
|
||
| 2653 |
Meeds DAO
MEED
|
$0,04903 | 0.0% | 15.7% | 15.7% | 10.1% | $32,85 | $1.002.870 | $1.157.357 | 0.8665172645993426 |
|
||
| 3362 |
MYRAD
MYRAD
|
$0,0005201 | 1.1% | 24.4% | 10.8% | 34.6% | $48.119,82 | $519.140 | $519.140 | 1.0 |
|
||
| 3734 |
Eden
EDN
|
$0,00009023 | 0.0% | 0.2% | 0.2% | 7.1% | $27,36 | $304.561 | $434.944 | 0.7002298477186781 |
|
||
| 4773 |
WURK
WURK
|
$0,0001400 | 1.5% | 24.4% | 20.8% | 6.0% | $2.310,55 | $141.821 | $141.821 | 1.0 |
|
||
| 5643 |
SINBAD CREW BASE
SCB
|
$0,00006777 | 0.0% | 2.9% | 8.5% | 25.2% | $45,02 | $67.773,37 | $67.773,37 | 1.0 |
|
||
| 6119 |
AXOBOTL
AXOBOTL
|
$0.064475 | 1.4% | 22.8% | 20.9% | 4.9% | $16,01 | $45.486,93 | $45.486,93 | 1.0 |
|
||
| 5851 |
AskTianAI
TIAN
|
$0,00004398 | 0.0% | 8.3% | 0.5% | 8.1% | $4,18 | $41.287,66 | $43.983,27 | 0.938712776863489 |
|
||
| 6265 |
EARNFI
EARNFI
|
$0,00004011 | 3.9% | 22.7% | 6.1% | 55.9% | $1.292,48 | $39.144,77 | $39.144,77 | 1.0 |
|
||
| 6312 |
Etarn
ETAN
|
$0,0001917 | 0.0% | 0.0% | 5.6% | 0.1% | $3.669,92 | $37.595,15 | $191.678 | 0.196136738 |
|
||
| 6925 |
Ignis
IGN
|
$0,0003495 | 0.2% | 20.6% | 3.0% | 8.7% | $203,39 | $22.284,72 | $22.284,72 | 1.0 |
|
||
| 7085 |
Boost
BOOST
|
$0,00003054 | 1.1% | 0.3% | 13.0% | 19.3% | $3,93 | $19.023,51 | $30.756,36 | 0.6185226250135226 |
|
||
| 7109 |
CReaToR
CRTR
|
$0,00004961 | 0.0% | 4.2% | 42.6% | 87.8% | $207,27 | $18.344,00 | $99.212,61 | 0.18489583333319046 |
|
||
| 6594 |
SINBAD NETWORK GENESIS
SNG
|
$0,00001790 | 0.0% | 2.6% | 0.4% | 2.7% | $18,90 | $17.744,61 | $17.902,92 | 0.9911569895010642 |
|
||
| 8745 |
Speedrun
RUN
|
$0.053377 | 0.3% | 11.0% | 13.3% | 10.5% | $2,09 | $3.376,27 | $3.376,27 | 1.0 |
|
||
| 7518 |
LEAF
LEAF
|
$0,1755 | 0.0% | 26.9% | 32.0% | 85.6% | $23,46 | $3.210,80 | $175.324 | 0.01831355227145105 |
|
||
| 7400 |
Affi Network
AFFI
|
$0,0004647 | 0.0% | 7.7% | 12.8% | 13.6% | $69,71 | $3.069,26 | $46.473,05 | 0.06604382614210934 |
|
||
| 7892 |
Midle
MIDLE
|
$0.056181 | 0.0% | 0.4% | 0.1% | 0.3% | $1,08 | $2.912,57 | $6.181,24 | 0.4711957624801392 |
|
||
| 7711 |
Rewardable
REWARD
|
$0,00001491 | 0.0% | 30.3% | 30.3% | 32.5% | $47,37 | $2.727,55 | $14.912,43 | 0.1829047449677074 |
|
||
| 31791 |
Fishing Verse
FSV
|
$0.064500 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 100.0% | $126,33 | $450,00 | $450,00 | 1.0 |
|
||
HQ
HQ
|
$0,00001775 | 0.6% | 17.1% | 17.2% | 14.4% | $7,36 | - | $17.748,13 |
|
||||
ROLL
ROLL
|
$0,00001589 | 0.0% | 6.8% | 21.0% | 1.9% | $1,61 | - | $9.014,15 |
|
||||
WizoLayer
WIZO
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 27 trong số 27 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Quest-to-Earn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Quest-to-Earn hàng đầu bao gồm Prize Protocol, Billions Network, GAL (migrated to Gravity - G) và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Quest-to-Earn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Quest-to-Earn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.