Tiền ảo: 5870
Sàn giao dịch: 389
Giá trị vốn hóa thị trường: 223.740.699.719 $ -0,12%
Lưu lượng 24 giờ: 45.367.025.115 $
Ưu thế:
BTC 66,5%
ETH 8,79%
XRP 5,33%
alexandrite  (ALEX)
Alexandrite (ALEX)
$0,00226643 0,0%
0,00000029 BTC 0,0%
9 người thích điều này
Giá trị vốn hóa thị trường
?
KL giao dịch trong 24 giờ
$0,00198766
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,00226643 / $0,00226643
Circulating Supply
? / ?
ALEX
USD

Alexandrite (ALEX) là gì ?

Alexandrite (ALEX) là một tiền ảo mã hóa hay một dạng tài sản kỹ thuật số.Giá Alexandrite (ALEX) cho hôm nay là $0,00226643 với khối lượng giao dịch trong 24 giờ là $0,00198766. Giá không đổi trong 24 giờ qua.Nó có nguồn cung lưu hành là 0 đồng và nguồn cung tối đa là ? đồng. Sàn giao dịch sôi động nhất đang giao dịch Alexandrite là Nova Exchange. Khám phá địa chỉ và giao dịch của Alexandrite trên các trình khám phá khối nhưcoinexplorer.net. Thông tin bổ sung về tiền ảo Alexandrite có thể được tìm thấy tại .
1h
24h
7d
14d
30d
1y
0,0%
0,0%
-49%
-79%
-93%
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào về Alexandrite?

We're indexing our data. Come back later!

Thống kê nhanh
Giá Alexandrite $0,00226643
Giá trị vốn hóa thị trường ?
Thống trị vốn hóa thị trường 0,00%
Khối lượng giao dịch $0,00198766
Khối lượng / Vốn hóa thị trường
Thấp trong 24h / Cao trong 24h $0,00226643 / $0,00226643
Thấp trong 7 ngày / Cao trong 7 ngày $0,00226643 / $0,00229128
Xếp hạng Vốn hóa thị trường #5636
Cao nhất mọi thời điểm $0,07770953
Từ lúc đạt mức cao nhất mọi thời điểm -97%
Ngày đạt mức cao nhất mọi thời điểm Mar 07, 2019 (7 tháng)
Tỷ lệ Alexandrite/Bitcoin 1 BTC = 3448272.07 ALEX

Khối lượng Alexandrite theo sàn giao dịch

Spot * Theo mặc định, các cặp được hiển thi theo "Điểm tin cậy". Đọc phương pháp luận hoặc cung cấp cho chúng tôi phản hồi của bạn.
# Sàn giao dịch Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Trust Score
1
0 $
1,0000011 DOGE
99.34% 0 $ 0 $
0 $
0,877 ALEX
7 ngày trước
Show More
Anomaly BTC/USD Stale
Misc Info
Genesis Date -
Hashing Algorithm -
Hashrate N/A
Block Time phút
Available Supply ? / ?