coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #318
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
BD0,009200018367 -0.3%
0,00000126 BTC -0.3%
0,00002278 ETH -0.6%
55.008 người thích điều này
BD0,008939231384
Phạm vi 24H
BD0,009317684004
Vốn hóa thị trường BD25.140.693
KL giao dịch trong 24 giờ BD2.648.209
Định giá pha loãng hoàn toàn BD92.033.770
Cung lưu thông 2.731.681.334
Tổng cung 5.661.246.637
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Alien Worlds Price in BHD: Convert TLM to BHD

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang BHD hôm nay là 0,00920002 BD và đã đã giảm -0.3% từ BD0,009224052531 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.0% từ BD0,012607305007 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-0.3%
-9.4%
5.6%
-27.0%
-66.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD2.648.209. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 39 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LBank.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 02, 2022 Saturday 0,00920002 BD -0,00002403 BD -0.3%
July 01, 2022 Friday 0,00937061 BD -0,00056002 BD -5.6%
June 30, 2022 Thursday 0,00993064 BD -0,00005901 BD -0.6%
June 29, 2022 Wednesday 0,00998964 BD -0,00042600 BD -4.1%
June 28, 2022 Tuesday 0,01041564 BD 0,00023996 BD 2.4%
June 27, 2022 Monday 0,01017568 BD -0,00042964 BD -4.1%
June 26, 2022 Sunday 0,01060531 BD 0,00045730 BD 4.5%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang BHD

TLM BHD
0.01 0.00009200
0.1 0.00092000
1 0.00920002
2 0.01840004
5 0.04600009
10 0.092000
20 0.184000
50 0.460001
100 0.920002
1000 9.20

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang TLM

BHD TLM
0.01 1.087
0.1 10.87
1 108.70
2 217.39
5 543.48
10 1086.95
20 2173.91
50 5434.77
100 10869.54
1000 108695