coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #28
Giá Aptos (APT)

Aptos APT / ETH

ETH0,00982220 8.4%
0,00070196 BTC 7.4%
Trên danh sách theo dõi 46.818
ETH0,00910290
Phạm vi 24H
ETH0,00978443
Giá trị vốn hóa thị trường ETH1.587.900,51225054
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ ETH383.902,07690301
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH9.966.984,32370744
Cung lưu thông 162.288.586
Tổng cung 1.018.658.150
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Aptos sang Ether (APT sang ETH)

APT
ETH

1 APT = ETH0,00982220

Cập nhật lần cuối 11:42AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APT thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ APT sang ETH hôm nay là 0,00982220 ETH và đã đã tăng 7.2% từ ETH0,00915930 kể từ hôm nay.
Aptos (APT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 224.4% từ ETH0,00302785 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
4.0%
8.4%
-6.4%
25.2%
321.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán Aptos ở đâu?

Aptos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH383.902,07690301. Aptos có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Aptos (APT) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Aptos trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APT sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,00982220 ETH 0,00066289 ETH 7.2%
February 06, 2023 Thứ hai 0,00949515 ETH -0,00040385 ETH -4.1%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,00989900 ETH -0,00035021 ETH -3.4%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,01024921 ETH -0,00020224 ETH -1.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,01045145 ETH -0,00062559 ETH -5.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,01107704 ETH 0,00050954 ETH 4.8%
February 01, 2023 Thứ tư 0,01056750 ETH -0,00042184 ETH -3.8%

Chuyển đổi Aptos (APT) sang ETH

APT ETH
0.01 APT 0.00009822 ETH
0.1 APT 0.00098222 ETH
1 APT 0.00982220 ETH
2 APT 0.01964439 ETH
5 APT 0.04911099 ETH
10 APT 0.09822197 ETH
20 APT 0.19644394 ETH
50 APT 0.49110985 ETH
100 APT 0.98221971 ETH
1000 APT 9.822197 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang APT

ETH APT
0.01 ETH 1.018102 APT
0.1 ETH 10.181022 APT
1 ETH 101.810 APT
2 ETH 203.620 APT
5 ETH 509.051 APT
10 ETH 1018 APT
20 ETH 2036 APT
50 ETH 5091 APT
100 ETH 10181 APT
1000 ETH 101810 APT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu