Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Artificial Superintelligence Alliance
FET / ETH
#125
ETH0,00007152
0.3%
0.052106 BTC
0.4%
0,00007152 ETH
0.3%
$0,1367
Phạm vi trong 24g
$0,1396
Fetch.ai and SingularityNET unite to form Artificial Superintelligence through a token merger and continue to trade under $FET token. For more information, please refer to this post.
Fetch.ai had made changes to the tokenomics in preparation for the upcoming merge. For more information, please refer to this article.
Fetch.ai had made changes to the tokenomics in preparation for the upcoming merge. For more information, please refer to this article.
Chuyển đổi Artificial Superintelligence Alliance sang Ether (FET sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Artificial Superintelligence Alliance (FET) sang ETH là 0,00007152 ETH.
FET
ETH
1 FET = 0,00007152 ETH
Biểu đồ FET sang ETH
Artificial Superintelligence Alliance (FET) hôm nay có giá trị là 0,00007152 ETH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FET ngày hôm nay là 1.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Artificial Superintelligence Alliance được giao dịch là 20.017 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.3% | 1.7% | 14.1% | 14.5% | 80.6% |
Số liệu thống kê về Artificial Superintelligence Alliance
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH159.510,2633 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.82 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH194.061,6364 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH20.016,6018 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
2,231B
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
2,714B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2,714B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Artificial Superintelligence Alliancecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Artificial Superintelligence Alliance (FET) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00007136.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu FET?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 14014 FET.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FET sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Artificial Superintelligence Alliance theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FET sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FET sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của FET/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FET theo ETH là ETH0,003480. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FET/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Artificial Superintelligence Alliance tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Artificial Superintelligence Alliance (FET) đã tăng giảm lên -22,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Artificial Superintelligence Alliance có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,00 %.
FET / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Artificial Superintelligence Alliance (FET) sang ETH là 0,00007152 ETH cho mỗi 1 FET. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FET lấy 0,00035761 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 699078 FET, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FET phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Artificial Superintelligence Alliance (FET) sang ETH
| FET | ETH |
|---|---|
| 0.01 FET | 0.000000715228 ETH |
| 0.1 FET | 0.00000715 ETH |
| 1 FET | 0.00007152 ETH |
| 2 FET | 0.00014305 ETH |
| 5 FET | 0.00035761 ETH |
| 10 FET | 0.00071523 ETH |
| 20 FET | 0.00143046 ETH |
| 50 FET | 0.00357614 ETH |
| 100 FET | 0.00715228 ETH |
| 1000 FET | 0.07152277 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang FET
| ETH | FET |
|---|---|
| 0.01 ETH | 139.816 FET |
| 0.1 ETH | 1398 FET |
| 1 ETH | 13982 FET |
| 2 ETH | 27963 FET |
| 5 ETH | 69908 FET |
| 10 ETH | 139816 FET |
| 20 ETH | 279631 FET |
| 50 ETH | 699078 FET |
| 100 ETH | 1398156 FET |
| 1000 ETH | 13981562 FET |
Lịch sử giá 7 ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00007875 ETH trên Thứ ba và mức thấp 0,00007119 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FET trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -0,00000435 ETH (5.5%).
So sánh giá hàng ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FET sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00007152 ETH | 0,000000917864 ETH | 1.3% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00007173 ETH | 0,000000544521 ETH | 0.8% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 0,00007119 ETH | -0,00000321 ETH | 4.3% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 0,00007440 ETH | -0,00000435 ETH | 5.5% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 0,00007875 ETH | 0,000000555290 ETH | 0.7% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 0,00007820 ETH | 0,00000291 ETH | 3.9% |
| Tháng tám 02, 2026 | Chủ nhật | 0,00007529 ETH | -0,000000073384 ETH | 0.1% |