Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Artificial Superintelligence Alliance
FET / ETH
#108
-
12.3%
0.052923 BTC
9.8%
-
0.0%
$0,2210
Phạm vi trong 24g
$0,2594
Fetch.ai and SingularityNET unite to form Artificial Superintelligence through a token merger and continue to trade under $FET token. For more information, please refer to this post.
Fetch.ai had made changes to the tokenomics in preparation for the upcoming merge. For more information, please refer to this article.
Fetch.ai had made changes to the tokenomics in preparation for the upcoming merge. For more information, please refer to this article.
Chuyển đổi Artificial Superintelligence Alliance sang Ether (FET sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Artificial Superintelligence Alliance (FET) sang ETH là -.
FET
ETH
1 FET = N/A
Biểu đồ FET sang ETH
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3% | 12.3% | 2.3% | 44.3% | 65.7% | 56.6% |
Số liệu thống kê về Artificial Superintelligence Alliance
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.85 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Cung lưu thông | 2,312B |
| Tổng cung | 2,714B |
| Tổng lượng cung tối đa | 2,714B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Artificial Superintelligence Alliancecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Artificial Superintelligence Alliance (FET) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00009295.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu FET?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 10759 FET.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FET sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Artificial Superintelligence Alliance theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FET sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FET sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của FET/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FET theo ETH là . Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FET/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Artificial Superintelligence Alliance tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Artificial Superintelligence Alliance (FET) đã tăng tăng lên 65,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Artificial Superintelligence Alliance có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,10 %.
Lịch sử giá 7 ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00008522 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00008211 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FET trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở -0,00000854 ETH (9.3%).
So sánh giá hàng ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Artificial Superintelligence Alliance (FET) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FET sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00008406 ETH | 0,00000196 ETH | 2.4% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00008211 ETH | -0,00000305 ETH | 3.6% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00008516 ETH | -0,000000067369 ETH | 0.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,00008522 ETH | 0,00000214 ETH | 2.6% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,00008308 ETH | -0,000000451139 ETH | 0.5% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,00008354 ETH | -0,00000854 ETH | 9.3% |
Tiền ảo thịnh hành bằng ETH
ETH0,00009310
13.1%
ETH0,00001006
1.4%
ETH0,0002567
2.3%
ETH0,001824
4.9%
ETH0,4966
0.9%
ETH0,0003195
4.1%
ETH0,09271
1.7%
ETH0.053544
2.9%
ETH0,001350
2.6%
ETH0.053184
3.7%